Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: GEORGIA (1986)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1986
25 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 17/10/1986
10.5°N, 130.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/10/1986
10.8°N, 129.4°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/10/1986
11.1°N, 128.8°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 18/10/1986
11.3°N, 128.2°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/10/1986
11.6°N, 127.4°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 18/10/1986
12.0°N, 126.2°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 19/10/1986
12.4°N, 125.0°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 19/10/1986
12.8°N, 123.9°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 19/10/1986
13.0°N, 122.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 19/10/1986
13.1°N, 121.5°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 20/10/1986
13.2°N, 120.0°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 20/10/1986
13.3°N, 118.6°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 20/10/1986
13.6°N, 117.2°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 20/10/1986
13.8°N, 116.0°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 21/10/1986
14.1°N, 114.7°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 21/10/1986
14.3°N, 113.4°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 21/10/1986
14.6°N, 112.4°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 21/10/1986
14.8°N, 111.2°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 22/10/1986
15.1°N, 110.0°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 22/10/1986
15.3°N, 108.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 22/10/1986
15.6°N, 107.6°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 22/10/1986
16.0°N, 106.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 23/10/1986
16.2°N, 105.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/10/1986
16.4°N, 104.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/10/1986
16.6°N, 102.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
GEORGIA · 1986
Số hiệu 198622 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 14584 ngày trước (13:00 23/10/1986)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,061 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#25/29Mạnh nhất năm 1986Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 17/10/1986
10.50°N, 130.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 18/10/1986
11.60°N, 127.40°E
Bão 83 km/h 992 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 21/10/1986
14.60°N, 112.40°E
Bão 83 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 23/10/1986
16.60°N, 102.50°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
39.1 giờThời gian trên đất
~83 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:38 18/10/1986
~78 km/h (~42 kt) · 993 hPa
Bão · 12.24, 125.47
4 giờ 12 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
02:50 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 995 hPa
Bão · 12.52, 124.66
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~78 km/h (~42 kt) Suy yếu khi qua đất: −4 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:50 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 12.72, 124.11
1 giờ 9 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 12.8, 123.9
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:33 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 12.92, 123.19
13 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:46 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 12.93, 123.14
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 13.1, 121.5
3 giờ 16 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
22:16 19/10/1986
~74 km/h (~40 kt) · 995 hPa
Bão · 13.15, 120.68
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
06:46 22/10/1986
~83 km/h (~45 kt) · 990 hPa
Bão · 15.29, 108.84
1 ngày 6 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#25 trên tổng 29 cơn bão mùa 1986
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 17/10/1986 → 13:00 18/10/1986
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
9hPa/12h
11hPa/24h
11hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21.3Tốc độ TB (km/h)
27.1Tốc độ tối đa (km/h)
1×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 125 (nm) / 230 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 4.0306 ×10⁴ kt²
PDI: 1.9745 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.0306 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 23/29 về năng lượng trong mùa bão 1986.
  • Chiếm 1.1% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.3 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.56 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.9745×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.4°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.3°CSST trung bình
29.9°CCao nhất
27.5°CThấp nhất
28.4°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 17/10/1986 10.50°N, 130.00°E 29.9°C +3.4°C KXĐ
19:00 17/10/1986 10.80°N, 129.40°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
01:00 18/10/1986 11.10°N, 128.80°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
07:00 18/10/1986 11.30°N, 128.20°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
13:00 18/10/1986 11.60°N, 127.40°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
19:00 18/10/1986 12.00°N, 126.20°E 29.1°C +2.6°C 83 km/h
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E Trên đất liền — 74 km/h
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E Trên đất liền — 74 km/h
13:00 19/10/1986 13.00°N, 122.70°E 27.9°C +1.4°C 74 km/h
19:00 19/10/1986 13.10°N, 121.50°E Trên đất liền — 74 km/h
01:00 20/10/1986 13.20°N, 120.00°E 27.6°C +1.1°C 74 km/h
07:00 20/10/1986 13.30°N, 118.60°E 27.6°C +1.1°C 83 km/h
13:00 20/10/1986 13.60°N, 117.20°E 27.6°C +1.1°C 83 km/h
19:00 20/10/1986 13.80°N, 116.00°E 27.9°C +1.4°C 74 km/h
01:00 21/10/1986 14.10°N, 114.70°E 28.5°C +2.0°C 83 km/h
07:00 21/10/1986 14.30°N, 113.40°E 27.8°C +1.3°C 83 km/h
13:00 21/10/1986 14.60°N, 112.40°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
19:00 21/10/1986 14.80°N, 111.20°E 28.0°C +1.5°C 83 km/h
01:00 22/10/1986 15.10°N, 110.00°E 27.5°C +1.0°C 83 km/h
07:00 22/10/1986 15.30°N, 108.80°E Trên đất liền — 83 km/h
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E Trên đất liền — 65 km/h
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 23/10/1986 16.20°N, 105.20°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.5–29.9°C (trung bình 28.3°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.4°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.9°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.5°C so với 29.9°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,879 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,494 mĐộ sâu trung bình
7,638 mSâu nhất
21 mNông nhất
3,879 mTại điểm đạt đỉnh
92%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
62 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
76 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 309 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (21 điểm)
▲ 1,489 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 17/10/1986 10.50°N, 130.00°E 5,877 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/10/1986 10.80°N, 129.40°E 5,791 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 18/10/1986 11.10°N, 128.80°E 5,585 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 18/10/1986 11.30°N, 128.20°E 5,532 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 18/10/1986 11.60°N, 127.40°E 5,601 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 18/10/1986 12.00°N, 126.20°E 7,638 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E ▲ 93 m Đồng bằng cao 74 km/h
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E ▲ 94 m Đồng bằng cao 74 km/h
13:00 19/10/1986 13.00°N, 122.70°E 1,374 m Biển sâu 74 km/h
19:00 19/10/1986 13.10°N, 121.50°E ▲ 456 m Đồi núi thấp 74 km/h
01:00 20/10/1986 13.20°N, 120.00°E 2,951 m Biển sâu 74 km/h
07:00 20/10/1986 13.30°N, 118.60°E 2,713 m Biển sâu 83 km/h
13:00 20/10/1986 13.60°N, 117.20°E 4,076 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 20/10/1986 13.80°N, 116.00°E 4,337 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 21/10/1986 14.10°N, 114.70°E 4,357 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 21/10/1986 14.30°N, 113.40°E 2,835 m Biển sâu 83 km/h
13:00 21/10/1986 14.60°N, 112.40°E 3,879 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 21/10/1986 14.80°N, 111.20°E 1,695 m Biển sâu 83 km/h
01:00 22/10/1986 15.10°N, 110.00°E 473 m Biển sâu vừa 83 km/h
07:00 22/10/1986 15.30°N, 108.80°E ▲ 31 m Đồng bằng cao 83 km/h
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E ▲ 476 m Đồi núi thấp 65 km/h
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E ▲ 471 m Đồi núi thấp KXĐ
01:00 23/10/1986 16.20°N, 105.20°E ▲ 173 m Trung du KXĐ
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E ▲ 155 m Trung du KXĐ
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E ▲ 200 m Trung du KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 21–7,638 m (trung bình ~3,494 m); 92% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,879 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~76 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~62 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,877 m xuống ~69 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (21 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~309 m, nơi cao nhất ~1,489 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
32.0 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~41 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

62.1OHC trung bình (kJ/cm²)
108.2Cao nhất
23.4Thấp nhất
32.0Tại điểm đạt đỉnh
53%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
67 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
102 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 17/10/1986 10.50°N, 130.00°E 89.1 kJ/cm² 87 m KXĐ
19:00 17/10/1986 10.80°N, 129.40°E 94.0 kJ/cm² 92 m KXĐ
01:00 18/10/1986 11.10°N, 128.80°E 99.5 kJ/cm² 96 m KXĐ
07:00 18/10/1986 11.30°N, 128.20°E 99.5 kJ/cm² 96 m KXĐ
13:00 18/10/1986 11.60°N, 127.40°E 104.3 kJ/cm² 99 m 83 km/h
19:00 18/10/1986 12.00°N, 126.20°E 108.2 kJ/cm² 102 m 83 km/h
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E — — 74 km/h
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E — — 74 km/h
13:00 19/10/1986 13.00°N, 122.70°E — — 74 km/h
19:00 19/10/1986 13.10°N, 121.50°E — — 74 km/h
01:00 20/10/1986 13.20°N, 120.00°E 59.8 kJ/cm² 65 m 74 km/h
07:00 20/10/1986 13.30°N, 118.60°E 53.4 kJ/cm² 63 m 83 km/h
13:00 20/10/1986 13.60°N, 117.20°E 46.9 kJ/cm² 58 m 83 km/h
19:00 20/10/1986 13.80°N, 116.00°E 35.4 kJ/cm² 47 m 74 km/h
01:00 21/10/1986 14.10°N, 114.70°E 27.2 kJ/cm² 37 m 83 km/h
07:00 21/10/1986 14.30°N, 113.40°E 33.5 kJ/cm² 43 m 83 km/h
13:00 21/10/1986 14.60°N, 112.40°E 32.0 kJ/cm² 41 m 83 km/h
19:00 21/10/1986 14.80°N, 111.20°E 25.7 kJ/cm² 36 m 83 km/h
01:00 22/10/1986 15.10°N, 110.00°E 23.4 kJ/cm² 43 m 83 km/h
07:00 22/10/1986 15.30°N, 108.80°E — — 83 km/h
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E — — 65 km/h
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E — — KXĐ
01:00 23/10/1986 16.20°N, 105.20°E — — KXĐ
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E — — KXĐ
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 23.4–108.2 kJ/cm² (trung bình 62.1 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~67 m); 53% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~32.0 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~41 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 108.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~67.9 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~27.0 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.42 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.46Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.50Cao nhất
0.42Thấp nhất
0.42Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.7°C 74 km/h
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.8°C 74 km/h
19:00 19/10/1986 13.10°N, 121.50°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.6°C 74 km/h
07:00 22/10/1986 15.30°N, 108.80°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.0°C 83 km/h
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.3°C 65 km/h
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C KXĐ
01:00 23/10/1986 16.20°N, 105.20°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.4°C KXĐ
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.0°C KXĐ
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.3°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.42–0.50 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.42 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~74 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

83% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

72%Trung bình 46–100%Dao động 72%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

10.3m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

10.5TB (m/s) 1.5–22.0Dao động 44%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 17/10/1986 10.50°N, 130.00°E 64% 10.7 m/s KXĐ
19:00 17/10/1986 10.80°N, 129.40°E 63% 16.5 m/s KXĐ
07:00 18/10/1986 11.30°N, 128.20°E 46% 3.7 m/s KXĐ
13:00 18/10/1986 11.60°N, 127.40°E 49% 1.5 m/s 83 km/h
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E 46% 9.4 m/s 74 km/h
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E 53% 3.3 m/s 74 km/h
13:00 19/10/1986 13.00°N, 122.70°E 49% 14.3 m/s 74 km/h
01:00 20/10/1986 13.20°N, 120.00°E 66% 22.0 m/s 74 km/h
07:00 20/10/1986 13.30°N, 118.60°E 69% 20.7 m/s 83 km/h
19:00 20/10/1986 13.80°N, 116.00°E 72% 6.2 m/s 74 km/h
01:00 21/10/1986 14.10°N, 114.70°E 76% 3.7 m/s 83 km/h
13:00 21/10/1986 14.60°N, 112.40°E 83% 10.3 m/s 83 km/h
19:00 21/10/1986 14.80°N, 111.20°E 79% 14.2 m/s 83 km/h
01:00 22/10/1986 15.10°N, 110.00°E 84% 11.3 m/s 83 km/h
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E 95% 11.7 m/s 65 km/h
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E 95% 10.2 m/s KXĐ
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E 100% 9.1 m/s KXĐ
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E 100% 10.3 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 46–100% (trung bình 72%); 72% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.5–22.0 m/s (trung bình 10.5 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (10.3 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

35°
Lệch vừa phải · lớn nhất 127°

Tốc độ dẫn đường vs thực

24 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~256°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 17/10/1986 10.50°N, 130.00°E 4.1 km/h · tây bắc 12.3 km/h · tây bắc 0°
19:00 17/10/1986 10.80°N, 129.40°E 7.0 km/h · đông bắc 12.3 km/h · tây bắc 127°
07:00 18/10/1986 11.30°N, 128.20°E 15.7 km/h · tây 15.6 km/h · tây 43°
13:00 18/10/1986 11.60°N, 127.40°E 13.5 km/h · tây 23.0 km/h · tây 36°
01:00 19/10/1986 12.40°N, 125.00°E 17.3 km/h · tây nam 21.2 km/h · tây 58°
07:00 19/10/1986 12.80°N, 123.90°E 11.8 km/h · tây nam 22.0 km/h · tây 35°
13:00 19/10/1986 13.00°N, 122.70°E 26.5 km/h · tây nam 21.7 km/h · tây 45°
01:00 20/10/1986 13.20°N, 120.00°E 38.0 km/h · tây nam 25.3 km/h · tây 35°
07:00 20/10/1986 13.30°N, 118.60°E 30.3 km/h · tây nam 25.8 km/h · tây 49°
19:00 20/10/1986 13.80°N, 116.00°E 40.9 km/h · tây 24.0 km/h · tây 33°
01:00 21/10/1986 14.10°N, 114.70°E 41.0 km/h · tây 23.6 km/h · tây 17°
13:00 21/10/1986 14.60°N, 112.40°E 32.7 km/h · tây 21.8 km/h · tây 23°
19:00 21/10/1986 14.80°N, 111.20°E 27.4 km/h · tây nam 22.2 km/h · tây 37°
01:00 22/10/1986 15.10°N, 110.00°E 26.7 km/h · tây 21.8 km/h · tây 5°
13:00 22/10/1986 15.60°N, 107.60°E 23.0 km/h · tây 21.0 km/h · tây 39°
19:00 22/10/1986 16.00°N, 106.50°E 24.0 km/h · tây 23.4 km/h · tây 21°
07:00 23/10/1986 16.40°N, 104.00°E 31.2 km/h · tây bắc 26.9 km/h · tây 24°
13:00 23/10/1986 16.60°N, 102.50°E 28.2 km/h · tây 26.9 km/h · tây 6°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~24 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 35° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~127°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
232km bán kính
Đường kính ~463 km · trục lớn/nhỏ 232/232 km
Dải bán kính cả vòng đời: 139–232 km (TB ~196 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 17/25 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 21/10/1986
Bão "nở" nhanh nhất
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 83 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 46 km bán kính so với bản tin liền trước (~8 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 18/10/1986
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 232 km (~125 hải lý, đường kính ~463 km) vào 01:00 21/10/1986 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão GEORGIA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão GEORGIA (1986) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 17/10/1986. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 18/10/1986. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 25/29 của mùa bão 1986. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 23/10/1986. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3061 km trong 6 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.3°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~72% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.5 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,494 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,879 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~62.1 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~32.0 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~78 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~74 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 39.1 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
25 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Quảng Ngãi 06:38 22/10/1986 1 giờ 20 phút
đến 07:59 22/10/1986
83→80 km/h max 83 km/h Cấp 9
2 Đà Nẵng 08:04 22/10/1986 6 giờ 44 phút
đến 14:48 22/10/1986
80→45 km/h max 80 km/h Cấp 9 Cấp 6
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1983
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1980
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1976
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1973
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1970
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
1967
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1964
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 994hPa
Xem chi tiết
1962
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1959
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
1955
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1951
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
DOLPHIN
Siêu bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
MARGE
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
KIM
Siêu bão Năm 1986
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
VAL
Bão Năm 1985
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
JANGMI
Bão mạnh Năm 2026
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
CO-MAY
Bão mạnh Năm 2025
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
FAYE
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết