| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 29/10/1992 | 8.000, 151.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/1992 | 7.300, 150.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/10/1992 | 7.700, 150.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/10/1992 | 8.100, 150.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 30/10/1992 | 8.500, 150.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 30/10/1992 | 8.900, 150.400 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 31/10/1992 | 9.300, 149.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 31/10/1992 | 9.600, 149.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 31/10/1992 | 9.700, 148.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 31/10/1992 | 9.700, 147.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 01/11/1992 | 9.600, 147.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 01/11/1992 | 9.600, 146.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 01/11/1992 | 9.800, 146.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 01/11/1992 | 10.300, 146.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 02/11/1992 | 10.700, 145.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 02/11/1992 | 11.100, 145.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 02/11/1992 | 11.400, 145.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 02/11/1992 | 11.700, 145.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 03/11/1992 | 12.200, 144.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 03/11/1992 | 12.800, 143.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 03/11/1992 | 13.200, 143.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 03/11/1992 | 13.600, 142.400 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 04/11/1992 | 14.000, 141.600 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 04/11/1992 | 14.400, 140.400 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 04/11/1992 | 14.800, 139.400 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 04/11/1992 | 15.500, 138.300 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 05/11/1992 | 16.000, 137.200 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 05/11/1992 | 16.900, 136.100 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 05/11/1992 | 17.900, 135.100 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 05/11/1992 | 18.900, 134.300 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 06/11/1992 | 20.300, 133.800 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 06/11/1992 | 21.700, 133.900 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 06/11/1992 | 23.300, 134.500 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 06/11/1992 | 25.300, 135.700 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 07/11/1992 | 27.700, 137.100 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 04:00 07/11/1992 | 28.500, 137.700 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 07/11/1992 | 29.400, 138.400 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 10:00 07/11/1992 | 30.000, 139.300 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 07/11/1992 | 30.500, 140.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 16:00 07/11/1992 | 31.000, 141.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 07/11/1992 | 31.500, 142.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 08/11/1992 | 32.400, 144.400 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/11/1992 | 33.300, 146.300 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/11/1992 | 33.800, 148.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/11/1992 | 34.000, 151.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/11/1992 | 34.000, 153.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/11/1992 | 34.200, 156.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/11/1992 | 34.800, 158.900 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.