| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 27/09/1983 | 18.000, 117.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/09/1983 | 18.000, 117.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/1983 | 18.000, 117.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/09/1983 | 18.000, 117.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/09/1983 | 18.500, 117.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/09/1983 | 19.000, 116.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/09/1983 | 19.300, 114.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/09/1983 | 19.300, 114.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/09/1983 | 19.200, 113.000 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/09/1983 | 19.200, 112.000 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/09/1983 | 19.300, 111.100 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 30/09/1983 | 19.800, 110.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 30/09/1983 | 20.000, 109.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 01/10/1983 | 20.200, 108.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 01/10/1983 | 20.300, 107.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 01/10/1983 | 20.300, 106.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/10/1983 | 20.200, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1983 | 20.200, 104.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1983 | 20.200, 103.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 09:22 01/10/1983 |
1 giờ 1 phút đến 10:23 01/10/1983 |
79 →
78 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão |
| 2 | Ninh Bình | 09:49 01/10/1983 |
5 giờ 12 phút đến 15:02 01/10/1983 |
79 →
49 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 6 |
| 3 | Thanh Hóa | 15:09 01/10/1983 |
5 giờ 19 phút đến 20:28 01/10/1983 |
47 →
0 km/h max 47 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |