Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: LEE (1981)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1981
29 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 23/12/1981
9.5°N, 139.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/12/1981
9.5°N, 137.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/12/1981
10.0°N, 136.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/12/1981
10.7°N, 134.7°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 24/12/1981
11.3°N, 133.4°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 24/12/1981
11.8°N, 132.1°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 24/12/1981
12.0°N, 130.8°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 24/12/1981
12.4°N, 129.8°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 25/12/1981
12.7°N, 128.7°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 25/12/1981
12.8°N, 127.8°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 25/12/1981
12.7°N, 126.3°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 25/12/1981
12.6°N, 124.8°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 26/12/1981
12.8°N, 123.3°E 955hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 26/12/1981
13.1°N, 121.7°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 26/12/1981
13.5°N, 120.0°E 970hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 26/12/1981
13.8°N, 119.0°E 970hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 27/12/1981
14.1°N, 117.9°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 27/12/1981
14.2°N, 116.8°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 27/12/1981
14.7°N, 116.1°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 27/12/1981
15.4°N, 115.2°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/12/1981
16.1°N, 114.3°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 28/12/1981
16.5°N, 113.7°E 1000hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 28/12/1981
17.0°N, 113.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/12/1981
17.5°N, 113.1°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 29/12/1981
18.2°N, 113.3°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 29/12/1981
19.0°N, 114.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 29/12/1981
19.8°N, 114.8°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 29/12/1981
20.5°N, 115.5°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 30/12/1981
20.9°N, 116.0°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
LEE · 1981
Số hiệu 198129 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 16342 ngày trước (01:00 30/12/1981)
148 km/hGió đỉnh (~80 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
950 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,546 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#8/29Mạnh nhất năm 1981Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 23/12/1981
9.50°N, 139.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 23/12/1981
10.70°N, 134.70°E
Bão 74 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 25/12/1981
12.70°N, 126.30°E
Bão rất mạnh 148 km/h 950 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
01:00 30/12/1981
20.90°N, 116.00°E
Vùng áp thấp 1012 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
4.5 giờThời gian trên đất
~139 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
04:27 23/12/1981
KXĐ · 1003 hPa
Vùng áp thấp · 9.5, 138.14
10 phút
Khi trở ra biển
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
04:38 23/12/1981
KXĐ · 1003 hPa
Vùng áp thấp · 9.5, 138.09
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
21:54 25/12/1981
~139 km/h (~75 kt) · 952 hPa
Bão rất mạnh · 12.7, 124.07
43 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:38 25/12/1981
~137 km/h (~74 kt) · 953 hPa
Bão rất mạnh · 12.72, 123.89
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~139 km/h (~75 kt) Suy yếu khi qua đất: −2 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:47 26/12/1981
~126 km/h (~68 kt) · 961 hPa
Bão rất mạnh · 13.15, 121.48
3 giờ 28 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
11:15 26/12/1981
~110 km/h (~59 kt) · 967 hPa
Bão mạnh · 13.38, 120.49
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~126 km/h (~68 kt) Suy yếu khi qua đất: −16 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Đông
11:34 26/12/1981
~109 km/h (~59 kt) · 968 hPa
Bão mạnh · 13.41, 120.4
9 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
11:44 26/12/1981
~108 km/h (~58 kt) · 968 hPa
Bão mạnh · 13.42, 120.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~109 km/h (~59 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#8 trên tổng 29 cơn bão mùa 1981
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
65kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 65 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 13:00 23/12/1981 → 13:00 24/12/1981
Mức sụt áp tối đa
12hPa/6h
17hPa/12h
32hPa/24h
46hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 32 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21.1Tốc độ TB (km/h)
31.5Tốc độ tối đa (km/h)
1.28×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: 160 (nm) / 300 (km)
ACE: 8.5551 ×10⁴ kt²
PDI: 6.256 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 8.5551 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 10/29 về năng lượng trong mùa bão 1981.
  • Chiếm 3.4% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.76 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại6.256×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
26.3°C Ngưỡng tối thiểu

Đánh giá nền nhiệt: SST xấp xỉ ngưỡng tối thiểu (~26°C) — chỉ vừa đủ, khó tăng cường mạnh.

25.4°CSST trung bình
29.1°CCao nhất
20.5°CThấp nhất
26.3°CTại điểm đạt đỉnh
36%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 23/12/1981 9.50°N, 139.00°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
07:00 23/12/1981 9.50°N, 137.50°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
13:00 23/12/1981 10.00°N, 136.00°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
19:00 23/12/1981 10.70°N, 134.70°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
01:00 24/12/1981 11.30°N, 133.40°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
07:00 24/12/1981 11.80°N, 132.10°E 28.1°C +1.6°C 102 km/h
13:00 24/12/1981 12.00°N, 130.80°E 27.7°C +1.2°C 120 km/h
19:00 24/12/1981 12.40°N, 129.80°E 26.9°C +0.4°C 130 km/h
01:00 25/12/1981 12.70°N, 128.70°E 25.8°C -0.7°C 139 km/h
07:00 25/12/1981 12.80°N, 127.80°E 26.2°C -0.3°C 130 km/h
13:00 25/12/1981 12.70°N, 126.30°E 26.3°C -0.2°C 148 km/h
19:00 25/12/1981 12.60°N, 124.80°E 26.3°C -0.2°C 148 km/h
01:00 26/12/1981 12.80°N, 123.30°E Trên đất liền — 130 km/h
07:00 26/12/1981 13.10°N, 121.70°E 24.9°C -1.6°C 130 km/h
13:00 26/12/1981 13.50°N, 120.00°E 27.1°C +0.6°C 102 km/h
19:00 26/12/1981 13.80°N, 119.00°E 27.1°C +0.6°C 102 km/h
01:00 27/12/1981 14.10°N, 117.90°E 25.4°C -1.1°C 102 km/h
07:00 27/12/1981 14.20°N, 116.80°E 25.2°C -1.3°C 74 km/h
13:00 27/12/1981 14.70°N, 116.10°E 24.3°C -2.2°C 74 km/h
19:00 27/12/1981 15.40°N, 115.20°E 25.4°C -1.1°C 74 km/h
01:00 28/12/1981 16.10°N, 114.30°E 23.3°C -3.2°C 74 km/h
07:00 28/12/1981 16.50°N, 113.70°E 23.0°C -3.5°C 74 km/h
13:00 28/12/1981 17.00°N, 113.30°E 23.2°C -3.3°C KXĐ
19:00 28/12/1981 17.50°N, 113.10°E 23.1°C -3.4°C KXĐ
01:00 29/12/1981 18.20°N, 113.30°E 22.7°C -3.8°C KXĐ
07:00 29/12/1981 19.00°N, 114.00°E 22.7°C -3.8°C KXĐ
13:00 29/12/1981 19.80°N, 114.80°E 21.4°C -5.1°C KXĐ
19:00 29/12/1981 20.50°N, 115.50°E 20.7°C -5.8°C KXĐ
01:00 30/12/1981 20.90°N, 116.00°E 20.5°C -6.0°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 20.5–29.1°C (trung bình 25.4°C); 36% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh SST chỉ 26.3°C (dưới ngưỡng 26.5°C) — bão đạt cực đại nhờ quán tính/điều kiện khí quyển hơn là nhờ nền nhiệt biển, và thường suy yếu ngay sau đó. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.1°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (20.5°C so với 29.1°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,647 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,422 mĐộ sâu trung bình
7,739 mSâu nhất
14 mNông nhất
5,647 mTại điểm đạt đỉnh
94%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
66 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
115 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 419 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (2 điểm)
▲ 804 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 23/12/1981 9.50°N, 139.00°E 4,795 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 23/12/1981 9.50°N, 137.50°E 3,407 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/12/1981 10.00°N, 136.00°E 4,909 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/12/1981 10.70°N, 134.70°E 2,610 m Biển sâu 74 km/h
01:00 24/12/1981 11.30°N, 133.40°E 5,864 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 24/12/1981 11.80°N, 132.10°E 6,108 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 24/12/1981 12.00°N, 130.80°E 5,762 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 24/12/1981 12.40°N, 129.80°E 6,068 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 25/12/1981 12.70°N, 128.70°E 5,583 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 25/12/1981 12.80°N, 127.80°E 5,155 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 25/12/1981 12.70°N, 126.30°E 5,647 m Vực sâu đại dương 148 km/h
19:00 25/12/1981 12.60°N, 124.80°E 52 m Thềm lục địa 148 km/h
01:00 26/12/1981 12.80°N, 123.30°E — Đất liền · thiếu dữ liệu cao độ 130 km/h
07:00 26/12/1981 13.10°N, 121.70°E 401 m Biển sâu vừa 130 km/h
13:00 26/12/1981 13.50°N, 120.00°E 2,761 m Biển sâu 102 km/h
19:00 26/12/1981 13.80°N, 119.00°E 3,917 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 27/12/1981 14.10°N, 117.90°E 4,130 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 27/12/1981 14.20°N, 116.80°E 4,327 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 27/12/1981 14.70°N, 116.10°E 4,018 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 27/12/1981 15.40°N, 115.20°E 4,244 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 28/12/1981 16.10°N, 114.30°E 162 m Thềm lục địa 74 km/h
07:00 28/12/1981 16.50°N, 113.70°E 2,397 m Biển sâu 74 km/h
13:00 28/12/1981 17.00°N, 113.30°E 2,539 m Biển sâu KXĐ
19:00 28/12/1981 17.50°N, 113.10°E 1,387 m Biển sâu KXĐ
01:00 29/12/1981 18.20°N, 113.30°E 3,070 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 29/12/1981 19.00°N, 114.00°E 1,061 m Biển sâu KXĐ
13:00 29/12/1981 19.80°N, 114.80°E 1,110 m Biển sâu KXĐ
19:00 29/12/1981 20.50°N, 115.50°E 352 m Biển sâu vừa KXĐ
01:00 30/12/1981 20.90°N, 116.00°E 230 m Biển sâu vừa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 14–7,739 m (trung bình ~3,422 m); 94% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,647 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~115 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~66 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (2 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~419 m, nơi cao nhất ~804 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.21 m³/m³ Ẩm vừa tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất ẩm vừa (0,20–0,30 m³/m³) — có thể làm chậm quá trình suy yếu trên đất liền nhưng khó giữ cường độ như trên biển.

0.21Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.21Cao nhất
0.21Thấp nhất
0.21Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 26/12/1981 12.80°N, 123.30°E 0.21 m³/m³ (Ẩm) 27.2°C 130 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.21–0.21 m³/m³ (trung bình ~0.21 m³/m³); 0% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.21 m³/m³ (Ẩm vừa). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~130 xuống ~130 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~27.2°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

61% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

55%Trung bình 15–91%Dao động 39%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.5m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

11.6TB (m/s) 3.4–24.6Dao động 56%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 23/12/1981 9.50°N, 139.00°E 78% 7.2 m/s KXĐ
13:00 23/12/1981 10.00°N, 136.00°E 86% 3.4 m/s KXĐ
19:00 23/12/1981 10.70°N, 134.70°E 91% 4.2 m/s 74 km/h
07:00 24/12/1981 11.80°N, 132.10°E 82% 6.3 m/s 102 km/h
19:00 24/12/1981 12.40°N, 129.80°E 75% 5.3 m/s 130 km/h
01:00 25/12/1981 12.70°N, 128.70°E 72% 6.9 m/s 139 km/h
13:00 25/12/1981 12.70°N, 126.30°E 61% 5.5 m/s 148 km/h
01:00 26/12/1981 12.80°N, 123.30°E 55% 13.7 m/s 130 km/h
07:00 26/12/1981 13.10°N, 121.70°E 58% 12.5 m/s 130 km/h
19:00 26/12/1981 13.80°N, 119.00°E 47% 10.8 m/s 102 km/h
01:00 27/12/1981 14.10°N, 117.90°E 48% 10.0 m/s 102 km/h
13:00 27/12/1981 14.70°N, 116.10°E 53% 7.6 m/s 74 km/h
01:00 28/12/1981 16.10°N, 114.30°E 53% 9.1 m/s 74 km/h
07:00 28/12/1981 16.50°N, 113.70°E 20% 21.3 m/s 74 km/h
19:00 28/12/1981 17.50°N, 113.10°E 27% 20.1 m/s KXĐ
07:00 29/12/1981 19.00°N, 114.00°E 33% 24.6 m/s KXĐ
13:00 29/12/1981 19.80°N, 114.80°E 27% 21.4 m/s KXĐ
01:00 30/12/1981 20.90°N, 116.00°E 15% 18.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 15–91% (trung bình 55%); 39% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.4–24.6 m/s (trung bình 11.6 m/s ≈ 23 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (61%) và đứt gió thấp (5.5 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

35°
Lệch vừa phải · lớn nhất 161°

Tốc độ dẫn đường vs thực

32 / 21 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~289°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 23/12/1981 9.50°N, 139.00°E 35.3 km/h · tây 27.4 km/h · tây 6°
13:00 23/12/1981 10.00°N, 136.00°E 40.4 km/h · tây 27.0 km/h · tây bắc 25°
19:00 23/12/1981 10.70°N, 134.70°E 37.7 km/h · tây bắc 26.1 km/h · tây bắc 2°
07:00 24/12/1981 11.80°N, 132.10°E 39.9 km/h · tây bắc 23.9 km/h · tây 22°
19:00 24/12/1981 12.40°N, 129.80°E 28.8 km/h · tây bắc 20.7 km/h · tây 12°
01:00 25/12/1981 12.70°N, 128.70°E 26.4 km/h · tây 16.4 km/h · tây 2°
13:00 25/12/1981 12.70°N, 126.30°E 41.9 km/h · tây 27.2 km/h · tây 17°
01:00 26/12/1981 12.80°N, 123.30°E 47.5 km/h · tây 29.4 km/h · tây 13°
07:00 26/12/1981 13.10°N, 121.70°E 50.4 km/h · tây 31.5 km/h · tây 5°
19:00 26/12/1981 13.80°N, 119.00°E 36.9 km/h · tây bắc 20.6 km/h · tây 12°
01:00 27/12/1981 14.10°N, 117.90°E 27.3 km/h · tây 19.9 km/h · tây 4°
13:00 27/12/1981 14.70°N, 116.10°E 10.3 km/h · tây 20.7 km/h · tây bắc 57°
01:00 28/12/1981 16.10°N, 114.30°E 4.7 km/h · tây nam 13.0 km/h · tây bắc 76°
07:00 28/12/1981 16.50°N, 113.70°E 8.7 km/h · đông nam 11.7 km/h · tây bắc 161°
19:00 28/12/1981 17.50°N, 113.10°E 20.3 km/h · đông 13.4 km/h · bắc 87°
07:00 29/12/1981 19.00°N, 114.00°E 42.1 km/h · đông 20.4 km/h · đông bắc 47°
13:00 29/12/1981 19.80°N, 114.80°E 40.9 km/h · đông 17.8 km/h · đông bắc 51°
01:00 30/12/1981 20.90°N, 116.00°E 38.8 km/h · đông 11.4 km/h · đông bắc 32°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~32 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~21 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 35° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~161°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~52° quanh 19:00 28/12/1981) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~21°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
324km bán kính
Đường kính ~648 km · trục lớn/nhỏ 370/278 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 111–324 km (TB ~251 km)
Gió bão (cấp 10+)
148km bán kính
Đường kính ~296 km · trục lớn/nhỏ 148/148 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–148 km (TB ~97 km) · 12 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 19/29 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 324 km ĐK 648 km Gió tâm 120 km/h Lệch 1.33× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 24/12/1981
Lõi gió bão cực đại
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 25/12/1981
Bão "nở" nhanh nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 102 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 130 km bán kính so với bản tin liền trước (~22 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 26/12/1981
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
13:00 26/12/1981
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 324 km (~175 hải lý, đường kính ~648 km) vào 13:00 24/12/1981 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~148 km (~80 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.33), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 12 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–148 km (trung bình ~97 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão LEE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão LEE (1981) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 23/12/1981. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 23/12/1981. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 148 km/h (~80 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 950 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 8/29 của mùa bão 1981. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 01:00 30/12/1981. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3546 km trong 7 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 65 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~25.4°C (Ngưỡng tối thiểu — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~55% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~11.6 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,422 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,647 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.21 m³/m³ (Ẩm vừa — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 4.5 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1988
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1985
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
NANCY
KXĐ Năm 1961
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 890hPa
Xem chi tiết
DAVID
Bão rất mạnh Năm 1997
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
PAKHAR
Bão Năm 2012
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
CHOI-WAN
Bão rất mạnh Năm 2003
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1953
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
KATHY
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
JUNE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 976hPa
Xem chi tiết
VERA
Bão rất mạnh Năm 1983
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết