Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: LYNN (1984)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1984
19 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 23/09/1984
17.5°N, 118.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/09/1984
18.0°N, 118.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 24/09/1984
18.6°N, 117.4°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 24/09/1984
18.5°N, 116.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 24/09/1984
18.3°N, 115.6°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 25/09/1984
18.0°N, 114.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/09/1984
17.7°N, 114.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/09/1984
17.3°N, 113.3°E 998hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 25/09/1984
17.0°N, 112.6°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 26/09/1984
16.8°N, 112.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 26/09/1984
16.5°N, 111.7°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 26/09/1984
16.0°N, 111.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 26/09/1984
15.5°N, 111.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 27/09/1984
15.0°N, 111.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 27/09/1984
14.8°N, 111.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 27/09/1984
15.2°N, 110.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 27/09/1984
15.5°N, 110.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 28/09/1984
15.8°N, 109.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 28/09/1984
15.8°N, 109.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
LYNN · 1984
Số hiệu 198414 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 15339 ngày trước (07:00 28/09/1984)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
998 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,252 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#23/27Mạnh nhất năm 1984Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
19:00 23/09/1984
17.50°N, 118.30°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
13:00 25/09/1984
17.30°N, 113.30°E
Bão 83 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 25/09/1984
17.30°N, 113.30°E
Bão 83 km/h 998 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
07:00 28/09/1984
15.80°N, 109.20°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#23 trên tổng 27 cơn bão mùa 1984
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 24/09/1984 → 13:00 25/09/1984
Mức sụt áp tối đa
2hPa/6h
2hPa/12h
2hPa/24h
2hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Đổi hướng rất đột ngột (bẻ góc tới 125°), gần như quay ngược trong một bước quan trắc.
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
11.6Tốc độ TB (km/h)
16.3Tốc độ tối đa (km/h)
1.27×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.5801 ×10⁴ kt²
PDI: 0.2607 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.5801 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 26/27 về năng lượng trong mùa bão 1984.
  • Chiếm 0.2% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.16 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.2607×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

27.6°CSST trung bình
28.7°CCao nhất
26.1°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
84%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 23/09/1984 17.50°N, 118.30°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
01:00 24/09/1984 18.00°N, 118.00°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
07:00 24/09/1984 18.60°N, 117.40°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
13:00 24/09/1984 18.50°N, 116.50°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
19:00 24/09/1984 18.30°N, 115.60°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
01:00 25/09/1984 18.00°N, 114.80°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
07:00 25/09/1984 17.70°N, 114.10°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
13:00 25/09/1984 17.30°N, 113.30°E 28.7°C +2.2°C 83 km/h
19:00 25/09/1984 17.00°N, 112.60°E 27.1°C +0.6°C 65 km/h
01:00 26/09/1984 16.80°N, 112.20°E 26.4°C -0.1°C 65 km/h
07:00 26/09/1984 16.50°N, 111.70°E 26.1°C -0.4°C KXĐ
13:00 26/09/1984 16.00°N, 111.50°E 26.2°C -0.3°C KXĐ
19:00 26/09/1984 15.50°N, 111.30°E 26.5°C +0.0°C KXĐ
01:00 27/09/1984 15.00°N, 111.10°E 26.8°C +0.3°C KXĐ
07:00 27/09/1984 14.80°N, 111.10°E 26.9°C +0.4°C KXĐ
13:00 27/09/1984 15.20°N, 110.50°E 27.2°C +0.7°C KXĐ
19:00 27/09/1984 15.50°N, 110.20°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
01:00 28/09/1984 15.80°N, 109.70°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
07:00 28/09/1984 15.80°N, 109.20°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.1–28.7°C (trung bình 27.6°C); 84% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 28.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
2,420 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

1,969 mĐộ sâu trung bình
3,959 mSâu nhất
21 mNông nhất
2,420 mTại điểm đạt đỉnh
89%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
10 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
22 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 23/09/1984 17.50°N, 118.30°E 3,959 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 24/09/1984 18.00°N, 118.00°E 3,886 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 24/09/1984 18.60°N, 117.40°E 3,800 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 24/09/1984 18.50°N, 116.50°E 3,855 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 24/09/1984 18.30°N, 115.60°E 3,810 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 25/09/1984 18.00°N, 114.80°E 3,708 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 25/09/1984 17.70°N, 114.10°E 3,450 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 25/09/1984 17.30°N, 113.30°E 2,420 m Biển sâu 83 km/h
19:00 25/09/1984 17.00°N, 112.60°E 1,023 m Biển sâu 65 km/h
01:00 26/09/1984 16.80°N, 112.20°E 143 m Thềm lục địa 65 km/h
07:00 26/09/1984 16.50°N, 111.70°E 21 m Biển nông KXĐ
13:00 26/09/1984 16.00°N, 111.50°E 1,177 m Biển sâu KXĐ
19:00 26/09/1984 15.50°N, 111.30°E 1,204 m Biển sâu KXĐ
01:00 27/09/1984 15.00°N, 111.10°E 1,225 m Biển sâu KXĐ
07:00 27/09/1984 14.80°N, 111.10°E 1,540 m Biển sâu KXĐ
13:00 27/09/1984 15.20°N, 110.50°E 778 m Biển sâu vừa KXĐ
19:00 27/09/1984 15.50°N, 110.20°E 475 m Biển sâu vừa KXĐ
01:00 28/09/1984 15.80°N, 109.70°E 592 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 28/09/1984 15.80°N, 109.20°E 126 m Thềm lục địa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 21–3,959 m (trung bình ~1,969 m); 89% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~2,420 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~22 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~10 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,959 m xuống ~126 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
31.8 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~41 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

44.4OHC trung bình (kJ/cm²)
91.4Cao nhất
27.7Thấp nhất
31.8Tại điểm đạt đỉnh
26%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
53 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
104 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 23/09/1984 17.50°N, 118.30°E 87.3 kJ/cm² 95 m KXĐ
01:00 24/09/1984 18.00°N, 118.00°E 91.4 kJ/cm² 104 m KXĐ
07:00 24/09/1984 18.60°N, 117.40°E 73.8 kJ/cm² 83 m KXĐ
13:00 24/09/1984 18.50°N, 116.50°E 63.5 kJ/cm² 74 m KXĐ
19:00 24/09/1984 18.30°N, 115.60°E 51.4 kJ/cm² 66 m KXĐ
01:00 25/09/1984 18.00°N, 114.80°E 44.5 kJ/cm² 55 m KXĐ
07:00 25/09/1984 17.70°N, 114.10°E 42.6 kJ/cm² 54 m KXĐ
13:00 25/09/1984 17.30°N, 113.30°E 31.8 kJ/cm² 41 m 83 km/h
19:00 25/09/1984 17.00°N, 112.60°E 28.3 kJ/cm² 36 m 65 km/h
01:00 26/09/1984 16.80°N, 112.20°E 27.7 kJ/cm² 35 m 65 km/h
07:00 26/09/1984 16.50°N, 111.70°E 31.8 kJ/cm² 37 m KXĐ
13:00 26/09/1984 16.00°N, 111.50°E 30.6 kJ/cm² 36 m KXĐ
19:00 26/09/1984 15.50°N, 111.30°E 29.9 kJ/cm² 37 m KXĐ
01:00 27/09/1984 15.00°N, 111.10°E 30.5 kJ/cm² 39 m KXĐ
07:00 27/09/1984 14.80°N, 111.10°E 31.6 kJ/cm² 41 m KXĐ
13:00 27/09/1984 15.20°N, 110.50°E 35.6 kJ/cm² 42 m KXĐ
19:00 27/09/1984 15.50°N, 110.20°E 36.0 kJ/cm² 42 m KXĐ
01:00 28/09/1984 15.80°N, 109.70°E 37.5 kJ/cm² 47 m KXĐ
07:00 28/09/1984 15.80°N, 109.20°E 37.5 kJ/cm² 47 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 27.7–91.4 kJ/cm² (trung bình 44.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~53 m); 26% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~31.8 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~41 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 91.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.6°C) nhưng OHC lại thấp (~28.3 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~60.8 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~32.4 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

54% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

65%Trung bình 48–85%Dao động 61%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.4m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

6.5TB (m/s) 2.1–10.7Dao động 89%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 23/09/1984 17.50°N, 118.30°E 48% 8.2 m/s KXĐ
01:00 24/09/1984 18.00°N, 118.00°E 52% 6.0 m/s KXĐ
07:00 24/09/1984 18.60°N, 117.40°E 55% 2.1 m/s KXĐ
13:00 24/09/1984 18.50°N, 116.50°E 58% 2.6 m/s KXĐ
19:00 24/09/1984 18.30°N, 115.60°E 52% 6.2 m/s KXĐ
01:00 25/09/1984 18.00°N, 114.80°E 53% 4.6 m/s KXĐ
07:00 25/09/1984 17.70°N, 114.10°E 60% 5.7 m/s KXĐ
13:00 25/09/1984 17.30°N, 113.30°E 54% 5.4 m/s 83 km/h
19:00 25/09/1984 17.00°N, 112.60°E 62% 6.3 m/s 65 km/h
07:00 26/09/1984 16.50°N, 111.70°E 69% 4.2 m/s KXĐ
13:00 26/09/1984 16.00°N, 111.50°E 63% 9.9 m/s KXĐ
19:00 26/09/1984 15.50°N, 111.30°E 70% 10.5 m/s KXĐ
01:00 27/09/1984 15.00°N, 111.10°E 65% 10.7 m/s KXĐ
07:00 27/09/1984 14.80°N, 111.10°E 79% 8.2 m/s KXĐ
13:00 27/09/1984 15.20°N, 110.50°E 73% 5.5 m/s KXĐ
19:00 27/09/1984 15.50°N, 110.20°E 82% 6.6 m/s KXĐ
01:00 28/09/1984 15.80°N, 109.70°E 82% 6.5 m/s KXĐ
07:00 28/09/1984 15.80°N, 109.20°E 85% 8.0 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 48–85% (trung bình 65%); 61% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.1–10.7 m/s (trung bình 6.5 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (54%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

39°
Lệch vừa phải · lớn nhất 85°

Tốc độ dẫn đường vs thực

14 / 12 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~251°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 23/09/1984 17.50°N, 118.30°E 13.4 km/h · tây 10.7 km/h · tây bắc 68°
01:00 24/09/1984 18.00°N, 118.00°E 16.6 km/h · tây 15.3 km/h · tây bắc 61°
07:00 24/09/1984 18.60°N, 117.40°E 14.2 km/h · tây 15.9 km/h · tây 4°
13:00 24/09/1984 18.50°N, 116.50°E 18.1 km/h · tây 16.3 km/h · tây 23°
19:00 24/09/1984 18.30°N, 115.60°E 12.1 km/h · tây 15.1 km/h · tây 18°
01:00 25/09/1984 18.00°N, 114.80°E 11.1 km/h · tây 13.5 km/h · tây nam 45°
07:00 25/09/1984 17.70°N, 114.10°E 7.3 km/h · tây 16.0 km/h · tây nam 48°
13:00 25/09/1984 17.30°N, 113.30°E 12.6 km/h · tây nam 13.6 km/h · tây nam 12°
19:00 25/09/1984 17.00°N, 112.60°E 11.3 km/h · tây nam 8.0 km/h · tây nam 15°
07:00 26/09/1984 16.50°N, 111.70°E 12.4 km/h · tây nam 9.9 km/h · nam 39°
13:00 26/09/1984 16.00°N, 111.50°E 15.4 km/h · tây nam 9.9 km/h · nam 43°
19:00 26/09/1984 15.50°N, 111.30°E 14.9 km/h · tây nam 9.9 km/h · nam 46°
01:00 27/09/1984 15.00°N, 111.10°E 19.3 km/h · tây nam 3.7 km/h · nam 40°
07:00 27/09/1984 14.80°N, 111.10°E 13.2 km/h · tây nam 13.1 km/h · tây bắc 75°
13:00 27/09/1984 15.20°N, 110.50°E 15.1 km/h · tây nam 7.7 km/h · tây bắc 85°
19:00 27/09/1984 15.50°N, 110.20°E 17.7 km/h · tây nam 10.5 km/h · tây bắc 57°
01:00 28/09/1984 15.80°N, 109.70°E 17.6 km/h · tây 8.9 km/h · tây 19°
07:00 28/09/1984 15.80°N, 109.20°E 9.9 km/h · tây 8.9 km/h · tây 1°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~14 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~12 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 39° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~85°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~125° quanh 07:00 27/09/1984) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~10°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 278/278 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–278 km (TB ~232 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 3/19 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 25/09/1984
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 13:00 25/09/1984 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão LYNN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão LYNN (1984) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 19:00 23/09/1984. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 13:00 25/09/1984. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 998 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 23/27 của mùa bão 1984. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 07:00 28/09/1984. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1252 km trong 4 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~12 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~27.6°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~65% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~6.5 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,969 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~2,420 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~44.4 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~31.8 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
19 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Đà Nẵng 06:15 26/09/1984 4 giờ 33 phút
đến 10:48 26/09/1984
8 km/h max 8 km/h Cấp 2 Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1987
Siêu bão
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
1981
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
WILDA
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
HALONG
Bão mạnh Năm 2008
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
VICKI
Bão rất mạnh Năm 1998
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
SARAH
Bão rất mạnh Năm 1979
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
MATSA
Bão rất mạnh Năm 2005
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
HARRIET
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
KATE
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
GONI
Siêu bão Năm 2020
Gió mạnh nhất 222km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết