Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
07:00 11/04/1979 6.300, 139.600 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 11/04/1979 6.500, 139.100 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 11/04/1979 6.700, 138.500 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 12/04/1979 6.900, 137.900 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 12/04/1979 7.000, 137.200 994 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 12/04/1979 6.900, 136.800 994 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 12/04/1979 6.900, 136.100 994 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 13/04/1979 7.200, 135.800 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 13/04/1979 7.500, 134.900 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 13/04/1979 7.700, 134.300 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 13/04/1979 7.900, 133.200 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 14/04/1979 8.100, 132.200 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 14/04/1979 8.200, 131.200 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 14/04/1979 8.200, 130.500 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 14/04/1979 8.500, 129.500 975 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 15/04/1979 8.800, 128.300 970 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 15/04/1979 9.300, 127.600 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 15/04/1979 10.000, 126.500 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 15/04/1979 10.700, 125.500 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 16/04/1979 11.300, 124.300 975 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 16/04/1979 11.900, 123.200 980 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 16/04/1979 12.400, 122.500 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 16/04/1979 12.600, 122.300 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 17/04/1979 12.700, 122.200 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 17/04/1979 12.900, 122.200 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 17/04/1979 13.300, 122.300 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 17/04/1979 13.800, 122.500 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 18/04/1979 14.100, 122.700 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 18/04/1979 14.600, 123.100 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 18/04/1979 15.100, 123.600 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 18/04/1979 15.800, 124.000 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 19/04/1979 16.200, 124.300 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 19/04/1979 16.900, 125.000 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 19/04/1979 17.500, 126.000 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 19/04/1979 18.000, 126.800 990 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 20/04/1979 19.500, 128.000 990 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 20/04/1979 21.000, 129.200 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 20/04/1979 21.900, 130.500 996 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 20/04/1979 22.300, 132.000 998 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 21/04/1979 22.600, 133.900 1000 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 21/04/1979 22.900, 136.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 21/04/1979 23.000, 138.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 21/04/1979 24.000, 141.500 1010 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
NO-NAME
Năm 1967
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
WAYNE
Năm 1989
Gió mạnh nhất: 130 km/h
Xem chi tiết
MALIKSI
Năm 2024
Gió mạnh nhất: 65 km/h
Xem chi tiết
DINAH
Năm 1977
Gió mạnh nhất: 130 km/h
Xem chi tiết