Bão PATSY (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 988 | 57 | 4,550 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 988 | 57 | 4,662 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
975 | 57 | 4,622 | 6.3405 | 4.0542 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 47 | 3,974 | 6.0275 | 3.6359 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
55 kt
102 km/h |
63 kt
116 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
970 | 41 | 3,410 | 5.8515 | 3.5002 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 47 | 3,996 | 6.0275 | 3.6359 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 41 | 3,428 | 5.8901 | 3.5512 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
975 | 41 | 3,428 | 5.8259 | 3.4971 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 23°N | |
| Kinh độ | 103.4°E – 141.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.3°N – 23.7°N | |
| Kinh độ | 103.8°E – 141.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.3405 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.0542 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 09/08/1962
15.7°N, 114.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 103°E – 141.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6359 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/08/1962
14.6°N, 117.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 104°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 5.8515 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.5002 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 09/08/1962
13.8°N, 118.8°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 108.9°E – 137°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6359 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/08/1962
14.6°N, 117.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.8901 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5512 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/08/1962
14.6°N, 117.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 109°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.8259 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4971 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/08/1962
14.6°N, 117.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 109°E – 137.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PATSY (08:00 05/08/1962 → 08:00 12/08/1962).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 16:08 11/08/1962 |
1 giờ 50 phút đến 17:57 11/08/1962 |
68 →
62 km/h max 68 |
68 km/h 37 kt |
60 km/h 32 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 2 | Thái Nguyên | 18:01 11/08/1962 |
1 giờ 55 phút đến 19:56 11/08/1962 |
62 →
56 km/h max 62 |
62 km/h 33 kt |
54 km/h 29 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 3 | Tuyên Quang | 20:00 11/08/1962 |
1 giờ 40 phút đến 21:40 11/08/1962 |
56 →
54 km/h max 56 |
56 km/h 30 kt |
49 km/h 27 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 4 | Lào Cai | 21:44 11/08/1962 |
2 giờ 45 phút đến 00:30 12/08/1962 |
54 →
49 km/h max 54 |
54 km/h 29 kt |
47 km/h 26 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 5 | Sơn La | 00:34 12/08/1962 |
1 giờ 25 phút đến 02:00 12/08/1962 |
49 →
46 km/h max 49 |
49 km/h 26 kt |
43 km/h 23 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |