| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 06/10/1961 | 17.300, 119.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/10/1961 | 18.000, 117.700 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/10/1961 | 17.000, 115.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/10/1961 | 16.000, 115.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/10/1961 | 15.500, 115.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/10/1961 | 15.400, 114.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/10/1961 | 14.400, 113.200 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/10/1961 | 15.200, 112.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/10/1961 | 15.500, 111.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/10/1961 | 15.300, 110.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1961 | 15.500, 112.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1961 | 15.000, 113.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1961 | 15.600, 114.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/10/1961 | 16.000, 115.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/10/1961 | 15.400, 115.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/10/1961 | 14.000, 115.000 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/10/1961 | 14.300, 115.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/10/1961 | 13.500, 115.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/10/1961 | 13.500, 116.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/10/1961 | 13.500, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/10/1961 | 12.500, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/10/1961 | 12.500, 116.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/10/1961 | 13.200, 116.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/10/1961 | 13.300, 116.200 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/10/1961 | 13.400, 115.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/10/1961 | 13.500, 114.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/10/1961 | 13.600, 113.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/10/1961 | 13.800, 111.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/10/1961 | 13.900, 110.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/10/1961 | 14.500, 109.200 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/10/1961 | 15.000, 108.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 08:40 13/10/1961 |
1 giờ 21 phút đến 10:01 13/10/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Quảng Ngãi | 10:06 13/10/1961 |
3 giờ 48 phút đến 13:54 13/10/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Đà Nẵng | 13:29 13/10/1961 |
30 phút đến 14:00 13/10/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |