| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 13/09/1984 | 22.500, 171.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/09/1984 | 22.200, 171.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/09/1984 | 21.900, 171.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/09/1984 | 21.600, 171.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/09/1984 | 21.500, 171.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/09/1984 | 22.100, 172.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/09/1984 | 23.000, 172.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 15/09/1984 | 23.900, 172.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 15/09/1984 | 24.800, 171.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 15/09/1984 | 26.200, 171.500 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/09/1984 | 27.600, 171.000 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 16/09/1984 | 29.000, 170.300 | 970 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 16/09/1984 | 30.100, 168.900 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/09/1984 | 31.000, 167.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/09/1984 | 31.400, 166.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/09/1984 | 31.700, 165.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/09/1984 | 32.200, 165.300 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 17/09/1984 | 32.800, 166.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 17/09/1984 | 33.700, 167.000 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 18/09/1984 | 34.700, 168.000 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/09/1984 | 35.800, 169.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/09/1984 | 37.000, 171.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/09/1984 | 38.200, 173.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/09/1984 | 39.300, 176.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/09/1984 | 40.500, 179.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.