| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 01/10/1988 | 11.500, 139.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/10/1988 | 12.000, 138.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/1988 | 12.500, 137.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/1988 | 13.000, 136.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1988 | 13.200, 135.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/10/1988 | 13.500, 134.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 02/10/1988 | 13.900, 132.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 02/10/1988 | 14.300, 131.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 03/10/1988 | 15.000, 130.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 03/10/1988 | 15.300, 129.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 03/10/1988 | 16.100, 128.500 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 03/10/1988 | 16.800, 127.500 | 950 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 04/10/1988 | 17.500, 126.500 | 940 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 04/10/1988 | 18.400, 125.900 | 925 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 04/10/1988 | 19.500, 125.200 | 915 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 04/10/1988 | 20.100, 124.700 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 05/10/1988 | 20.800, 124.400 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 05/10/1988 | 21.400, 124.300 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 05/10/1988 | 21.900, 124.400 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 05/10/1988 | 22.500, 125.200 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 06/10/1988 | 23.400, 125.900 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 06/10/1988 | 24.000, 126.700 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 06/10/1988 | 24.600, 127.800 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 06/10/1988 | 25.100, 128.700 | 950 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 07/10/1988 | 25.700, 129.700 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 07/10/1988 | 26.600, 130.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 07/10/1988 | 27.600, 132.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 07/10/1988 | 28.600, 133.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 08/10/1988 | 29.400, 134.900 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 08/10/1988 | 30.400, 136.400 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 08/10/1988 | 31.500, 138.400 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 08/10/1988 | 32.500, 140.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 09/10/1988 | 33.400, 143.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 09/10/1988 | 35.000, 147.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 09/10/1988 | 36.000, 152.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1988 | 37.000, 157.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1988 | 38.000, 163.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1988 | 41.000, 169.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1988 | 44.000, 173.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1988 | 46.000, 174.000 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1988 | 47.000, 174.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1988 | 48.000, 174.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/1988 | 49.000, 174.000 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/1988 | 49.000, 174.500 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/1988 | 49.000, 175.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/1988 | 49.000, 176.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/1988 | 49.000, 177.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/1988 | 49.000, 178.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/10/1988 | 49.000, 180.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.