Đằng sau HERBERT là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 06/10/1983 | 11.000, 114.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/10/1983 | 11.000, 114.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/1983 | 11.100, 114.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/1983 | 11.300, 113.700 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/10/1983 | 11.500, 113.300 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/10/1983 | 11.700, 112.800 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 08/10/1983 | 11.900, 112.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/10/1983 | 12.100, 111.500 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 08/10/1983 | 12.400, 110.800 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 08/10/1983 | 12.900, 110.100 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 09/10/1983 | 13.300, 109.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/10/1983 | 13.500, 108.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/10/1983 | 13.800, 107.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1983 | 14.100, 106.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1983 | 14.500, 106.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1983 | 15.000, 106.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1983 | 15.500, 105.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1983 | 16.000, 104.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1983 | 16.000, 103.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1983 | 16.000, 102.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/1983 | 16.000, 101.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/1983 | 16.500, 99.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 00:20 09/10/1983 |
3 giờ 58 phút đến 04:18 09/10/1983 |
75 →
33 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 5 |
| 2 | Gia Lai | 04:27 09/10/1983 |
10 giờ 3 phút đến 14:30 09/10/1983 |
31 →
0 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |