| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 29/06/1982 | 22.000, 131.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/06/1982 | 22.500, 132.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/06/1982 | 23.000, 134.000 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/06/1982 | 23.600, 135.600 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 30/06/1982 | 24.100, 137.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 30/06/1982 | 24.900, 138.900 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 30/06/1982 | 26.000, 141.100 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 01/07/1982 | 27.000, 143.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/07/1982 | 28.000, 146.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/07/1982 | 29.500, 149.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/07/1982 | 31.500, 152.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/07/1982 | 32.000, 155.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/07/1982 | 33.000, 158.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/07/1982 | 35.000, 161.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/07/1982 | 37.000, 164.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/07/1982 | 38.000, 167.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/07/1982 | 39.000, 170.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/07/1982 | 40.000, 175.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/07/1982 | 42.000, 179.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.