Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
07:00 03/10/1991 18.500, 142.500 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 03/10/1991 18.500, 141.200 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 03/10/1991 18.500, 140.200 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 04/10/1991 18.800, 139.400 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 04/10/1991 19.000, 138.600 994 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 04/10/1991 19.000, 137.700 992 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 04/10/1991 19.100, 137.000 990 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 05/10/1991 19.100, 136.600 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 05/10/1991 19.100, 136.500 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 05/10/1991 19.300, 136.000 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 05/10/1991 19.300, 135.000 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 06/10/1991 19.300, 134.400 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 06/10/1991 19.100, 133.800 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 06/10/1991 19.000, 133.100 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 06/10/1991 18.900, 132.500 955 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 07/10/1991 19.000, 131.900 945 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
07:00 07/10/1991 19.100, 131.500 940 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
13:00 07/10/1991 19.400, 131.100 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 07/10/1991 19.900, 130.800 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 08/10/1991 20.300, 130.500 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 08/10/1991 20.800, 130.400 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 08/10/1991 21.400, 130.300 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
16:00 08/10/1991 21.800, 130.400 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 08/10/1991 22.100, 130.500 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
22:00 08/10/1991 22.500, 130.600 930 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 09/10/1991 22.900, 131.000 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
04:00 09/10/1991 23.400, 131.400 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 09/10/1991 24.000, 131.700 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
10:00 09/10/1991 24.400, 132.100 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 09/10/1991 25.000, 132.500 940 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
16:00 09/10/1991 25.400, 132.900 940 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
19:00 09/10/1991 25.800, 133.300 940 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
22:00 09/10/1991 26.100, 133.600 945 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
01:00 10/10/1991 26.600, 133.900 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
04:00 10/10/1991 26.700, 134.400 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 10/10/1991 27.000, 134.800 955 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
10:00 10/10/1991 27.500, 135.000 955 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 10/10/1991 27.800, 135.200 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
16:00 10/10/1991 28.000, 135.500 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 10/10/1991 28.300, 135.800 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
22:00 10/10/1991 28.600, 136.000 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 11/10/1991 28.900, 136.300 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
04:00 11/10/1991 29.200, 136.600 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 11/10/1991 29.600, 136.800 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
10:00 11/10/1991 30.000, 136.900 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 11/10/1991 30.300, 137.000 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
16:00 11/10/1991 30.500, 137.000 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 11/10/1991 30.800, 137.000 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
22:00 11/10/1991 31.000, 137.000 960 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 12/10/1991 31.100, 137.300 960 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
04:00 12/10/1991 31.200, 137.500 960 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 12/10/1991 31.300, 138.000 965 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
10:00 12/10/1991 31.600, 138.200 965 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 12/10/1991 31.900, 138.700 965 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
16:00 12/10/1991 32.100, 138.800 965 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 12/10/1991 32.300, 139.300 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
22:00 12/10/1991 32.600, 139.900 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 13/10/1991 32.800, 140.600 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
04:00 13/10/1991 33.200, 141.700 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 13/10/1991 33.800, 143.000 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
10:00 13/10/1991 34.400, 143.700 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 13/10/1991 35.500, 144.700 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
16:00 13/10/1991 36.500, 145.700 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 13/10/1991 37.400, 146.900 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
22:00 13/10/1991 38.500, 148.100 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 14/10/1991 39.700, 149.600 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
04:00 14/10/1991 40.900, 150.600 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 14/10/1991 42.700, 151.700 980 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
10:00 14/10/1991 44.000, 154.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 14/10/1991 46.000, 155.000 972 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 14/10/1991 48.000, 159.000 972 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 15/10/1991 51.000, 163.000 972 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 15/10/1991 52.000, 167.000 972 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 15/10/1991 53.000, 171.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 15/10/1991 54.000, 176.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 16/10/1991 55.000, 181.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
SOULIK
Năm 2024
Gió mạnh nhất: 65 km/h
Xem chi tiết
WUKONG
Năm 2006
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết
DOT
Năm 1973
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
WUTIP
Năm 2001
Gió mạnh nhất: 167 km/h
Xem chi tiết