Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ABE (1993)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1993
26 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 09/09/1993
19.0°N, 124.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/09/1993
19.2°N, 124.1°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 09/09/1993
19.3°N, 124.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 10/09/1993
19.4°N, 124.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/09/1993
19.6°N, 124.1°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 10/09/1993
19.8°N, 124.0°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 10/09/1993
19.9°N, 123.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 11/09/1993
20.1°N, 123.6°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 11/09/1993
20.4°N, 123.2°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 11/09/1993
20.6°N, 122.6°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 11/09/1993
20.7°N, 122.0°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 12/09/1993
20.8°N, 121.2°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 12/09/1993
21.0°N, 120.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 12/09/1993
21.1°N, 119.7°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 12/09/1993
21.3°N, 119.2°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 13/09/1993
21.5°N, 118.8°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 13/09/1993
21.9°N, 118.3°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 13/09/1993
22.1°N, 117.9°E 945hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
19:00 13/09/1993
22.3°N, 117.6°E 945hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
01:00 14/09/1993
22.6°N, 117.1°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 14/09/1993
23.1°N, 116.4°E 970hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 14/09/1993
23.6°N, 115.2°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 14/09/1993
24.0°N, 114.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 15/09/1993
24.2°N, 113.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 15/09/1993
24.5°N, 112.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 15/09/1993
25.0°N, 111.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ABE · 1993
Số hiệu 199315 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 12066 ngày trước (13:00 15/09/1993)
157 km/hGió đỉnh (~85 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
945 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,577 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#6/28Mạnh nhất năm 1993Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 09/09/1993
19.00°N, 124.00°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 10/09/1993
19.60°N, 124.10°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 13/09/1993
22.10°N, 117.90°E
Bão rất mạnh 157 km/h 945 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 15/09/1993
25.00°N, 111.00°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
30.9 giờThời gian trên đất
~117 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
06:03 14/09/1993
~117 km/h (~63 kt) · 968 hPa
Bão mạnh · 23.02, 116.51
1 ngày 6 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~117 km/h (~63 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#6 trên tổng 28 cơn bão mùa 1993
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 10/09/1993 → 01:00 11/09/1993
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
25hPa/24h
35hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 25 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 2 km/h).
10.5Tốc độ TB (km/h)
26.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: 140 (nm) / 260 (km)
ACE: 9.3137 ×10⁴ kt²
PDI: 7.313 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 9.3137 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 11/28 về năng lượng trong mùa bão 1993.
  • Chiếm 3.9% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại7.313×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.5°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.9°CSST trung bình
29.5°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
28.5°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 09/09/1993 19.00°N, 124.00°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 09/09/1993 19.20°N, 124.10°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
19:00 09/09/1993 19.30°N, 124.20°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
01:00 10/09/1993 19.40°N, 124.20°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 10/09/1993 19.60°N, 124.10°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
13:00 10/09/1993 19.80°N, 124.00°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
19:00 10/09/1993 19.90°N, 123.80°E 29.5°C +3.0°C 83 km/h
01:00 11/09/1993 20.10°N, 123.60°E 29.5°C +3.0°C 93 km/h
07:00 11/09/1993 20.40°N, 123.20°E 29.5°C +3.0°C 102 km/h
13:00 11/09/1993 20.60°N, 122.60°E 29.5°C +3.0°C 102 km/h
19:00 11/09/1993 20.70°N, 122.00°E 28.8°C +2.3°C 102 km/h
01:00 12/09/1993 20.80°N, 121.20°E 28.9°C +2.4°C 102 km/h
07:00 12/09/1993 21.00°N, 120.40°E 28.7°C +2.2°C 111 km/h
13:00 12/09/1993 21.10°N, 119.70°E 28.7°C +2.2°C 120 km/h
19:00 12/09/1993 21.30°N, 119.20°E 28.7°C +2.2°C 139 km/h
01:00 13/09/1993 21.50°N, 118.80°E 28.6°C +2.1°C 148 km/h
07:00 13/09/1993 21.90°N, 118.30°E 28.5°C +2.0°C 148 km/h
13:00 13/09/1993 22.10°N, 117.90°E 28.5°C +2.0°C 157 km/h
19:00 13/09/1993 22.30°N, 117.60°E 27.8°C +1.3°C 157 km/h
01:00 14/09/1993 22.60°N, 117.10°E 27.6°C +1.1°C 148 km/h
07:00 14/09/1993 23.10°N, 116.40°E Trên đất liền — 111 km/h
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E Trên đất liền — 83 km/h
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 15/09/1993 24.20°N, 113.50°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–29.5°C (trung bình 28.9°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.5°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.6°C so với 29.1°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
121 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

3,487 mĐộ sâu trung bình
5,710 mSâu nhất
27 mNông nhất
121 mTại điểm đạt đỉnh
85%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
84 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
149 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 313 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (16 điểm)
▲ 1,083 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 09/09/1993 19.00°N, 124.00°E 5,656 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 09/09/1993 19.20°N, 124.10°E 5,698 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 09/09/1993 19.30°N, 124.20°E 5,684 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 10/09/1993 19.40°N, 124.20°E 5,710 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 10/09/1993 19.60°N, 124.10°E 5,456 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 10/09/1993 19.80°N, 124.00°E 5,461 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 10/09/1993 19.90°N, 123.80°E 5,428 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 11/09/1993 20.10°N, 123.60°E 5,419 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 11/09/1993 20.40°N, 123.20°E 5,453 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 11/09/1993 20.60°N, 122.60°E 4,136 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 11/09/1993 20.70°N, 122.00°E 1,204 m Biển sâu 102 km/h
01:00 12/09/1993 20.80°N, 121.20°E 3,647 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 12/09/1993 21.00°N, 120.40°E 2,644 m Biển sâu 111 km/h
13:00 12/09/1993 21.10°N, 119.70°E 3,223 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 12/09/1993 21.30°N, 119.20°E 3,020 m Vực sâu đại dương 139 km/h
01:00 13/09/1993 21.50°N, 118.80°E 2,846 m Biển sâu 148 km/h
07:00 13/09/1993 21.90°N, 118.30°E 1,948 m Biển sâu 148 km/h
13:00 13/09/1993 22.10°N, 117.90°E 121 m Thềm lục địa 157 km/h
19:00 13/09/1993 22.30°N, 117.60°E 53 m Thềm lục địa 157 km/h
01:00 14/09/1993 22.60°N, 117.10°E 43 m Biển nông 148 km/h
07:00 14/09/1993 23.10°N, 116.40°E ▲ 136 m Trung du 111 km/h
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E ▲ 219 m Trung du 83 km/h
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E ▲ 839 m Vùng núi KXĐ
01:00 15/09/1993 24.20°N, 113.50°E ▲ 379 m Đồi núi thấp KXĐ
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E ▲ 429 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E ▲ 1,083 m Vùng núi KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 27–5,710 m (trung bình ~3,487 m); 85% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~121 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~149 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~84 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,656 m xuống ~39 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (16 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~313 m, nơi cao nhất ~1,083 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
69.4 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~73 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

89.0OHC trung bình (kJ/cm²)
110.3Cao nhất
65.4Thấp nhất
69.4Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
86 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
104 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 09/09/1993 19.00°N, 124.00°E 95.0 kJ/cm² 90 m KXĐ
13:00 09/09/1993 19.20°N, 124.10°E 95.0 kJ/cm² 90 m KXĐ
19:00 09/09/1993 19.30°N, 124.20°E 95.0 kJ/cm² 90 m KXĐ
01:00 10/09/1993 19.40°N, 124.20°E 100.5 kJ/cm² 94 m KXĐ
07:00 10/09/1993 19.60°N, 124.10°E 100.5 kJ/cm² 94 m 65 km/h
13:00 10/09/1993 19.80°N, 124.00°E 104.5 kJ/cm² 97 m 65 km/h
19:00 10/09/1993 19.90°N, 123.80°E 102.7 kJ/cm² 97 m 83 km/h
01:00 11/09/1993 20.10°N, 123.60°E 107.9 kJ/cm² 100 m 93 km/h
07:00 11/09/1993 20.40°N, 123.20°E 110.3 kJ/cm² 104 m 102 km/h
13:00 11/09/1993 20.60°N, 122.60°E 92.0 kJ/cm² 89 m 102 km/h
19:00 11/09/1993 20.70°N, 122.00°E 94.1 kJ/cm² 91 m 102 km/h
01:00 12/09/1993 20.80°N, 121.20°E 84.7 kJ/cm² 85 m 102 km/h
07:00 12/09/1993 21.00°N, 120.40°E 78.0 kJ/cm² 77 m 111 km/h
13:00 12/09/1993 21.10°N, 119.70°E 80.6 kJ/cm² 78 m 120 km/h
19:00 12/09/1993 21.30°N, 119.20°E 80.6 kJ/cm² 78 m 139 km/h
01:00 13/09/1993 21.50°N, 118.80°E 78.7 kJ/cm² 78 m 148 km/h
07:00 13/09/1993 21.90°N, 118.30°E 75.2 kJ/cm² 75 m 148 km/h
13:00 13/09/1993 22.10°N, 117.90°E 69.4 kJ/cm² 73 m 157 km/h
19:00 13/09/1993 22.30°N, 117.60°E 69.4 kJ/cm² 73 m 157 km/h
01:00 14/09/1993 22.60°N, 117.10°E 65.4 kJ/cm² 69 m 148 km/h
07:00 14/09/1993 23.10°N, 116.40°E — — 111 km/h
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E — — 83 km/h
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E — — KXĐ
01:00 15/09/1993 24.20°N, 113.50°E — — KXĐ
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E — — KXĐ
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 65.4–110.3 kJ/cm² (trung bình 89.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~86 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~69.4 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~73 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 110.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~91.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~68.1 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.37 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.38Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.42Cao nhất
0.31Thấp nhất
0.37Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 14/09/1993 23.10°N, 116.40°E 0.37 m³/m³ (Rất ẩm) 25.8°C 111 km/h
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E 0.31 m³/m³ (Rất ẩm) 24.6°C 83 km/h
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E 0.39 m³/m³ (Rất ẩm) 26.0°C KXĐ
01:00 15/09/1993 24.20°N, 113.50°E 0.38 m³/m³ (Rất ẩm) 25.5°C KXĐ
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E 0.40 m³/m³ (Rất ẩm) 24.1°C KXĐ
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 19.5°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.31–0.42 m³/m³ (trung bình ~0.38 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.37 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~111 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

67% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

64%Trung bình 50–78%Dao động 63%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

12.1m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

6.2TB (m/s) 2.5–12.1Dao động 95%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 09/09/1993 19.00°N, 124.00°E 70% 6.5 m/s KXĐ
13:00 09/09/1993 19.20°N, 124.10°E 69% 5.7 m/s KXĐ
01:00 10/09/1993 19.40°N, 124.20°E 64% 6.0 m/s KXĐ
07:00 10/09/1993 19.60°N, 124.10°E 59% 5.7 m/s 65 km/h
19:00 10/09/1993 19.90°N, 123.80°E 62% 2.5 m/s 83 km/h
01:00 11/09/1993 20.10°N, 123.60°E 54% 5.1 m/s 93 km/h
13:00 11/09/1993 20.60°N, 122.60°E 52% 4.3 m/s 102 km/h
19:00 11/09/1993 20.70°N, 122.00°E 59% 9.7 m/s 102 km/h
07:00 12/09/1993 21.00°N, 120.40°E 50% 6.3 m/s 111 km/h
13:00 12/09/1993 21.10°N, 119.70°E 57% 3.9 m/s 120 km/h
01:00 13/09/1993 21.50°N, 118.80°E 71% 4.5 m/s 148 km/h
07:00 13/09/1993 21.90°N, 118.30°E 69% 7.7 m/s 148 km/h
13:00 13/09/1993 22.10°N, 117.90°E 67% 12.1 m/s 157 km/h
19:00 13/09/1993 22.30°N, 117.60°E 72% 9.1 m/s 157 km/h
01:00 14/09/1993 22.60°N, 117.10°E 74% 9.2 m/s 148 km/h
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E 71% 7.2 m/s 83 km/h
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E 78% 5.0 m/s KXĐ
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E 68% 3.3 m/s KXĐ
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E 51% 3.4 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 50–78% (trung bình 64%); 63% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.5–12.1 m/s (trung bình 6.2 m/s ≈ 12 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (12.1 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

52°
Lệch vừa phải · lớn nhất 177°

Tốc độ dẫn đường vs thực

13 / 11 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~292°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 09/09/1993 19.00°N, 124.00°E 19.2 km/h · đông 4.1 km/h · đông bắc 54°
13:00 09/09/1993 19.20°N, 124.10°E 15.1 km/h · đông bắc 2.5 km/h · đông bắc 11°
01:00 10/09/1993 19.40°N, 124.20°E 8.8 km/h · đông bắc 4.1 km/h · tây bắc 85°
07:00 10/09/1993 19.60°N, 124.10°E 10.8 km/h · đông 4.1 km/h · tây bắc 94°
19:00 10/09/1993 19.90°N, 123.80°E 10.2 km/h · đông bắc 5.1 km/h · tây bắc 90°
01:00 11/09/1993 20.10°N, 123.60°E 4.9 km/h · tây bắc 8.9 km/h · tây bắc 16°
13:00 11/09/1993 20.60°N, 122.60°E 4.0 km/h · tây 10.6 km/h · tây 32°
19:00 11/09/1993 20.70°N, 122.00°E 3.5 km/h · đông 14.0 km/h · tây 177°
07:00 12/09/1993 21.00°N, 120.40°E 7.7 km/h · tây bắc 12.2 km/h · tây 29°
13:00 12/09/1993 21.10°N, 119.70°E 21.1 km/h · tây 9.4 km/h · tây bắc 10°
01:00 13/09/1993 21.50°N, 118.80°E 29.6 km/h · tây bắc 11.4 km/h · tây bắc 6°
07:00 13/09/1993 21.90°N, 118.30°E 12.3 km/h · tây nam 7.8 km/h · tây bắc 62°
13:00 13/09/1993 22.10°N, 117.90°E 11.5 km/h · tây nam 6.3 km/h · tây bắc 67°
19:00 13/09/1993 22.30°N, 117.60°E 10.7 km/h · nam 10.2 km/h · tây bắc 115°
01:00 14/09/1993 22.60°N, 117.10°E 11.4 km/h · tây 15.1 km/h · tây bắc 45°
13:00 14/09/1993 23.60°N, 115.20°E 19.3 km/h · tây 21.7 km/h · tây 33°
19:00 14/09/1993 24.00°N, 114.00°E 13.0 km/h · tây 9.2 km/h · tây bắc 33°
07:00 15/09/1993 24.50°N, 112.50°E 17.6 km/h · tây bắc 26.9 km/h · tây 5°
13:00 15/09/1993 25.00°N, 111.00°E 16.5 km/h · tây 26.9 km/h · tây 34°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~13 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~11 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 52° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~177°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~68° quanh 01:00 10/09/1993) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~28°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 278/278 km
Dải bán kính cả vòng đời: 111–278 km (TB ~233 km)
Gió bão (cấp 10+)
130km bán kính
Đường kính ~259 km · trục lớn/nhỏ 130/130 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–130 km (TB ~85 km) · 13 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 18/26 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 12/09/1993
Lõi gió bão cực đại
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 13/09/1993
Trường gió lệch nhất
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.67× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 14/09/1993
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 13:00 12/09/1993 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~130 km (~70 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 13 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–130 km (trung bình ~85 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ABE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ABE (1993) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 09/09/1993. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 10/09/1993. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 157 km/h (~85 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 945 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 6/28 của mùa bão 1993. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 15/09/1993. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1577 km trong 6 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~11 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.9°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~64% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~6.2 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,487 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~121 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~89.0 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~69.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.38 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió ~117 km/h (Bão mạnh) và tan dần trên đất liền. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 30.9 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1990
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
NANCY
Siêu bão Năm 1982
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
PHYLLIS
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
KALMAEGI
Bão rất mạnh Năm 2025
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
BRENDA
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
COLLEEN
Bão mạnh Năm 1992
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
MINDULLE
Bão rất mạnh Năm 2016
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
FRANCISCO
Bão Năm 2007
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết