| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 12/09/2014 | 13.500, 134.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/09/2014 | 13.700, 132.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/2014 | 13.700, 131.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 12/09/2014 | 13.700, 130.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 13/09/2014 | 13.700, 129.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 13/09/2014 | 14.200, 128.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/09/2014 | 14.900, 127.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/09/2014 | 15.400, 126.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 14/09/2014 | 15.800, 125.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 14/09/2014 | 16.400, 124.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 14/09/2014 | 17.000, 123.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/09/2014 | 17.800, 121.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 15/09/2014 | 17.900, 119.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 15/09/2014 | 18.000, 118.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 15/09/2014 | 18.600, 116.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 15/09/2014 | 18.900, 114.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 16/09/2014 | 19.000, 112.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 16/09/2014 | 19.700, 111.200 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 16/09/2014 | 20.500, 109.700 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 16/09/2014 | 21.100, 108.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/09/2014 | 21.800, 106.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 17/09/2014 | 22.400, 104.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 17/09/2014 | 22.900, 103.100 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/09/2014 | 22.400, 101.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/2014 | 21.600, 100.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 20:41 16/09/2014 |
1 giờ 6 phút đến 21:48 16/09/2014 |
115 →
112 km/h max 115 |
Cấp 11 - Bão |
| 2 | Lạng Sơn | 21:52 16/09/2014 |
4 giờ 5 phút đến 01:57 17/09/2014 |
111 →
101 km/h max 111 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 3 | Thái Nguyên | 02:01 17/09/2014 |
2 giờ 14 phút đến 04:15 17/09/2014 |
100 →
97 km/h max 100 |
Cấp 10 - Bão |
| 4 | Tuyên Quang | 04:19 17/09/2014 |
3 giờ 30 phút đến 07:49 17/09/2014 |
97 →
90 km/h max 97 |
Cấp 10 - Bão |
| 5 | Lào Cai | 07:53 17/09/2014 |
3 giờ 14 phút đến 11:08 17/09/2014 |
90 →
80 km/h max 90 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 6 | Lai Châu | 15:13 17/09/2014 |
59 phút đến 16:12 17/09/2014 |
47 →
34 km/h max 47 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |