| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 10/07/1982 | 8.000, 144.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/07/1982 | 8.000, 143.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/07/1982 | 8.500, 142.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/07/1982 | 8.900, 141.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/07/1982 | 9.500, 140.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/07/1982 | 10.300, 139.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/07/1982 | 11.000, 138.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/07/1982 | 11.200, 136.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/07/1982 | 11.300, 134.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/07/1982 | 11.500, 133.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/07/1982 | 11.800, 132.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/07/1982 | 12.200, 131.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/07/1982 | 12.600, 130.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/07/1982 | 13.300, 130.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/07/1982 | 13.600, 129.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/07/1982 | 13.800, 128.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/07/1982 | 14.000, 126.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/07/1982 | 14.400, 125.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 14/07/1982 | 14.700, 124.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 15/07/1982 | 15.100, 123.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 15/07/1982 | 15.300, 122.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 15/07/1982 | 15.800, 121.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/07/1982 | 16.200, 120.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 16/07/1982 | 17.000, 118.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 16/07/1982 | 17.900, 116.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 16/07/1982 | 18.700, 115.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 16/07/1982 | 19.300, 113.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 17/07/1982 | 19.900, 112.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 17/07/1982 | 20.500, 111.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 17/07/1982 | 21.000, 110.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/07/1982 | 21.300, 109.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/07/1982 | 21.500, 108.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:39 18/07/1982 |
20 phút đến 01:00 18/07/1982 |
4 →
0 km/h max 4 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |