Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: RUMBIA (2013)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2013
23 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 27/06/2013
9.1°N, 132.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 27/06/2013
9.1°N, 132.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 27/06/2013
9.0°N, 131.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 28/06/2013
8.9°N, 130.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 28/06/2013
9.5°N, 129.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/06/2013
10.0°N, 128.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/06/2013
10.3°N, 128.0°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 29/06/2013
11.5°N, 126.2°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 29/06/2013
11.7°N, 125.0°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 29/06/2013
12.9°N, 124.1°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 29/06/2013
13.7°N, 122.8°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 30/06/2013
13.9°N, 121.1°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 30/06/2013
14.6°N, 119.7°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 30/06/2013
15.3°N, 118.6°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 30/06/2013
16.4°N, 117.2°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 01/07/2013
17.5°N, 115.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 01/07/2013
18.3°N, 113.9°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 01/07/2013
19.0°N, 112.6°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 01/07/2013
19.8°N, 111.6°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 02/07/2013
20.6°N, 110.5°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 02/07/2013
21.4°N, 110.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 02/07/2013
23.1°N, 109.0°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 02/07/2013
24.0°N, 108.4°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
RUMBIA · 2013
Số hiệu 201306 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 4835 ngày trước (19:00 02/07/2013)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,214 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#19/31Mạnh nhất năm 2013Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 27/06/2013
9.10°N, 132.50°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 28/06/2013
10.30°N, 128.00°E
Bão 65 km/h 1002 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 01/07/2013
19.00°N, 112.60°E
Bão mạnh 93 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 02/07/2013
24.00°N, 108.40°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
7Số lần đổ bộ
31.9 giờThời gian trên đất
~83 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:33 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 11.62, 125.49
2 giờ 26 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 11.7, 125
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:21 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 11.77, 124.95
3 giờ 52 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
11:14 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 12.55, 124.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:49 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 12.86, 124.13
6 giờ
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
18:49 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 13.68, 122.84
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
20:08 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1002 hPa
Bão · 13.74, 122.48
1 giờ 17 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
21:25 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1001 hPa
Bão · 13.78, 122.11
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
23:32 29/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 13.85, 121.51
3 giờ 24 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
02:56 30/06/2013
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 14.13, 120.65
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
6Lần đổ bộ 6
Khi vào bờ
Biển Đông
02:25 02/07/2013
~83 km/h (~45 kt) · 990 hPa
Bão · 20.79, 110.38
17 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
02:42 02/07/2013
~83 km/h (~45 kt) · 991 hPa
Bão · 20.83, 110.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #6 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
7Lần đổ bộ 7 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
04:25 02/07/2013
~83 km/h (~45 kt) · 991 hPa
Bão · 21.06, 110.21
14 giờ 34 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #7 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#19 trên tổng 31 cơn bão mùa 2013
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 27/06/2013 → 19:00 28/06/2013
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
6hPa/12h
11hPa/24h
17hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 40 km/h).
24.4Tốc độ TB (km/h)
39.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 180 (nm) / 330 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 3.3934 ×10⁴ kt²
PDI: 1.6077 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 3.3934 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 19/31 về năng lượng trong mùa bão 2013.
  • Chiếm 1.3% tổng năng lượng của cả 31 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.44 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.6077×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.1°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

29.7°CSST trung bình
31.0°CCao nhất
28.1°CThấp nhất
29.1°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 27/06/2013 9.10°N, 132.50°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
13:00 27/06/2013 9.10°N, 132.00°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
19:00 27/06/2013 9.00°N, 131.50°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
01:00 28/06/2013 8.90°N, 130.50°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
07:00 28/06/2013 9.50°N, 129.30°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
13:00 28/06/2013 10.00°N, 128.50°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
19:00 28/06/2013 10.30°N, 128.00°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
01:00 29/06/2013 11.50°N, 126.20°E 29.6°C +3.1°C 65 km/h
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E Trên đất liền — 65 km/h
19:00 29/06/2013 13.70°N, 122.80°E 29.8°C +3.3°C 65 km/h
01:00 30/06/2013 13.90°N, 121.10°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 30/06/2013 14.60°N, 119.70°E 30.3°C +3.8°C 65 km/h
13:00 30/06/2013 15.30°N, 118.60°E 30.8°C +4.3°C 74 km/h
19:00 30/06/2013 16.40°N, 117.20°E 31.0°C +4.5°C 74 km/h
01:00 01/07/2013 17.50°N, 115.60°E 29.4°C +2.9°C 83 km/h
07:00 01/07/2013 18.30°N, 113.90°E 29.4°C +2.9°C 83 km/h
13:00 01/07/2013 19.00°N, 112.60°E 29.1°C +2.6°C 93 km/h
19:00 01/07/2013 19.80°N, 111.60°E 28.2°C +1.7°C 93 km/h
01:00 02/07/2013 20.60°N, 110.50°E 28.1°C +1.6°C 83 km/h
07:00 02/07/2013 21.40°N, 110.00°E Trên đất liền — 83 km/h
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E Trên đất liền — 65 km/h
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.1–31.0°C (trung bình 29.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.1°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 31.0°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (28.1°C so với 30.2°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
309 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

3,697 mĐộ sâu trung bình
6,998 mSâu nhất
4 mNông nhất
309 mTại điểm đạt đỉnh
82%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
43 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
83 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 139 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (17 điểm)
▲ 297 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 27/06/2013 9.10°N, 132.50°E 5,101 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 27/06/2013 9.10°N, 132.00°E 5,875 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 27/06/2013 9.00°N, 131.50°E 5,165 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 28/06/2013 8.90°N, 130.50°E 5,967 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 28/06/2013 9.50°N, 129.30°E 5,752 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 28/06/2013 10.00°N, 128.50°E 5,584 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 28/06/2013 10.30°N, 128.00°E 5,531 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 29/06/2013 11.50°N, 126.20°E 6,998 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E — Đất liền · thiếu dữ liệu cao độ 65 km/h
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E ▲ 17 m Đồng bằng ven biển 65 km/h
19:00 29/06/2013 13.70°N, 122.80°E 46 m Biển nông 65 km/h
01:00 30/06/2013 13.90°N, 121.10°E ▲ 297 m Trung du 65 km/h
07:00 30/06/2013 14.60°N, 119.70°E 2,537 m Biển sâu 65 km/h
13:00 30/06/2013 15.30°N, 118.60°E 3,480 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 30/06/2013 16.40°N, 117.20°E 4,060 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 01/07/2013 17.50°N, 115.60°E 3,753 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 01/07/2013 18.30°N, 113.90°E 3,148 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 01/07/2013 19.00°N, 112.60°E 309 m Biển sâu vừa 93 km/h
19:00 01/07/2013 19.80°N, 111.60°E 95 m Thềm lục địa 93 km/h
01:00 02/07/2013 20.60°N, 110.50°E 4 m Rất nông ven bờ 83 km/h
07:00 02/07/2013 21.40°N, 110.00°E ▲ 25 m Đồng bằng cao 83 km/h
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E ▲ 104 m Trung du 65 km/h
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E ▲ 170 m Trung du KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 4–6,998 m (trung bình ~3,697 m); 82% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~309 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~83 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~43 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,101 m xuống ~21 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (17 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~139 m, nơi cao nhất ~297 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
45.8 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~42 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

108.1OHC trung bình (kJ/cm²)
154.8Cao nhất
43.3Thấp nhất
45.8Tại điểm đạt đỉnh
81%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
93 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
139 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 27/06/2013 9.10°N, 132.50°E 136.7 kJ/cm² 121 m KXĐ
13:00 27/06/2013 9.10°N, 132.00°E 136.7 kJ/cm² 121 m KXĐ
19:00 27/06/2013 9.00°N, 131.50°E 129.4 kJ/cm² 111 m KXĐ
01:00 28/06/2013 8.90°N, 130.50°E 122.4 kJ/cm² 102 m KXĐ
07:00 28/06/2013 9.50°N, 129.30°E 131.1 kJ/cm² 112 m KXĐ
13:00 28/06/2013 10.00°N, 128.50°E 138.8 kJ/cm² 127 m KXĐ
19:00 28/06/2013 10.30°N, 128.00°E 138.8 kJ/cm² 127 m 65 km/h
01:00 29/06/2013 11.50°N, 126.20°E 154.8 kJ/cm² 139 m 65 km/h
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E — — 65 km/h
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E — — 65 km/h
19:00 29/06/2013 13.70°N, 122.80°E 123.8 kJ/cm² 113 m 65 km/h
01:00 30/06/2013 13.90°N, 121.10°E — — 65 km/h
07:00 30/06/2013 14.60°N, 119.70°E 117.5 kJ/cm² 92 m 65 km/h
13:00 30/06/2013 15.30°N, 118.60°E 111.2 kJ/cm² 84 m 74 km/h
19:00 30/06/2013 16.40°N, 117.20°E 96.0 kJ/cm² 71 m 74 km/h
01:00 01/07/2013 17.50°N, 115.60°E 58.0 kJ/cm² 48 m 83 km/h
07:00 01/07/2013 18.30°N, 113.90°E 45.7 kJ/cm² 39 m 83 km/h
13:00 01/07/2013 19.00°N, 112.60°E 45.8 kJ/cm² 42 m 93 km/h
19:00 01/07/2013 19.80°N, 111.60°E 43.3 kJ/cm² 50 m 93 km/h
01:00 02/07/2013 20.60°N, 110.50°E — — 83 km/h
07:00 02/07/2013 21.40°N, 110.00°E — — 83 km/h
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E — — 65 km/h
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 43.3–154.8 kJ/cm² (trung bình 108.1 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~93 m); 81% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~45.8 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~42 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 154.8 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~112.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~44.6 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.46 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.45Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.42Thấp nhất
0.46Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.0°C 65 km/h
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.7°C 65 km/h
01:00 30/06/2013 13.90°N, 121.10°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.0°C 65 km/h
07:00 02/07/2013 21.40°N, 110.00°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 28.1°C 83 km/h
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.3°C 65 km/h
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 29.0°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.42–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.45 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước). Đáng chú ý: sau khi vào bờ sức gió còn tăng thêm (đạt ~83 km/h) trên nền đất rất ẩm — dấu hiệu điển hình của hiệu ứng đại dương nâu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~26.9°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

71% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

85%Trung bình 61–99%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

10.0m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

7.3TB (m/s) 0.8–17.7Dao động 83%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 27/06/2013 9.10°N, 132.50°E 85% 8.3 m/s KXĐ
13:00 27/06/2013 9.10°N, 132.00°E 95% 7.1 m/s KXĐ
01:00 28/06/2013 8.90°N, 130.50°E 88% 2.9 m/s KXĐ
07:00 28/06/2013 9.50°N, 129.30°E 89% 3.5 m/s KXĐ
13:00 28/06/2013 10.00°N, 128.50°E 79% 9.0 m/s KXĐ
19:00 28/06/2013 10.30°N, 128.00°E 85% 7.5 m/s 65 km/h
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E 85% 2.4 m/s 65 km/h
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E 91% 3.0 m/s 65 km/h
19:00 29/06/2013 13.70°N, 122.80°E 99% 5.8 m/s 65 km/h
07:00 30/06/2013 14.60°N, 119.70°E 84% 7.3 m/s 65 km/h
13:00 30/06/2013 15.30°N, 118.60°E 87% 7.4 m/s 74 km/h
19:00 30/06/2013 16.40°N, 117.20°E 99% 0.8 m/s 74 km/h
07:00 01/07/2013 18.30°N, 113.90°E 94% 2.2 m/s 83 km/h
13:00 01/07/2013 19.00°N, 112.60°E 71% 10.0 m/s 93 km/h
19:00 01/07/2013 19.80°N, 111.60°E 84% 9.8 m/s 93 km/h
01:00 02/07/2013 20.60°N, 110.50°E 72% 12.2 m/s 83 km/h
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E 76% 14.6 m/s 65 km/h
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E 61% 17.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 61–99% (trung bình 85%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 0.8–17.7 m/s (trung bình 7.3 m/s ≈ 14 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (71%) và đứt gió thấp (10.0 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

26°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 70°

Tốc độ dẫn đường vs thực

25 / 23 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~280°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 27/06/2013 9.10°N, 132.50°E 13.6 km/h · tây nam 9.1 km/h · tây 30°
13:00 27/06/2013 9.10°N, 132.00°E 17.4 km/h · tây 9.3 km/h · tây 9°
01:00 28/06/2013 8.90°N, 130.50°E 22.4 km/h · tây 24.6 km/h · tây bắc 40°
07:00 28/06/2013 9.50°N, 129.30°E 18.2 km/h · tây 17.3 km/h · tây bắc 15°
13:00 28/06/2013 10.00°N, 128.50°E 18.3 km/h · tây 10.7 km/h · tây bắc 38°
19:00 28/06/2013 10.30°N, 128.00°E 10.8 km/h · tây 39.6 km/h · tây bắc 15°
07:00 29/06/2013 11.70°N, 125.00°E 31.2 km/h · tây 27.6 km/h · tây bắc 47°
13:00 29/06/2013 12.90°N, 124.10°E 23.2 km/h · tây 27.7 km/h · tây bắc 11°
19:00 29/06/2013 13.70°N, 122.80°E 20.5 km/h · tây 30.8 km/h · tây 15°
07:00 30/06/2013 14.60°N, 119.70°E 38.6 km/h · tây 23.6 km/h · tây bắc 29°
13:00 30/06/2013 15.30°N, 118.60°E 28.5 km/h · tây 32.2 km/h · tây bắc 34°
19:00 30/06/2013 16.40°N, 117.20°E 38.3 km/h · tây 34.9 km/h · tây bắc 16°
07:00 01/07/2013 18.30°N, 113.90°E 23.4 km/h · tây bắc 26.3 km/h · tây bắc 3°
13:00 01/07/2013 19.00°N, 112.60°E 38.1 km/h · tây 22.9 km/h · tây bắc 42°
19:00 01/07/2013 19.80°N, 111.60°E 35.9 km/h · tây 24.2 km/h · tây bắc 20°
01:00 02/07/2013 20.60°N, 110.50°E 24.0 km/h · tây 17.2 km/h · tây bắc 70°
13:00 02/07/2013 23.10°N, 109.00°E 29.4 km/h · tây bắc 19.5 km/h · tây bắc 0°
19:00 02/07/2013 24.00°N, 108.40°E 23.8 km/h · tây bắc 19.5 km/h · tây bắc 34°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~25 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~23 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 26° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~70°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
306km bán kính
Đường kính ~611 km · trục lớn/nhỏ 333/278 km · phình về Đông
Dải bán kính cả vòng đời: 167–306 km (TB ~226 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 16/23 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 306 km ĐK 611 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.2× về Đông
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 01/07/2013
Trường gió lệch nhất
BK 194 km ĐK 389 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.33× về Đông
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 02/07/2013
Bão "nở" nhanh nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 74 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 30/06/2013
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 306 km (~165 hải lý, đường kính ~611 km) vào 07:00 01/07/2013 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.2), phình rộng nhất về phía Đông — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão RUMBIA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão RUMBIA (2013) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 27/06/2013. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 28/06/2013. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 19/31 của mùa bão 2013. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 02/07/2013. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3214 km trong 5 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~24 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.7°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~85% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~7.3 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,697 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~309 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~108.1 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~45.8 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.45 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), và bão còn tái mạnh lên sau khi đổ bộ trên nền đất ẩm. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 7 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~65 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~65 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 31.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2018
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2006
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2000
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
DELLA
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
JEAN
Bão rất mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
CARY
Bão Năm 1980
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
PODUL
Bão mạnh Năm 2007
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
JELAWAT
Siêu bão Năm 2018
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
KATE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
TESS
Bão mạnh Năm 1978
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 964hPa
Xem chi tiết
HESTER
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết