| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 06/11/1986 | 12.000, 128.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/11/1986 | 12.000, 127.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/11/1986 | 12.000, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/11/1986 | 12.000, 125.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/11/1986 | 12.000, 124.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/11/1986 | 12.000, 123.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/11/1986 | 12.000, 122.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/11/1986 | 12.500, 121.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/11/1986 | 12.700, 119.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/11/1986 | 13.000, 119.000 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/11/1986 | 13.300, 118.300 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/11/1986 | 13.600, 117.600 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/11/1986 | 14.000, 116.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 09/11/1986 | 13.800, 116.300 | 990 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 09/11/1986 | 13.400, 115.700 | 990 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 10/11/1986 | 13.500, 115.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 10/11/1986 | 13.700, 114.300 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 10/11/1986 | 13.900, 113.500 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 10/11/1986 | 14.000, 112.700 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 11/11/1986 | 13.700, 111.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 11/11/1986 | 13.500, 111.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/11/1986 | 13.800, 110.600 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/11/1986 | 14.100, 110.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/11/1986 | 14.300, 109.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/11/1986 | 14.500, 109.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/11/1986 | 14.700, 108.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 05:58 12/11/1986 |
3 giờ 56 phút đến 09:54 12/11/1986 |
13 →
0 km/h max 13 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Quảng Ngãi | 10:05 12/11/1986 |
2 giờ 54 phút đến 13:00 12/11/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |