Bạn đang xem JOEL ở chế độ rút gọn. Phiên bản V4 là 'phòng phân tích bão' đầy đủ: bản đồ đa lớp, dữ liệu đa đài, chỉ số RI, ADT, ACE/PDI và ảnh vệ tinh — tất cả trong một trang.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 03/09/1991 | 19.000, 118.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/09/1991 | 19.200, 117.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/09/1991 | 19.500, 117.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/09/1991 | 19.900, 116.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/09/1991 | 20.000, 115.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/09/1991 | 20.600, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/09/1991 | 20.600, 114.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 05/09/1991 | 20.600, 114.700 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 05/09/1991 | 20.600, 114.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 05/09/1991 | 20.500, 115.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 06/09/1991 | 20.500, 115.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 06/09/1991 | 21.200, 115.100 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 06/09/1991 | 21.900, 115.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 06/09/1991 | 22.700, 115.500 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 07/09/1991 | 22.900, 115.100 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 07/09/1991 | 23.500, 114.800 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/09/1991 | 24.600, 114.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/09/1991 | 25.200, 114.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/09/1991 | 25.500, 114.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/09/1991 | 26.000, 114.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/09/1991 | 26.700, 114.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/09/1991 | 27.800, 114.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.