Bão TESS (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 83 | 3,340 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 83 | 3,530 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 973 | 67 | 2,224 | 6.407 | 4.9034 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 37 | 1,004 | 6.1775 | 4.6111 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 39 | 1,114 | 3.745 | 2.154 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 37 | 1,004 | 6.1775 | 4.6111 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 37 | 1,022 | 5.884 | 4.2369 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 964 | 37 | 1,004 | 6.1775 | 4.6111 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 24°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117.1°E – 140°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 24°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.407 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9034 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/08/1966
26.6°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 26.8°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1966
26.8°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 119°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.745 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.154 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/08/1966
26.6°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 25.3°N – 26.8°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1966
26.8°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 119°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.884 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.2369 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 16/08/1966
26.8°N, 121.3°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 119°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1966
26.8°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 26.4°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 119°E – 129°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TESS (14:00 10/08/1966 → 20:00 20/08/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.