| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 15/09/1975 | 11.000, 131.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/1975 | 12.100, 131.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/1975 | 12.900, 130.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/1975 | 13.400, 129.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/1975 | 13.800, 128.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/1975 | 14.000, 127.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/1975 | 14.300, 126.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/09/1975 | 14.700, 125.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/1975 | 15.000, 124.400 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/09/1975 | 15.300, 123.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/1975 | 15.800, 121.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/09/1975 | 16.600, 120.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/09/1975 | 16.700, 118.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/09/1975 | 16.800, 117.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/09/1975 | 16.800, 115.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/09/1975 | 17.100, 114.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/09/1975 | 17.600, 113.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/09/1975 | 18.200, 111.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/09/1975 | 18.700, 110.200 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/09/1975 | 19.000, 109.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/1975 | 19.500, 107.500 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/1975 | 19.400, 106.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/1975 | 19.200, 104.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/1975 | 19.000, 103.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/09/1975 | 20.000, 100.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/09/1975 | 20.000, 98.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 19:54 20/09/1975 |
27 phút đến 20:21 20/09/1975 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Nghệ An | 20:25 20/09/1975 |
5 giờ 42 phút đến 02:07 21/09/1975 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |