| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 25/10/1992 | 10.800, 181.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/10/1992 | 11.300, 179.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/10/1992 | 12.000, 179.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/10/1992 | 12.800, 178.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/10/1992 | 13.400, 177.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 26/10/1992 | 14.100, 176.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 26/10/1992 | 14.500, 174.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 27/10/1992 | 14.900, 173.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 27/10/1992 | 15.700, 171.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 27/10/1992 | 16.500, 170.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/10/1992 | 17.100, 168.900 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 28/10/1992 | 17.700, 168.000 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 28/10/1992 | 18.600, 167.100 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 28/10/1992 | 19.600, 166.300 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 28/10/1992 | 20.300, 165.600 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 29/10/1992 | 21.200, 165.000 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 29/10/1992 | 21.800, 164.800 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 29/10/1992 | 22.200, 164.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 29/10/1992 | 22.500, 164.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 30/10/1992 | 22.300, 164.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 30/10/1992 | 21.800, 163.900 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 30/10/1992 | 21.500, 163.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 30/10/1992 | 21.000, 162.100 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 31/10/1992 | 20.300, 160.500 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 31/10/1992 | 19.700, 159.100 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 31/10/1992 | 19.400, 157.800 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 31/10/1992 | 19.200, 156.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 01/11/1992 | 19.300, 154.800 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 01/11/1992 | 19.600, 152.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 01/11/1992 | 20.000, 151.500 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 01/11/1992 | 20.800, 150.200 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 02/11/1992 | 21.700, 149.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 02/11/1992 | 22.400, 148.600 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 02/11/1992 | 23.200, 148.900 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 02/11/1992 | 24.000, 149.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 03/11/1992 | 25.200, 150.800 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 03/11/1992 | 26.300, 152.400 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 03/11/1992 | 27.600, 154.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 03/11/1992 | 29.000, 156.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 04/11/1992 | 30.500, 159.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 04/11/1992 | 31.900, 161.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/11/1992 | 32.900, 162.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/11/1992 | 33.500, 164.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/11/1992 | 33.500, 166.500 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/11/1992 | 33.000, 168.500 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.