Bão VIOLA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 39 | 2,858 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 35 | 2,484 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 978 | 37 | 2,707 | 7.3127 | 5.768 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 31 | 2,607 | 5.545 | 3.906 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 975 | 29 | 2,389 | 4.3475 | 2.7129 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 31 | 2,607 | 5.545 | 3.906 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 29 | 2,392 | 5.555 | 3.7579 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 978 | 31 | 2,607 | 5.545 | 3.906 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.1°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 148.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.1°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 136.8°E – 148.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3127 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.768 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1966
28.4°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.1°N – 37°N | |
| Kinh độ | 135.5°E – 148.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.906 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/08/1966
29.6°N, 145.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 148.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7129 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/08/1966
30°N, 145.5°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 148.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.906 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/08/1966
29.6°N, 145.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 148.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.555 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7579 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1966
28.3°N, 146.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 136°E – 148.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.906 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 21/08/1966
29.6°N, 145.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 148.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLA (08:00 18/08/1966 → 02:00 23/08/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.