Sức gió của GAY mà mỗi đài công bố thực ra không thể so trực tiếp: JTWC đo gió 1 phút, JMA/KMA đo 10 phút, CMA đo 2 phút. Phiên bản V4 quy đổi tất cả về cùng một chuẩn (WMO, Harper 2010) để bạn so sánh công bằng.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 15/11/1992 | 6.000, 177.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/11/1992 | 7.000, 175.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/11/1992 | 7.500, 174.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/11/1992 | 8.100, 173.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/11/1992 | 8.800, 173.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 16/11/1992 | 9.500, 173.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 16/11/1992 | 9.800, 172.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 16/11/1992 | 9.900, 172.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 17/11/1992 | 9.800, 171.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 17/11/1992 | 9.700, 171.100 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 17/11/1992 | 9.800, 170.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 17/11/1992 | 10.000, 170.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 18/11/1992 | 10.300, 169.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/11/1992 | 10.600, 168.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 18/11/1992 | 10.600, 167.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 18/11/1992 | 10.300, 166.500 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 19/11/1992 | 10.200, 165.800 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 19/11/1992 | 10.100, 164.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 19/11/1992 | 10.100, 164.000 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 19/11/1992 | 9.900, 162.900 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 20/11/1992 | 9.900, 162.100 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 20/11/1992 | 10.100, 161.100 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 20/11/1992 | 10.300, 160.000 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 20/11/1992 | 10.500, 158.700 | 910 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 21/11/1992 | 10.800, 157.400 | 910 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 21/11/1992 | 11.400, 156.000 | 900 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 13:00 21/11/1992 | 11.900, 154.400 | 900 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 19:00 21/11/1992 | 12.100, 152.900 | 900 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 01:00 22/11/1992 | 12.200, 151.700 | 905 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 22/11/1992 | 12.400, 150.400 | 915 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 22/11/1992 | 12.600, 149.000 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 22/11/1992 | 12.800, 147.900 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 23/11/1992 | 13.000, 146.900 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 23/11/1992 | 13.200, 145.300 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 23/11/1992 | 13.500, 143.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 23/11/1992 | 13.700, 142.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 24/11/1992 | 14.000, 141.000 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 24/11/1992 | 14.400, 139.400 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 24/11/1992 | 14.700, 138.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 24/11/1992 | 15.100, 137.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 25/11/1992 | 15.700, 136.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 25/11/1992 | 16.300, 134.800 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 25/11/1992 | 16.800, 133.800 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 25/11/1992 | 17.500, 133.100 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 26/11/1992 | 17.900, 132.600 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 26/11/1992 | 18.100, 132.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 26/11/1992 | 18.200, 131.900 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 26/11/1992 | 18.300, 131.700 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 27/11/1992 | 18.300, 131.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 27/11/1992 | 18.300, 131.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 27/11/1992 | 18.300, 131.000 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 27/11/1992 | 18.400, 130.700 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 28/11/1992 | 18.800, 130.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 28/11/1992 | 19.300, 130.100 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 28/11/1992 | 19.800, 129.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 28/11/1992 | 20.700, 129.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 29/11/1992 | 21.700, 130.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/11/1992 | 22.200, 130.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 10:00 29/11/1992 | 22.500, 130.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/11/1992 | 22.700, 130.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 16:00 29/11/1992 | 23.000, 130.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 29/11/1992 | 23.400, 130.200 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 22:00 29/11/1992 | 23.800, 130.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/11/1992 | 24.000, 130.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 04:00 30/11/1992 | 24.300, 129.900 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 30/11/1992 | 24.600, 129.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 30/11/1992 | 24.900, 129.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/11/1992 | 25.000, 130.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/11/1992 | 26.000, 130.800 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/12/1992 | 27.000, 132.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/12/1992 | 29.000, 134.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/12/1992 | 31.100, 135.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/12/1992 | 32.000, 138.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/12/1992 | 33.100, 141.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/12/1992 | 34.200, 145.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/12/1992 | 36.200, 150.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/12/1992 | 37.300, 155.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/12/1992 | 38.500, 160.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/12/1992 | 41.500, 166.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/12/1992 | 43.500, 171.300 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/12/1992 | 46.700, 173.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/12/1992 | 48.800, 177.000 | 974 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/12/1992 | 50.200, 181.200 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.