| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 05/08/1962 | 9.700, 141.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/08/1962 | 9.400, 140.900 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/08/1962 | 9.300, 139.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/08/1962 | 9.500, 138.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/08/1962 | 9.700, 137.200 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/08/1962 | 10.000, 135.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/08/1962 | 10.200, 134.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/08/1962 | 10.400, 132.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/08/1962 | 10.700, 131.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/08/1962 | 11.200, 128.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/08/1962 | 11.700, 126.900 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/08/1962 | 11.800, 125.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/08/1962 | 11.900, 124.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/08/1962 | 12.300, 122.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/08/1962 | 13.300, 121.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/08/1962 | 13.700, 118.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/08/1962 | 14.300, 117.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/08/1962 | 14.800, 116.100 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/08/1962 | 15.500, 114.600 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/08/1962 | 16.300, 113.300 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/08/1962 | 17.600, 112.400 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/08/1962 | 18.600, 111.400 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/08/1962 | 19.700, 110.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/08/1962 | 20.500, 109.600 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/08/1962 | 21.700, 108.600 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/08/1962 | 21.100, 107.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/08/1962 | 22.300, 106.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/08/1962 | 23.400, 105.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/08/1962 | 23.700, 103.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 13:05 11/08/1962 |
2 giờ 35 phút đến 15:40 11/08/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lạng Sơn | 15:45 11/08/1962 |
4 giờ 44 phút đến 20:30 11/08/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Cao Bằng | 20:34 11/08/1962 |
2 giờ 55 phút đến 23:30 11/08/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |