Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
07:00 17/10/1992 11.000, 160.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 17/10/1992 10.300, 158.500 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 17/10/1992 10.100, 156.900 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 18/10/1992 10.500, 155.400 1000 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 18/10/1992 10.800, 154.300 1000 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 18/10/1992 11.100, 153.600 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 18/10/1992 11.300, 153.000 994 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 19/10/1992 11.500, 152.100 994 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 19/10/1992 11.700, 151.100 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 19/10/1992 11.900, 150.300 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 19/10/1992 12.000, 149.400 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 20/10/1992 12.000, 148.600 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 20/10/1992 12.000, 147.800 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 20/10/1992 12.000, 146.800 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 20/10/1992 12.100, 146.100 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 21/10/1992 12.300, 145.800 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 21/10/1992 12.900, 145.300 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 21/10/1992 13.800, 144.400 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 21/10/1992 14.500, 143.300 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 22/10/1992 15.300, 142.900 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 22/10/1992 16.200, 142.200 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 22/10/1992 17.200, 141.800 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 22/10/1992 18.000, 141.100 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 23/10/1992 19.000, 140.300 955 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 23/10/1992 20.100, 139.800 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 23/10/1992 21.200, 139.700 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 23/10/1992 22.300, 139.400 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 24/10/1992 23.200, 139.000 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 24/10/1992 24.400, 138.600 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
10:00 24/10/1992 25.300, 138.500 975 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 24/10/1992 26.200, 138.400 975 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
16:00 24/10/1992 27.000, 138.700 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 24/10/1992 27.900, 139.300 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
22:00 24/10/1992 28.800, 140.500 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 25/10/1992 29.800, 141.800 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
04:00 25/10/1992 30.900, 143.500 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 25/10/1992 32.100, 145.200 994 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 25/10/1992 34.000, 149.500 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
FREDA
Năm 1962
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
SIBYL
Năm 1995
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết
SINLAKU
Năm 2014
Gió mạnh nhất: 83 km/h
Xem chi tiết
MAC
Năm 1986
Gió mạnh nhất: 74 km/h
Xem chi tiết