Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: WAYNE (1989)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1989
18 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 16/09/1989
19.5°N, 126.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 16/09/1989
20.5°N, 126.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 17/09/1989
21.5°N, 126.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 17/09/1989
22.6°N, 125.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 17/09/1989
23.7°N, 124.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
16:00 17/09/1989
23.9°N, 124.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 17/09/1989
24.0°N, 124.2°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 18/09/1989
24.3°N, 124.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 18/09/1989
25.3°N, 125.0°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 18/09/1989
26.6°N, 125.2°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 18/09/1989
27.9°N, 125.8°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 19/09/1989
28.9°N, 126.8°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 19/09/1989
30.2°N, 128.5°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 19/09/1989
31.6°N, 131.3°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 19/09/1989
32.8°N, 134.7°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 20/09/1989
34.4°N, 138.3°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 20/09/1989
36.3°N, 142.9°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 20/09/1989
38.0°N, 147.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
WAYNE · 1989
Số hiệu 198922 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 13522 ngày trước (13:00 20/09/1989)
130 km/hGió đỉnh (~70 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
970 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,369 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#18/32Mạnh nhất năm 1989Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 16/09/1989
19.50°N, 126.50°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:00 17/09/1989
23.90°N, 124.30°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Hoa Đông
07:00 19/09/1989
30.20°N, 128.50°E
Bão rất mạnh 130 km/h 970 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 20/09/1989
38.00°N, 147.50°E
Vùng áp thấp 998 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
2.3 giờThời gian trên đất
~116 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
11:21 19/09/1989
~116 km/h (~63 kt) · 974 hPa
Bão mạnh · 31.22, 130.53
11 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
11:32 19/09/1989
~116 km/h (~63 kt) · 974 hPa
Bão mạnh · 31.26, 130.62
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~116 km/h (~63 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
11:56 19/09/1989
~114 km/h (~62 kt) · 974 hPa
Bão mạnh · 31.35, 130.8
1 giờ 19 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:15 19/09/1989
~111 km/h (~60 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 31.65, 131.45
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~114 km/h (~62 kt) Suy yếu khi qua đất: −3 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:42 20/09/1989
~100 km/h (~54 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 34.62, 138.84
7 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:49 20/09/1989
~99 km/h (~53 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 34.66, 138.94
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~100 km/h (~54 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
03:02 20/09/1989
~96 km/h (~52 kt) · 983 hPa
Bão mạnh · 35.05, 139.87
42 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
03:44 20/09/1989
~93 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 35.27, 140.4
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~96 km/h (~52 kt) Suy yếu khi qua đất: −3 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#18 trên tổng 32 cơn bão mùa 1989
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 17/09/1989 → 13:00 18/09/1989
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
24hPa/24h
34hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 24 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 78 km/h).
35.1Tốc độ TB (km/h)
77.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.17×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 225 (nm) / 420 (km)
Đường kính vùng bão: 150 (nm) / 280 (km)
ACE: 4.1229 ×10⁴ kt²
PDI: 2.658 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.1229 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 25/32 về năng lượng trong mùa bão 1989.
  • Chiếm 1.3% tổng năng lượng của cả 32 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.97 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.658×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

27.7°CSST trung bình
29.0°CCao nhất
24.4°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
82%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 16/09/1989 19.50°N, 126.50°E 27.6°C +1.1°C KXĐ
19:00 16/09/1989 20.50°N, 126.30°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
01:00 17/09/1989 21.50°N, 126.00°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
07:00 17/09/1989 22.60°N, 125.50°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
13:00 17/09/1989 23.70°N, 124.80°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
16:00 17/09/1989 23.90°N, 124.30°E 28.7°C +2.2°C 65 km/h
19:00 17/09/1989 24.00°N, 124.20°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
01:00 18/09/1989 24.30°N, 124.70°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
07:00 18/09/1989 25.30°N, 125.00°E 28.2°C +1.7°C 83 km/h
13:00 18/09/1989 26.60°N, 125.20°E 28.0°C +1.5°C 93 km/h
19:00 18/09/1989 27.90°N, 125.80°E 27.5°C +1.0°C 102 km/h
01:00 19/09/1989 28.90°N, 126.80°E 28.3°C +1.8°C 120 km/h
07:00 19/09/1989 30.20°N, 128.50°E 28.7°C +2.2°C 130 km/h
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E Trên đất liền — 111 km/h
19:00 19/09/1989 32.80°N, 134.70°E 27.8°C +1.3°C 111 km/h
01:00 20/09/1989 34.40°N, 138.30°E 25.4°C -1.1°C 102 km/h
07:00 20/09/1989 36.30°N, 142.90°E 24.9°C -1.6°C 83 km/h
13:00 20/09/1989 38.00°N, 147.50°E 24.4°C -2.1°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 24.4–29.0°C (trung bình 27.7°C); 82% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.0°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (24.4°C so với 27.6°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
861 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

2,694 mĐộ sâu trung bình
7,946 mSâu nhất
100 mNông nhất
861 mTại điểm đạt đỉnh
84%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
57 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
102 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 156 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (1 điểm)
▲ 156 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 16/09/1989 19.50°N, 126.50°E 5,316 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 16/09/1989 20.50°N, 126.30°E 5,643 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 17/09/1989 21.50°N, 126.00°E 5,680 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 17/09/1989 22.60°N, 125.50°E 5,719 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 17/09/1989 23.70°N, 124.80°E 2,662 m Biển sâu KXĐ
16:00 17/09/1989 23.90°N, 124.30°E 2,712 m Biển sâu 65 km/h
19:00 17/09/1989 24.00°N, 124.20°E 2,443 m Biển sâu 65 km/h
01:00 18/09/1989 24.30°N, 124.70°E 697 m Biển sâu vừa 74 km/h
07:00 18/09/1989 25.30°N, 125.00°E 2,200 m Biển sâu 83 km/h
13:00 18/09/1989 26.60°N, 125.20°E 364 m Biển sâu vừa 93 km/h
19:00 18/09/1989 27.90°N, 125.80°E 112 m Thềm lục địa 102 km/h
01:00 19/09/1989 28.90°N, 126.80°E 140 m Thềm lục địa 120 km/h
07:00 19/09/1989 30.20°N, 128.50°E 861 m Biển sâu vừa 130 km/h
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E ▲ 156 m Trung du 111 km/h
19:00 19/09/1989 32.80°N, 134.70°E 1,951 m Biển sâu 111 km/h
01:00 20/09/1989 34.40°N, 138.30°E 178 m Thềm lục địa 102 km/h
07:00 20/09/1989 36.30°N, 142.90°E 7,946 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 20/09/1989 38.00°N, 147.50°E 5,639 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 100–7,946 m (trung bình ~2,694 m); 84% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~861 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~102 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~57 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (1 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~156 m, nơi cao nhất ~156 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
30.7 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~54 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

44.2OHC trung bình (kJ/cm²)
71.1Cao nhất
0.0Thấp nhất
30.7Tại điểm đạt đỉnh
59%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
53 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
68 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 16/09/1989 19.50°N, 126.50°E 71.1 kJ/cm² 68 m KXĐ
19:00 16/09/1989 20.50°N, 126.30°E 66.2 kJ/cm² 66 m KXĐ
01:00 17/09/1989 21.50°N, 126.00°E 57.0 kJ/cm² 64 m KXĐ
07:00 17/09/1989 22.60°N, 125.50°E 59.3 kJ/cm² 68 m KXĐ
13:00 17/09/1989 23.70°N, 124.80°E 64.9 kJ/cm² 67 m KXĐ
16:00 17/09/1989 23.90°N, 124.30°E 64.9 kJ/cm² 67 m 65 km/h
19:00 17/09/1989 24.00°N, 124.20°E 62.6 kJ/cm² 66 m 65 km/h
01:00 18/09/1989 24.30°N, 124.70°E 62.6 kJ/cm² 66 m 74 km/h
07:00 18/09/1989 25.30°N, 125.00°E 56.9 kJ/cm² 68 m 83 km/h
13:00 18/09/1989 26.60°N, 125.20°E 55.2 kJ/cm² 68 m 93 km/h
19:00 18/09/1989 27.90°N, 125.80°E 43.7 kJ/cm² 58 m 102 km/h
01:00 19/09/1989 28.90°N, 126.80°E 39.5 kJ/cm² 56 m 120 km/h
07:00 19/09/1989 30.20°N, 128.50°E 30.7 kJ/cm² 54 m 130 km/h
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E — — 111 km/h
19:00 19/09/1989 32.80°N, 134.70°E 14.4 kJ/cm² 38 m 111 km/h
01:00 20/09/1989 34.40°N, 138.30°E 2.2 kJ/cm² 19 m 102 km/h
07:00 20/09/1989 36.30°N, 142.90°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
13:00 20/09/1989 38.00°N, 147.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–71.1 kJ/cm² (trung bình 44.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~53 m); 59% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~30.7 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~54 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 71.1 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~56.5 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~9.5 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.43Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.43Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.1°C 111 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.43 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~111/111 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.1°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

86% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

73%Trung bình 46–89%Dao động 89%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

13.3m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

10.4TB (m/s) 2.0–21.1Dao động 56%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 16/09/1989 19.50°N, 126.50°E 72% 12.0 m/s KXĐ
19:00 16/09/1989 20.50°N, 126.30°E 71% 13.2 m/s KXĐ
01:00 17/09/1989 21.50°N, 126.00°E 67% 10.2 m/s KXĐ
07:00 17/09/1989 22.60°N, 125.50°E 71% 7.9 m/s KXĐ
13:00 17/09/1989 23.70°N, 124.80°E 66% 6.9 m/s KXĐ
16:00 17/09/1989 23.90°N, 124.30°E 59% 12.6 m/s 65 km/h
19:00 17/09/1989 24.00°N, 124.20°E 71% 12.0 m/s 65 km/h
01:00 18/09/1989 24.30°N, 124.70°E 70% 8.8 m/s 74 km/h
07:00 18/09/1989 25.30°N, 125.00°E 71% 5.9 m/s 83 km/h
13:00 18/09/1989 26.60°N, 125.20°E 76% 8.2 m/s 93 km/h
19:00 18/09/1989 27.90°N, 125.80°E 82% 9.4 m/s 102 km/h
01:00 19/09/1989 28.90°N, 126.80°E 86% 11.6 m/s 120 km/h
07:00 19/09/1989 30.20°N, 128.50°E 86% 13.3 m/s 130 km/h
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E 86% 10.0 m/s 111 km/h
19:00 19/09/1989 32.80°N, 134.70°E 65% 2.0 m/s 111 km/h
01:00 20/09/1989 34.40°N, 138.30°E 89% 8.0 m/s 102 km/h
07:00 20/09/1989 36.30°N, 142.90°E 76% 21.1 m/s 83 km/h
13:00 20/09/1989 38.00°N, 147.50°E 46% 13.2 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 46–89% (trung bình 73%); 89% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.0–21.1 m/s (trung bình 10.4 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (13.3 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

37°
Lệch vừa phải · lớn nhất 109°

Tốc độ dẫn đường vs thực

37 / 36 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~17°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 16/09/1989 19.50°N, 126.50°E 22.3 km/h · tây bắc 18.9 km/h · bắc 41°
19:00 16/09/1989 20.50°N, 126.30°E 22.1 km/h · tây bắc 19.2 km/h · bắc 7°
01:00 17/09/1989 21.50°N, 126.00°E 24.6 km/h · tây 22.1 km/h · tây bắc 52°
07:00 17/09/1989 22.60°N, 125.50°E 13.3 km/h · tây bắc 23.6 km/h · tây bắc 4°
13:00 17/09/1989 23.70°N, 124.80°E 8.7 km/h · tây bắc 18.5 km/h · tây bắc 42°
16:00 17/09/1989 23.90°N, 124.30°E 20.1 km/h · tây bắc 5.0 km/h · tây bắc 24°
19:00 17/09/1989 24.00°N, 124.20°E 15.8 km/h · tây bắc 10.1 km/h · đông bắc 109°
01:00 18/09/1989 24.30°N, 124.70°E 19.2 km/h · tây bắc 19.2 km/h · bắc 60°
07:00 18/09/1989 25.30°N, 125.00°E 6.2 km/h · tây bắc 24.3 km/h · bắc 31°
13:00 18/09/1989 26.60°N, 125.20°E 18.0 km/h · tây bắc 26.0 km/h · bắc 58°
19:00 18/09/1989 27.90°N, 125.80°E 16.3 km/h · bắc 24.7 km/h · đông bắc 42°
01:00 19/09/1989 28.90°N, 126.80°E 38.6 km/h · bắc 36.5 km/h · đông bắc 48°
07:00 19/09/1989 30.20°N, 128.50°E 45.6 km/h · đông bắc 51.5 km/h · đông bắc 34°
13:00 19/09/1989 31.60°N, 131.30°E 71.6 km/h · đông bắc 57.8 km/h · đông bắc 43°
19:00 19/09/1989 32.80°N, 134.70°E 68.7 km/h · đông bắc 63.0 km/h · đông bắc 27°
01:00 20/09/1989 34.40°N, 138.30°E 76.9 km/h · đông bắc 77.9 km/h · đông bắc 24°
07:00 20/09/1989 36.30°N, 142.90°E 96.3 km/h · đông bắc 74.9 km/h · đông bắc 16°
13:00 20/09/1989 38.00°N, 147.50°E 83.8 km/h · đông bắc 74.9 km/h · đông bắc 10°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~37 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~36 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 37° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~109°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~99° quanh 19:00 17/09/1989) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~14°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
347km bán kính
Đường kính ~695 km · trục lớn/nhỏ 417/278 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 111–347 km (TB ~237 km)
Gió bão (cấp 10+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 167/111 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 93–139 km (TB ~108 km) · 6 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 12/18 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 347 km ĐK 695 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.5× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 19/09/1989
Lõi gió bão cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.5× về Đông Nam
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 19/09/1989
Trường gió lệch nhất
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 83 km/h Lệch 2.5× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 20/09/1989
Bão "nở" nhanh nhất
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 93 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 83 km bán kính so với bản tin liền trước (~14 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
13:00 18/09/1989
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 347 km (~188 hải lý, đường kính ~695 km) vào 13:00 19/09/1989 khi sức gió tâm bão ~111 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~139 km (~75 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.5), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 6 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–139 km (trung bình ~108 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão WAYNE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão WAYNE (1989) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 16/09/1989. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 16:00 17/09/1989. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Hoa Đông với sức gió 130 km/h (~70 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 970 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 18/32 của mùa bão 1989. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 13:00 20/09/1989. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3369 km trong 4 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~35 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~27.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~73% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.4 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,694 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~861 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~44.2 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~30.7 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió ~116 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~116 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 2.3 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1986
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
1983
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
1979
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
PATSY
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 988hPa
Xem chi tiết
CONSON
Bão mạnh Năm 2021
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
PERCY
Bão rất mạnh Năm 1983
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
IRIS
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
MA-ON
Siêu bão Năm 2004
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
Bão Năm 1999
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
AGNES
Bão mạnh Năm 1988
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
THERESE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết