| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 04/08/1982 | 16.000, 130.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/08/1982 | 16.800, 129.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/08/1982 | 17.800, 128.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/08/1982 | 19.000, 127.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/08/1982 | 20.200, 127.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/08/1982 | 20.600, 126.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/08/1982 | 20.700, 125.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/08/1982 | 20.600, 124.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/08/1982 | 20.300, 124.300 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/08/1982 | 20.100, 124.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 06/08/1982 | 20.300, 124.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 07/08/1982 | 20.400, 124.200 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 07/08/1982 | 20.700, 124.000 | 970 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 07/08/1982 | 20.800, 123.900 | 955 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 07/08/1982 | 20.900, 123.800 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 08/08/1982 | 21.000, 123.600 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 08/08/1982 | 21.300, 123.400 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 08/08/1982 | 21.800, 123.400 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 08/08/1982 | 22.300, 123.400 | 920 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 01:00 09/08/1982 | 22.900, 123.600 | 920 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 07:00 09/08/1982 | 23.800, 123.800 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 09/08/1982 | 24.500, 123.800 | 930 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 09/08/1982 | 25.400, 123.600 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 10/08/1982 | 25.800, 123.200 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 10/08/1982 | 26.200, 123.100 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 10/08/1982 | 26.600, 123.200 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 10/08/1982 | 27.300, 123.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 11/08/1982 | 27.300, 123.300 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 11/08/1982 | 27.700, 123.400 | 960 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 11/08/1982 | 27.800, 123.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 11/08/1982 | 28.300, 124.100 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 12/08/1982 | 29.000, 124.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 12/08/1982 | 29.500, 124.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 12/08/1982 | 30.100, 124.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 12/08/1982 | 31.200, 124.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 13/08/1982 | 32.300, 123.300 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 13/08/1982 | 33.400, 123.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/08/1982 | 34.500, 122.900 | 980 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 13/08/1982 | 35.600, 122.800 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 14/08/1982 | 36.500, 122.800 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 14/08/1982 | 37.500, 123.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/08/1982 | 38.300, 123.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/08/1982 | 38.800, 124.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/08/1982 | 39.000, 125.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/08/1982 | 40.000, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/08/1982 | 42.000, 127.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.