| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 08/09/1975 | 22.500, 162.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/09/1975 | 23.100, 163.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/09/1975 | 24.000, 164.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/09/1975 | 24.800, 163.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/09/1975 | 25.600, 163.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/09/1975 | 26.600, 163.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/09/1975 | 27.600, 163.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/09/1975 | 28.700, 163.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/09/1975 | 30.000, 162.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/09/1975 | 31.200, 162.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/09/1975 | 32.400, 161.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/09/1975 | 33.500, 162.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/09/1975 | 34.700, 161.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/09/1975 | 36.300, 162.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/09/1975 | 38.500, 164.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/09/1975 | 40.500, 166.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/09/1975 | 42.000, 169.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/1975 | 43.800, 172.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/1975 | 46.000, 176.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/09/1975 | 48.300, 180.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.