| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 10/09/1990 | 18.500, 148.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/09/1990 | 19.000, 147.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/09/1990 | 19.500, 146.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/09/1990 | 19.500, 145.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/09/1990 | 19.500, 143.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/09/1990 | 19.500, 141.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/09/1990 | 19.600, 140.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/09/1990 | 19.700, 138.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/09/1990 | 19.700, 137.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/09/1990 | 19.700, 136.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 12/09/1990 | 19.700, 135.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 12/09/1990 | 19.700, 134.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 13/09/1990 | 19.800, 133.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 13/09/1990 | 19.700, 131.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 13/09/1990 | 19.500, 130.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/09/1990 | 19.400, 128.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/09/1990 | 19.200, 126.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 14/09/1990 | 19.200, 124.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 14/09/1990 | 19.200, 123.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/09/1990 | 19.100, 121.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 15/09/1990 | 18.600, 120.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 15/09/1990 | 18.000, 119.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 15/09/1990 | 17.600, 118.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 15/09/1990 | 17.300, 117.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 16/09/1990 | 17.000, 116.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 16/09/1990 | 16.700, 115.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/09/1990 | 16.400, 114.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/09/1990 | 16.200, 113.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/09/1990 | 16.100, 112.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/09/1990 | 16.100, 112.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 17/09/1990 | 16.100, 111.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 17/09/1990 | 16.100, 111.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 18/09/1990 | 16.200, 110.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 18/09/1990 | 16.200, 109.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 18/09/1990 | 16.600, 108.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 18/09/1990 | 16.800, 108.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 19/09/1990 | 16.800, 107.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/09/1990 | 17.000, 107.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 19/09/1990 | 17.400, 107.200 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/09/1990 | 18.500, 107.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/09/1990 | 19.100, 106.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 20/09/1990 | 19.400, 105.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/1990 | 19.300, 104.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 04:43 20/09/1990 |
8 giờ 16 phút đến 13:00 20/09/1990 |
25 →
0 km/h max 25 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Thanh Hóa | 05:08 20/09/1990 |
5 phút đến 05:13 20/09/1990 |
20 →
19 km/h max 20 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 3 |