Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ELLIS (1989)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1989
25 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 20/06/1989
16.0°N, 130.9°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 20/06/1989
16.1°N, 130.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/06/1989
16.5°N, 129.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/06/1989
16.6°N, 128.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/06/1989
16.7°N, 128.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/06/1989
16.9°N, 128.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 21/06/1989
17.1°N, 128.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 22/06/1989
17.3°N, 128.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 22/06/1989
17.5°N, 127.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 22/06/1989
18.0°N, 127.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 22/06/1989
19.0°N, 127.3°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 23/06/1989
20.0°N, 127.3°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 23/06/1989
21.2°N, 127.3°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 23/06/1989
24.0°N, 128.0°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 23/06/1989
27.0°N, 129.2°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 24/06/1989
29.8°N, 130.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 24/06/1989
33.2°N, 130.9°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
10:00 24/06/1989
34.5°N, 130.8°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 24/06/1989
35.0°N, 131.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 24/06/1989
37.0°N, 133.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 25/06/1989
38.5°N, 134.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/06/1989
39.5°N, 134.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/06/1989
41.0°N, 135.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 25/06/1989
42.0°N, 136.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 26/06/1989
43.5°N, 137.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ELLIS · 1989
Số hiệu 198906 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 13607 ngày trước (01:00 26/06/1989)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,509 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#27/32Mạnh nhất năm 1989Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 20/06/1989
16.00°N, 130.90°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 23/06/1989
20.00°N, 127.30°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 24/06/1989
29.80°N, 130.20°E
Bão mạnh 93 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:00 26/06/1989
43.50°N, 137.50°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
4.7 giờThời gian trên đất
~85 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
03:29 24/06/1989
~85 km/h (~46 kt) · 987 hPa
Bão · 31.21, 130.49
18 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
03:48 24/06/1989
~84 km/h (~45 kt) · 987 hPa
Bão · 31.39, 130.53
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~85 km/h (~46 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
04:11 24/06/1989
~83 km/h (~45 kt) · 988 hPa
Bão · 31.61, 130.57
4 giờ 21 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
08:33 24/06/1989
~36 km/h (~19 kt) · 991 hPa
Vùng áp thấp · 33.87, 130.85
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Suy yếu khi qua đất: −47 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#27 trên tổng 32 cơn bão mùa 1989
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 22/06/1989 → 19:00 23/06/1989
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
6hPa/12h
11hPa/24h
15hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 64 km/h).
25.4Tốc độ TB (km/h)
64Tốc độ tối đa (km/h)
1.12×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 125 (nm) / 230 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.3798 ×10⁴ kt²
PDI: 0.6739 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.3798 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 29/32 về năng lượng trong mùa bão 1989.
  • Chiếm 0.4% tổng năng lượng của cả 32 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.97 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.6739×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
24.8°C Không thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST dưới 25.5°C — quá lạnh so với ngưỡng 26.5°C, không thuận lợi cho bão duy trì cường độ.

25.3°CSST trung bình
30.7°CCao nhất
11.4°CThấp nhất
24.8°CTại điểm đạt đỉnh
63%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 20/06/1989 16.00°N, 130.90°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
13:00 20/06/1989 16.10°N, 130.00°E 30.5°C +4.0°C KXĐ
19:00 20/06/1989 16.50°N, 129.00°E 30.7°C +4.2°C KXĐ
01:00 21/06/1989 16.60°N, 128.70°E 30.7°C +4.2°C KXĐ
07:00 21/06/1989 16.70°N, 128.50°E 30.7°C +4.2°C KXĐ
13:00 21/06/1989 16.90°N, 128.30°E 30.7°C +4.2°C KXĐ
19:00 21/06/1989 17.10°N, 128.10°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
01:00 22/06/1989 17.30°N, 128.00°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
07:00 22/06/1989 17.50°N, 127.80°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
13:00 22/06/1989 18.00°N, 127.50°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
19:00 22/06/1989 19.00°N, 127.30°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
01:00 23/06/1989 20.00°N, 127.30°E 30.6°C +4.1°C 65 km/h
07:00 23/06/1989 21.20°N, 127.30°E 29.9°C +3.4°C 74 km/h
13:00 23/06/1989 24.00°N, 128.00°E 27.9°C +1.4°C 74 km/h
19:00 23/06/1989 27.00°N, 129.20°E 26.7°C +0.2°C 83 km/h
01:00 24/06/1989 29.80°N, 130.20°E 24.8°C -1.7°C 93 km/h
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E Trên đất liền — 74 km/h
10:00 24/06/1989 34.50°N, 130.80°E 20.1°C -6.4°C KXĐ
13:00 24/06/1989 35.00°N, 131.50°E 20.0°C -6.5°C KXĐ
19:00 24/06/1989 37.00°N, 133.00°E 19.2°C -7.3°C KXĐ
01:00 25/06/1989 38.50°N, 134.00°E 18.3°C -8.2°C KXĐ
07:00 25/06/1989 39.50°N, 134.50°E 18.0°C -8.5°C KXĐ
13:00 25/06/1989 41.00°N, 135.00°E 12.8°C -13.7°C KXĐ
19:00 25/06/1989 42.00°N, 136.00°E 12.9°C -13.6°C KXĐ
01:00 26/06/1989 43.50°N, 137.50°E 11.4°C -15.1°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 11.4–30.7°C (trung bình 25.3°C); 63% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh SST chỉ 24.8°C (dưới ngưỡng 26.5°C) — bão đạt cực đại nhờ quán tính/điều kiện khí quyển hơn là nhờ nền nhiệt biển, và thường suy yếu ngay sau đó. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (11.4°C so với 30.2°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
417 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

3,835 mĐộ sâu trung bình
6,296 mSâu nhất
34 mNông nhất
417 mTại điểm đạt đỉnh
93%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
18 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
5 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 390 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (3 điểm)
▲ 832 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 20/06/1989 16.00°N, 130.90°E 5,239 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 20/06/1989 16.10°N, 130.00°E 5,062 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 20/06/1989 16.50°N, 129.00°E 5,686 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 21/06/1989 16.60°N, 128.70°E 5,416 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 21/06/1989 16.70°N, 128.50°E 4,842 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 21/06/1989 16.90°N, 128.30°E 5,108 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 21/06/1989 17.10°N, 128.10°E 5,523 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 22/06/1989 17.30°N, 128.00°E 5,703 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 22/06/1989 17.50°N, 127.80°E 5,389 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 22/06/1989 18.00°N, 127.50°E 5,165 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 22/06/1989 19.00°N, 127.30°E 5,274 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 23/06/1989 20.00°N, 127.30°E 5,411 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 23/06/1989 21.20°N, 127.30°E 5,333 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 23/06/1989 24.00°N, 128.00°E 5,728 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 23/06/1989 27.00°N, 129.20°E 2,378 m Biển sâu 83 km/h
01:00 24/06/1989 29.80°N, 130.20°E 417 m Biển sâu vừa 93 km/h
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E ▲ 832 m Vùng núi 74 km/h
10:00 24/06/1989 34.50°N, 130.80°E 101 m Thềm lục địa KXĐ
13:00 24/06/1989 35.00°N, 131.50°E 124 m Thềm lục địa KXĐ
19:00 24/06/1989 37.00°N, 133.00°E 299 m Biển sâu vừa KXĐ
01:00 25/06/1989 38.50°N, 134.00°E 1,360 m Biển sâu KXĐ
07:00 25/06/1989 39.50°N, 134.50°E 1,951 m Biển sâu KXĐ
13:00 25/06/1989 41.00°N, 135.00°E 3,530 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 25/06/1989 42.00°N, 136.00°E 3,559 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 26/06/1989 43.50°N, 137.50°E 3,521 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 34–6,296 m (trung bình ~3,835 m); 93% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~417 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~18 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~5 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (3 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~390 m, nơi cao nhất ~832 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
0.0 kJ/cm² Bất lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC rất thấp/gần như không có lớp ấm 26°C (lớp 26°C dày ~0 m) — kho nhiệt cạn, bão khó duy trì cường độ trên vùng biển này.

56.2OHC trung bình (kJ/cm²)
111.4Cao nhất
0.0Thấp nhất
0.0Tại điểm đạt đỉnh
57%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
56 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
112 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 20/06/1989 16.00°N, 130.90°E 111.2 kJ/cm² 112 m KXĐ
13:00 20/06/1989 16.10°N, 130.00°E 111.2 kJ/cm² 112 m KXĐ
19:00 20/06/1989 16.50°N, 129.00°E 107.1 kJ/cm² 107 m KXĐ
01:00 21/06/1989 16.60°N, 128.70°E 111.4 kJ/cm² 110 m KXĐ
07:00 21/06/1989 16.70°N, 128.50°E 105.1 kJ/cm² 103 m KXĐ
13:00 21/06/1989 16.90°N, 128.30°E 105.1 kJ/cm² 103 m KXĐ
19:00 21/06/1989 17.10°N, 128.10°E 99.5 kJ/cm² 97 m KXĐ
01:00 22/06/1989 17.30°N, 128.00°E 99.5 kJ/cm² 97 m KXĐ
07:00 22/06/1989 17.50°N, 127.80°E 99.8 kJ/cm² 95 m KXĐ
13:00 22/06/1989 18.00°N, 127.50°E 90.7 kJ/cm² 85 m KXĐ
19:00 22/06/1989 19.00°N, 127.30°E 81.2 kJ/cm² 75 m KXĐ
01:00 23/06/1989 20.00°N, 127.30°E 74.6 kJ/cm² 70 m 65 km/h
07:00 23/06/1989 21.20°N, 127.30°E 71.1 kJ/cm² 68 m 74 km/h
13:00 23/06/1989 24.00°N, 128.00°E 23.7 kJ/cm² 40 m 74 km/h
19:00 23/06/1989 27.00°N, 129.20°E 0.7 kJ/cm² 10 m 83 km/h
01:00 24/06/1989 29.80°N, 130.20°E 0.0 kJ/cm² 0 m 93 km/h
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E — — 74 km/h
10:00 24/06/1989 34.50°N, 130.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 24/06/1989 35.00°N, 131.50°E — — KXĐ
19:00 24/06/1989 37.00°N, 133.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 25/06/1989 38.50°N, 134.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 25/06/1989 39.50°N, 134.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 25/06/1989 41.00°N, 135.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 25/06/1989 42.00°N, 136.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 26/06/1989 43.50°N, 137.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–111.4 kJ/cm² (trung bình 56.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~56 m); 57% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~0.0 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~0 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 111.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~80.7 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~0.0 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.44 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.44Cao nhất
0.44Thấp nhất
0.44Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 16.2°C 74 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.44–0.44 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~74/74 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~16.2°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

87% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

68%Trung bình 39–95%Dao động 58%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

23.9m/s · Rất bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất cao (> 30 hải lý/giờ) — phá vỡ cấu trúc thẳng đứng của bão, gây suy yếu nhanh.

17.1TB (m/s) 4.8–33.8Dao động 28%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 20/06/1989 16.00°N, 130.90°E 40% 14.3 m/s KXĐ
13:00 20/06/1989 16.10°N, 130.00°E 45% 18.4 m/s KXĐ
01:00 21/06/1989 16.60°N, 128.70°E 39% 8.6 m/s KXĐ
07:00 21/06/1989 16.70°N, 128.50°E 43% 5.2 m/s KXĐ
19:00 21/06/1989 17.10°N, 128.10°E 53% 9.1 m/s KXĐ
01:00 22/06/1989 17.30°N, 128.00°E 54% 11.9 m/s KXĐ
07:00 22/06/1989 17.50°N, 127.80°E 59% 10.8 m/s KXĐ
19:00 22/06/1989 19.00°N, 127.30°E 59% 4.9 m/s KXĐ
01:00 23/06/1989 20.00°N, 127.30°E 68% 4.8 m/s 65 km/h
13:00 23/06/1989 24.00°N, 128.00°E 76% 17.7 m/s 74 km/h
19:00 23/06/1989 27.00°N, 129.20°E 78% 14.4 m/s 83 km/h
01:00 24/06/1989 29.80°N, 130.20°E 87% 23.9 m/s 93 km/h
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E 93% 24.4 m/s 74 km/h
10:00 24/06/1989 34.50°N, 130.80°E 93% 33.8 m/s KXĐ
13:00 24/06/1989 35.00°N, 131.50°E 78% — KXĐ
01:00 25/06/1989 38.50°N, 134.00°E 60% 20.6 m/s KXĐ
07:00 25/06/1989 39.50°N, 134.50°E 85% 28.1 m/s KXĐ
19:00 25/06/1989 42.00°N, 136.00°E 95% 33.3 m/s KXĐ
01:00 26/06/1989 43.50°N, 137.50°E 90% 23.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 39–95% (trung bình 68%); 58% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 4.8–33.8 m/s (trung bình 17.1 m/s ≈ 33 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (23.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

36°
Lệch vừa phải · lớn nhất 102°

Tốc độ dẫn đường vs thực

40 / 27 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~8°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 20/06/1989 16.00°N, 130.90°E 19.9 km/h · tây nam 16.1 km/h · tây 31°
13:00 20/06/1989 16.10°N, 130.00°E 15.2 km/h · tây nam 19.3 km/h · tây bắc 47°
01:00 21/06/1989 16.60°N, 128.70°E 23.1 km/h · tây nam 4.0 km/h · tây bắc 71°
07:00 21/06/1989 16.70°N, 128.50°E 17.1 km/h · tây nam 5.1 km/h · tây bắc 102°
19:00 21/06/1989 17.10°N, 128.10°E 13.4 km/h · tây nam 4.1 km/h · tây bắc 99°
01:00 22/06/1989 17.30°N, 128.00°E 15.2 km/h · tây 5.1 km/h · tây bắc 64°
07:00 22/06/1989 17.50°N, 127.80°E 6.6 km/h · tây bắc 10.7 km/h · tây bắc 21°
19:00 22/06/1989 19.00°N, 127.30°E 21.0 km/h · bắc 18.5 km/h · bắc 22°
01:00 23/06/1989 20.00°N, 127.30°E 22.7 km/h · bắc 22.2 km/h · bắc 21°
13:00 23/06/1989 24.00°N, 128.00°E 43.0 km/h · bắc 59.1 km/h · bắc 12°
19:00 23/06/1989 27.00°N, 129.20°E 73.2 km/h · bắc 54.4 km/h · bắc 11°
01:00 24/06/1989 29.80°N, 130.20°E 83.5 km/h · bắc 64.0 km/h · bắc 6°
07:00 24/06/1989 33.20°N, 130.90°E 79.8 km/h · bắc 48.3 km/h · bắc 5°
10:00 24/06/1989 34.50°N, 130.80°E 65.4 km/h · bắc 28.2 km/h · đông bắc 49°
13:00 24/06/1989 35.00°N, 131.50°E — 43.4 km/h · đông bắc —
01:00 25/06/1989 38.50°N, 134.00°E 58.1 km/h · đông bắc 19.9 km/h · bắc 32°
07:00 25/06/1989 39.50°N, 134.50°E 46.5 km/h · đông bắc 28.7 km/h · bắc 40°
19:00 25/06/1989 42.00°N, 136.00°E 49.4 km/h · đông bắc 34.5 km/h · đông bắc 1°
01:00 26/06/1989 43.50°N, 137.50°E 58.7 km/h · đông bắc 34.5 km/h · đông bắc 8°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~40 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~27 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 36° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~102°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~53° quanh 10:00 24/06/1989) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~2°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
232km bán kính
Đường kính ~463 km · trục lớn/nhỏ 232/232 km
Dải bán kính cả vòng đời: 232–232 km (TB ~232 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 6/25 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 65 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 23/06/1989
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 232 km (~125 hải lý, đường kính ~463 km) vào 01:00 23/06/1989 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ELLIS
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ELLIS (1989) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 20/06/1989. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 01:00 23/06/1989. Bão đạt cường độ đỉnh gần ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 27/32 của mùa bão 1989. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 01:00 26/06/1989. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3509 km trong 5 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~25 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~25.3°C (Không thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~68% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~17.1 m/s (Rất bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,835 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~417 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~56.2 kJ/cm² (Bất lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~0.0 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió ~85 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~84 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 4.7 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1985
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
1982
Siêu bão
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
1979
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
GRACE
KXĐ Năm 1975
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
DINAH
Siêu bão Năm 1984
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
GILDA
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
LUPIT
Bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
POLLY
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
DELLA
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
NARI
Bão Năm 2025
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
CARMEN
KXĐ Năm 1971
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết