Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: NURI (2008)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2008
24 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 17/08/2008
15.5°N, 138.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/08/2008
15.6°N, 136.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/08/2008
15.7°N, 135.1°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 18/08/2008
15.8°N, 133.4°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 18/08/2008
16.0°N, 131.7°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 18/08/2008
16.2°N, 130.2°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 19/08/2008
16.7°N, 128.6°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 19/08/2008
17.1°N, 127.0°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 19/08/2008
17.6°N, 125.5°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 19/08/2008
18.0°N, 124.3°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 20/08/2008
18.4°N, 123.2°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 20/08/2008
18.7°N, 122.0°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 20/08/2008
18.9°N, 121.1°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 20/08/2008
19.6°N, 120.5°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 21/08/2008
19.9°N, 119.0°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 21/08/2008
20.1°N, 118.0°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 21/08/2008
20.3°N, 117.1°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 21/08/2008
20.5°N, 116.5°E 965hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 22/08/2008
20.8°N, 115.8°E 970hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 22/08/2008
21.5°N, 115.1°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 22/08/2008
22.1°N, 114.4°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 22/08/2008
22.5°N, 114.2°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 23/08/2008
22.7°N, 113.2°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 23/08/2008
23.1°N, 112.4°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
NURI · 2008
Số hiệu 200812 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 6609 ngày trước (07:00 23/08/2008)
139 km/hGió đỉnh (~75 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
955 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,976 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#9/22Mạnh nhất năm 2008Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 17/08/2008
15.50°N, 138.60°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 18/08/2008
15.70°N, 135.10°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 19/08/2008
17.60°N, 125.50°E
Bão rất mạnh 139 km/h 955 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 23/08/2008
23.10°N, 112.40°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
11.9 giờThời gian trên đất
~87 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
16:36 22/08/2008
~87 km/h (~47 kt) · 986 hPa
Bão · 22.34, 114.28
4 giờ 2 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
20:38 22/08/2008
~81 km/h (~44 kt) · 992 hPa
Bão · 22.55, 113.93
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~87 km/h (~47 kt) Suy yếu khi qua đất: −6 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
23:05 22/08/2008
~77 km/h (~42 kt) · 994 hPa
Bão · 22.64, 113.52
7 giờ 54 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~77 km/h (~42 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#9 trên tổng 22 cơn bão mùa 2008
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
55kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 19:00 17/08/2008 → 19:00 18/08/2008
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
20hPa/12h
36hPa/24h
51hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 36 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21.6Tốc độ TB (km/h)
34Tốc độ tối đa (km/h)
1.04×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 240 (nm) / 440 (km)
Đường kính vùng bão: 160 (nm) / 300 (km)
ACE: 10.7056 ×10⁴ kt²
PDI: 8.1357 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 10.7056 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 7/22 về năng lượng trong mùa bão 2008.
  • Chiếm 6.3% tổng năng lượng của cả 22 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.73 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại8.1357×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

29.2°CSST trung bình
29.7°CCao nhất
28.4°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 17/08/2008 15.50°N, 138.60°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
19:00 17/08/2008 15.60°N, 136.70°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
01:00 18/08/2008 15.70°N, 135.10°E — Không có dữ liệu 65 km/h
07:00 18/08/2008 15.80°N, 133.40°E 29.7°C +3.2°C 65 km/h
13:00 18/08/2008 16.00°N, 131.70°E 29.4°C +2.9°C 83 km/h
19:00 18/08/2008 16.20°N, 130.20°E 29.6°C +3.1°C 102 km/h
01:00 19/08/2008 16.70°N, 128.60°E — Không có dữ liệu 120 km/h
07:00 19/08/2008 17.10°N, 127.00°E — Không có dữ liệu 130 km/h
13:00 19/08/2008 17.60°N, 125.50°E 28.7°C +2.2°C 139 km/h
19:00 19/08/2008 18.00°N, 124.30°E 28.8°C +2.3°C 139 km/h
01:00 20/08/2008 18.40°N, 123.20°E 29.3°C +2.8°C 139 km/h
07:00 20/08/2008 18.70°N, 122.00°E 29.2°C +2.7°C 139 km/h
13:00 20/08/2008 18.90°N, 121.10°E 28.9°C +2.4°C 139 km/h
19:00 20/08/2008 19.60°N, 120.50°E 28.7°C +2.2°C 139 km/h
01:00 21/08/2008 19.90°N, 119.00°E 28.4°C +1.9°C 139 km/h
07:00 21/08/2008 20.10°N, 118.00°E 29.2°C +2.7°C 130 km/h
13:00 21/08/2008 20.30°N, 117.10°E 29.3°C +2.8°C 130 km/h
19:00 21/08/2008 20.50°N, 116.50°E 29.2°C +2.7°C 120 km/h
01:00 22/08/2008 20.80°N, 115.80°E 29.2°C +2.7°C 111 km/h
07:00 22/08/2008 21.50°N, 115.10°E 29.3°C +2.8°C 102 km/h
13:00 22/08/2008 22.10°N, 114.40°E 29.4°C +2.9°C 93 km/h
19:00 22/08/2008 22.50°N, 114.20°E Trên đất liền — 83 km/h
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E Trên đất liền — 74 km/h
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.4–29.7°C (trung bình 29.2°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,781 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,078 mĐộ sâu trung bình
6,031 mSâu nhất
1 mNông nhất
4,781 mTại điểm đạt đỉnh
86%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
108 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
101 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 91 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (5 điểm)
▲ 350 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 17/08/2008 15.50°N, 138.60°E 5,699 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/08/2008 15.60°N, 136.70°E 5,255 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 18/08/2008 15.70°N, 135.10°E 4,717 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 18/08/2008 15.80°N, 133.40°E 5,933 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 18/08/2008 16.00°N, 131.70°E 5,080 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 18/08/2008 16.20°N, 130.20°E 4,078 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 19/08/2008 16.70°N, 128.60°E 4,626 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 19/08/2008 17.10°N, 127.00°E 4,727 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 19/08/2008 17.60°N, 125.50°E 4,781 m Vực sâu đại dương 139 km/h
19:00 19/08/2008 18.00°N, 124.30°E 5,399 m Vực sâu đại dương 139 km/h
01:00 20/08/2008 18.40°N, 123.20°E 3,571 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 20/08/2008 18.70°N, 122.00°E 914 m Biển sâu vừa 139 km/h
13:00 20/08/2008 18.90°N, 121.10°E 1,000 m Biển sâu 139 km/h
19:00 20/08/2008 19.60°N, 120.50°E 2,965 m Biển sâu 139 km/h
01:00 21/08/2008 19.90°N, 119.00°E 2,943 m Biển sâu 139 km/h
07:00 21/08/2008 20.10°N, 118.00°E 2,871 m Biển sâu 130 km/h
13:00 21/08/2008 20.30°N, 117.10°E 862 m Biển sâu vừa 130 km/h
19:00 21/08/2008 20.50°N, 116.50°E 491 m Biển sâu vừa 120 km/h
01:00 22/08/2008 20.80°N, 115.80°E 327 m Biển sâu vừa 111 km/h
07:00 22/08/2008 21.50°N, 115.10°E 93 m Thềm lục địa 102 km/h
13:00 22/08/2008 22.10°N, 114.40°E 37 m Biển nông 93 km/h
19:00 22/08/2008 22.50°N, 114.20°E ▲ 350 m Đồi núi thấp 83 km/h
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E ▲ 1 m Đồng bằng ven biển 74 km/h
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E ▲ 82 m Đồng bằng cao KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1–6,031 m (trung bình ~3,078 m); 86% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,781 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,699 m xuống ~1 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (5 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~91 m, nơi cao nhất ~350 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
68.8 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~81 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

90.4OHC trung bình (kJ/cm²)
149.6Cao nhất
42.4Thấp nhất
68.8Tại điểm đạt đỉnh
90%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
95 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
140 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 17/08/2008 15.50°N, 138.60°E 149.6 kJ/cm² 140 m KXĐ
19:00 17/08/2008 15.60°N, 136.70°E 144.2 kJ/cm² 136 m KXĐ
01:00 18/08/2008 15.70°N, 135.10°E 134.0 kJ/cm² 129 m 65 km/h
07:00 18/08/2008 15.80°N, 133.40°E 123.4 kJ/cm² 123 m 65 km/h
13:00 18/08/2008 16.00°N, 131.70°E 109.9 kJ/cm² 114 m 83 km/h
19:00 18/08/2008 16.20°N, 130.20°E 107.4 kJ/cm² 111 m 102 km/h
01:00 19/08/2008 16.70°N, 128.60°E 94.6 kJ/cm² 101 m 120 km/h
07:00 19/08/2008 17.10°N, 127.00°E 90.3 kJ/cm² 97 m 130 km/h
13:00 19/08/2008 17.60°N, 125.50°E 68.8 kJ/cm² 81 m 139 km/h
19:00 19/08/2008 18.00°N, 124.30°E 68.9 kJ/cm² 83 m 139 km/h
01:00 20/08/2008 18.40°N, 123.20°E 94.3 kJ/cm² 98 m 139 km/h
07:00 20/08/2008 18.70°N, 122.00°E 92.5 kJ/cm² 99 m 139 km/h
13:00 20/08/2008 18.90°N, 121.10°E 107.1 kJ/cm² 116 m 139 km/h
19:00 20/08/2008 19.60°N, 120.50°E 93.1 kJ/cm² 104 m 139 km/h
01:00 21/08/2008 19.90°N, 119.00°E 77.9 kJ/cm² 92 m 139 km/h
07:00 21/08/2008 20.10°N, 118.00°E 57.1 kJ/cm² 68 m 130 km/h
13:00 21/08/2008 20.30°N, 117.10°E 55.0 kJ/cm² 60 m 130 km/h
19:00 21/08/2008 20.50°N, 116.50°E 51.3 kJ/cm² 55 m 120 km/h
01:00 22/08/2008 20.80°N, 115.80°E 46.7 kJ/cm² 51 m 111 km/h
07:00 22/08/2008 21.50°N, 115.10°E 42.4 kJ/cm² 50 m 102 km/h
13:00 22/08/2008 22.10°N, 114.40°E — — 93 km/h
19:00 22/08/2008 22.50°N, 114.20°E — — 83 km/h
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E — — 74 km/h
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 42.4–149.6 kJ/cm² (trung bình 90.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~95 m); 90% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~68.8 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~81 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 149.6 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~113.6 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~71.3 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.49Cao nhất
0.38Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
19:00 22/08/2008 22.50°N, 114.20°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.3°C 83 km/h
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E 0.38 m³/m³ (Rất ẩm) 29.5°C 74 km/h
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.38–0.49 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~83 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~27.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

65% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

65%Trung bình 51–86%Dao động 68%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

13.9m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

13.9TB (m/s) 2.6–24.7Dao động 32%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 17/08/2008 15.50°N, 138.60°E 68% 8.0 m/s KXĐ
19:00 17/08/2008 15.60°N, 136.70°E 70% 2.6 m/s KXĐ
01:00 18/08/2008 15.70°N, 135.10°E 77% 3.8 m/s 65 km/h
07:00 18/08/2008 15.80°N, 133.40°E 58% 13.4 m/s 65 km/h
13:00 18/08/2008 16.00°N, 131.70°E 74% 9.9 m/s 83 km/h
19:00 18/08/2008 16.20°N, 130.20°E 57% 14.5 m/s 102 km/h
07:00 19/08/2008 17.10°N, 127.00°E 63% 9.3 m/s 130 km/h
13:00 19/08/2008 17.60°N, 125.50°E 65% 13.9 m/s 139 km/h
19:00 19/08/2008 18.00°N, 124.30°E 56% 14.1 m/s 139 km/h
07:00 20/08/2008 18.70°N, 122.00°E 53% 14.4 m/s 139 km/h
13:00 20/08/2008 18.90°N, 121.10°E 51% 8.7 m/s 139 km/h
01:00 21/08/2008 19.90°N, 119.00°E 53% 11.1 m/s 139 km/h
07:00 21/08/2008 20.10°N, 118.00°E 67% 18.4 m/s 130 km/h
13:00 21/08/2008 20.30°N, 117.10°E 68% 24.7 m/s 130 km/h
01:00 22/08/2008 20.80°N, 115.80°E 70% 19.2 m/s 111 km/h
07:00 22/08/2008 21.50°N, 115.10°E 65% 10.9 m/s 102 km/h
13:00 22/08/2008 22.10°N, 114.40°E 66% 20.6 m/s 93 km/h
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E 66% 22.1 m/s 74 km/h
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E 86% 24.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 51–86% (trung bình 65%); 68% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.6–24.7 m/s (trung bình 13.9 m/s ≈ 27 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (13.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

38°
Lệch vừa phải · lớn nhất 120°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 21 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~259°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 17/08/2008 15.50°N, 138.60°E 26.9 km/h · tây 34.0 km/h · tây 26°
19:00 17/08/2008 15.60°N, 136.70°E 19.0 km/h · tây 28.6 km/h · tây 17°
01:00 18/08/2008 15.70°N, 135.10°E 35.4 km/h · tây 30.4 km/h · tây 25°
07:00 18/08/2008 15.80°N, 133.40°E 31.4 km/h · tây nam 30.5 km/h · tây 32°
13:00 18/08/2008 16.00°N, 131.70°E 36.3 km/h · tây 27.0 km/h · tây 6°
19:00 18/08/2008 16.20°N, 130.20°E 28.7 km/h · tây 29.9 km/h · tây 12°
07:00 19/08/2008 17.10°N, 127.00°E 32.1 km/h · tây 28.1 km/h · tây 8°
13:00 19/08/2008 17.60°N, 125.50°E 26.2 km/h · tây 22.4 km/h · tây 27°
19:00 19/08/2008 18.00°N, 124.30°E 22.8 km/h · tây bắc 20.7 km/h · tây 12°
07:00 20/08/2008 18.70°N, 122.00°E 18.4 km/h · tây bắc 16.2 km/h · tây 37°
13:00 20/08/2008 18.90°N, 121.10°E 33.6 km/h · tây 16.7 km/h · tây bắc 57°
01:00 21/08/2008 19.90°N, 119.00°E 23.0 km/h · tây 17.8 km/h · tây 9°
07:00 21/08/2008 20.10°N, 118.00°E 21.0 km/h · tây nam 16.1 km/h · tây 69°
13:00 21/08/2008 20.30°N, 117.10°E 16.1 km/h · tây nam 11.1 km/h · tây 48°
01:00 22/08/2008 20.80°N, 115.80°E 26.6 km/h · nam 17.7 km/h · tây bắc 120°
07:00 22/08/2008 21.50°N, 115.10°E 43.0 km/h · tây 16.4 km/h · tây bắc 61°
13:00 22/08/2008 22.10°N, 114.40°E 36.4 km/h · tây 8.2 km/h · tây bắc 86°
01:00 23/08/2008 22.70°N, 113.20°E 23.3 km/h · tây nam 15.5 km/h · tây bắc 54°
07:00 23/08/2008 23.10°N, 112.40°E 13.4 km/h · tây 15.5 km/h · tây bắc 21°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~21 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 38° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~120°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
389km bán kính
Đường kính ~778 km · trục lớn/nhỏ 444/333 km · phình về Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–389 km (TB ~296 km)
Gió bão (cấp 10+)
148km bán kính
Đường kính ~296 km · trục lớn/nhỏ 148/148 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–148 km (TB ~124 km) · 15 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 21/24 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 389 km ĐK 778 km Gió tâm 139 km/h Lệch 1.33× về Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 20/08/2008
Lõi gió bão cực đại
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 139 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 19/08/2008
Trường gió lệch nhất
BK 287 km ĐK 574 km Gió tâm 102 km/h Lệch 2.1× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 22/08/2008
Bão "nở" nhanh nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 120 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
01:00 19/08/2008
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 18/08/2008
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 389 km (~210 hải lý, đường kính ~778 km) vào 19:00 20/08/2008 khi sức gió tâm bão ~139 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~148 km (~80 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.33), phình rộng nhất về phía Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 15 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–148 km (trung bình ~124 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão NURI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão NURI (2008) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 17/08/2008. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 18/08/2008. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 139 km/h (~75 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 955 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 9/22 của mùa bão 2008. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 23/08/2008. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2976 km trong 5 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~22 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.2°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~65% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~13.9 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,078 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,781 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~90.4 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~68.8 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~87 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~81 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 11.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2026
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 998hPa
Xem chi tiết
2020
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
2014
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 910hPa
Xem chi tiết
NESTOR
Siêu bão Năm 1997
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
VIOLA
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
MORAKOT
Bão rất mạnh Năm 2009
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
KAJIKI
Bão Năm 2019
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
ELSIE
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
HELEN
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
ORCHID
Siêu bão Năm 1994
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
LYNN
Siêu bão Năm 1987
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết