Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: JANGMI (2014)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2014
19 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 28/12/2014
7.4°N, 128.7°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/12/2014
7.9°N, 128.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/12/2014
8.2°N, 127.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 29/12/2014
8.6°N, 126.6°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 29/12/2014
9.0°N, 126.0°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 29/12/2014
9.4°N, 125.4°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 29/12/2014
9.5°N, 124.7°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 30/12/2014
9.9°N, 124.1°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 30/12/2014
10.1°N, 123.0°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 30/12/2014
9.6°N, 122.4°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 30/12/2014
9.4°N, 122.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 31/12/2014
9.0°N, 121.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 31/12/2014
8.7°N, 121.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 31/12/2014
8.2°N, 120.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 31/12/2014
7.5°N, 120.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 01/01/2015
6.9°N, 119.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 01/01/2015
6.8°N, 119.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/01/2015
6.6°N, 118.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 01/01/2015
6.4°N, 117.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
JANGMI · 2014
Số hiệu 201423 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 4288 ngày trước (19:00 01/01/2015)
74 km/hGió đỉnh (~40 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
996 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,470 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#20/23Mạnh nhất năm 2014Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 28/12/2014
7.40°N, 128.70°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 28/12/2014
8.20°N, 127.20°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 30/12/2014
9.90°N, 124.10°E
Bão 74 km/h 996 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
19:00 01/01/2015
6.40°N, 117.50°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
19.5 giờThời gian trên đất
~70 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:22 29/12/2014
~65 km/h (~35 kt) · 999 hPa
Bão · 8.83, 126.26
7 giờ 30 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
11:52 29/12/2014
~65 km/h (~35 kt) · 998 hPa
Bão · 9.33, 125.51
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:00 29/12/2014
~70 km/h (~38 kt) · 997 hPa
Bão · 9.7, 124.4
3 giờ 43 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:43 30/12/2014
~73 km/h (~39 kt) · 996 hPa
Bão · 9.92, 123.97
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Biến thiên gió: +3 km/h (mạnh lên khi qua đất)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
03:38 30/12/2014
~70 km/h (~38 kt) · 997 hPa
Bão · 9.99, 123.62
57 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:36 30/12/2014
~69 km/h (~37 kt) · 997 hPa
Bão · 10.02, 123.44
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~70 km/h (~38 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:48 30/12/2014
~67 km/h (~36 kt) · 998 hPa
Bão · 10.06, 123.22
6 giờ 32 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:20 30/12/2014
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 9.66, 122.47
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~67 km/h (~36 kt) Suy yếu khi qua đất: −2 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
18:13 01/01/2015
KXĐ · 1006 hPa
Vùng áp thấp · 6.43, 117.63
46 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#20 trên tổng 23 cơn bão mùa 2014
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 28/12/2014 → 19:00 28/12/2014
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
10hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
13.6Tốc độ TB (km/h)
20.4Tốc độ tối đa (km/h)
1.18×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.3316 ×10⁴ kt²
PDI: 0.5453 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.3316 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 19/23 về năng lượng trong mùa bão 2014.
  • Chiếm 0.5% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~11.41 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.5453×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.6°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

28.3°CSST trung bình
29.6°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
27.6°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 28/12/2014 7.40°N, 128.70°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
13:00 28/12/2014 7.90°N, 128.00°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
19:00 28/12/2014 8.20°N, 127.20°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
01:00 29/12/2014 8.60°N, 126.60°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
07:00 29/12/2014 9.00°N, 126.00°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 29/12/2014 9.40°N, 125.40°E 27.6°C +1.1°C 65 km/h
19:00 29/12/2014 9.50°N, 124.70°E 27.6°C +1.1°C 65 km/h
01:00 30/12/2014 9.90°N, 124.10°E Trên đất liền — 74 km/h
07:00 30/12/2014 10.10°N, 123.00°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 30/12/2014 9.60°N, 122.40°E 27.9°C +1.4°C 65 km/h
19:00 30/12/2014 9.40°N, 122.10°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
01:00 31/12/2014 9.00°N, 121.80°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
07:00 31/12/2014 8.70°N, 121.60°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
13:00 31/12/2014 8.20°N, 120.80°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
19:00 31/12/2014 7.50°N, 120.40°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
01:00 01/01/2015 6.90°N, 119.50°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
07:00 01/01/2015 6.80°N, 119.00°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
13:00 01/01/2015 6.60°N, 118.50°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
19:00 01/01/2015 6.40°N, 117.50°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–29.6°C (trung bình 28.3°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.6°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
327 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

3,228 mĐộ sâu trung bình
7,634 mSâu nhất
15 mNông nhất
327 mTại điểm đạt đỉnh
93%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
24 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
0 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 275 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (10 điểm)
▲ 428 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 28/12/2014 7.40°N, 128.70°E 4,670 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 28/12/2014 7.90°N, 128.00°E 4,967 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 28/12/2014 8.20°N, 127.20°E 7,634 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 29/12/2014 8.60°N, 126.60°E 1,990 m Biển sâu 65 km/h
07:00 29/12/2014 9.00°N, 126.00°E ▲ 164 m Trung du 65 km/h
13:00 29/12/2014 9.40°N, 125.40°E 1,356 m Biển sâu 65 km/h
19:00 29/12/2014 9.50°N, 124.70°E 1,832 m Biển sâu 65 km/h
01:00 30/12/2014 9.90°N, 124.10°E ▲ 295 m Trung du 74 km/h
07:00 30/12/2014 10.10°N, 123.00°E ▲ 357 m Đồi núi thấp 65 km/h
13:00 30/12/2014 9.60°N, 122.40°E 827 m Biển sâu vừa 65 km/h
19:00 30/12/2014 9.40°N, 122.10°E 3,315 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 31/12/2014 9.00°N, 121.80°E 4,969 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 31/12/2014 8.70°N, 121.60°E 4,714 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 31/12/2014 8.20°N, 120.80°E 3,921 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 31/12/2014 7.50°N, 120.40°E 4,148 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 01/01/2015 6.90°N, 119.50°E 3,465 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 01/01/2015 6.80°N, 119.00°E 2,629 m Biển sâu KXĐ
13:00 01/01/2015 6.60°N, 118.50°E 96 m Thềm lục địa KXĐ
19:00 01/01/2015 6.40°N, 117.50°E ▲ 30 m Đồng bằng cao KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 15–7,634 m (trung bình ~3,228 m); 93% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~327 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~24 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~0 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~4,670 m xuống ~15 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (10 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~275 m, nơi cao nhất ~428 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.47Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.54Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 29/12/2014 9.00°N, 126.00°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.2°C 65 km/h
01:00 30/12/2014 9.90°N, 124.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.7°C 74 km/h
07:00 30/12/2014 10.10°N, 123.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.5°C 65 km/h
19:00 01/01/2015 6.40°N, 117.50°E 0.54 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.4°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.54 m³/m³ (trung bình ~0.47 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~65 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
222km bán kính
Đường kính ~444 km · trục lớn/nhỏ 278/167 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 167–222 km (TB ~201 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 8/19 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 74 km/h Lệch 1.67× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 30/12/2014
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 222 km (~120 hải lý, đường kính ~444 km) vào 01:00 30/12/2014 khi sức gió tâm bão ~74 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.67), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão JANGMI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão JANGMI (2014) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 28/12/2014. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 28/12/2014. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 74 km/h (~40 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 996 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 20/23 của mùa bão 2014. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 19:00 01/01/2015. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1470 km trong 4 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~14 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.3°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,228 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~327 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.47 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~65 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~65 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 19.5 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2026
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
2020
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
2008
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
LUCY
Siêu bão Năm 1977
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
ELSIE
KXĐ Năm 1954
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
SANVU
Bão mạnh Năm 2012
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
JIMMY
Bão Năm 1997
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết
KENT
Bão rất mạnh Năm 1992
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
DINAH
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
ORA
KXĐ Năm 1951
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
WANDA
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết