| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 17/12/1985 | 7.300, 115.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/12/1985 | 7.500, 115.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/12/1985 | 7.800, 115.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/12/1985 | 8.000, 115.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/12/1985 | 7.800, 114.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/12/1985 | 7.800, 114.500 | 998 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 18/12/1985 | 7.600, 114.300 | 996 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/12/1985 | 7.300, 114.000 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/12/1985 | 7.500, 113.500 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 19/12/1985 | 7.800, 113.500 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/12/1985 | 8.000, 113.000 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 20/12/1985 | 8.200, 112.500 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/12/1985 | 8.500, 111.800 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/12/1985 | 9.000, 110.500 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 20/12/1985 | 9.000, 109.000 | 1000 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 21/12/1985 | 8.600, 108.300 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 21/12/1985 | 8.200, 107.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/12/1985 | 7.800, 107.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/12/1985 | 7.500, 107.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/12/1985 | 7.000, 106.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/12/1985 | 6.500, 106.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/12/1985 | 6.000, 106.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/12/1985 | 5.000, 106.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 03:12 19/12/1985 |
12 phút đến 03:24 19/12/1985 |
93 →
93 km/h max 93 |
Cấp 10 - Bão |