Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ZITA (1997)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1997
16 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 20/08/1997
18.5°N, 117.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/08/1997
18.7°N, 117.1°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/08/1997
19.0°N, 116.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/08/1997
19.5°N, 115.8°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 21/08/1997
20.0°N, 114.2°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 21/08/1997
19.9°N, 113.3°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 22/08/1997
20.1°N, 112.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 22/08/1997
20.3°N, 111.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 22/08/1997
21.0°N, 110.0°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 22/08/1997
21.2°N, 108.8°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 23/08/1997
21.2°N, 107.7°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 23/08/1997
21.0°N, 106.6°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 23/08/1997
21.3°N, 105.4°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/08/1997
21.5°N, 104.4°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/08/1997
21.8°N, 102.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 24/08/1997
22.4°N, 100.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ZITA · 1997
Số hiệu 199715 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 10626 ngày trước (07:00 24/08/1997)
102 km/hGió đỉnh (~55 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
980 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,858 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#20/28Mạnh nhất năm 1997Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
13:00 20/08/1997
18.50°N, 117.50°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
07:00 21/08/1997
19.50°N, 115.80°E
Bão 65 km/h 992 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 22/08/1997
21.00°N, 110.00°E
Bão mạnh 102 km/h 980 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 24/08/1997
22.40°N, 100.50°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
30.8 giờThời gian trên đất
~101 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
11:18 22/08/1997
~99 km/h (~53 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 20.8, 110.37
11 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
11:30 22/08/1997
~100 km/h (~54 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 20.83, 110.33
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~100 km/h (~54 kt) Biến thiên gió: +1 km/h (mạnh lên khi qua đất)
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Đông
12:15 22/08/1997
~101 km/h (~55 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 20.91, 110.16
2 giờ 8 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
14:23 22/08/1997
~100 km/h (~54 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 21.05, 109.72
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~102 km/h (~55 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Đông
02:00 23/08/1997
~82 km/h (~44 kt) · 990 hPa
Bão · 21.17, 107.52
30 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
02:30 23/08/1997
~81 km/h (~44 kt) · 991 hPa
Bão · 21.15, 107.43
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~82 km/h (~44 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
03:00 23/08/1997
~80 km/h (~43 kt) · 991 hPa
Bão · 21.13, 107.33
1 ngày 4 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~80 km/h (~43 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#20 trên tổng 28 cơn bão mùa 1997
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 21/08/1997 → 01:00 22/08/1997
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
5hPa/12h
10hPa/24h
16hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 43 km/h).
20.6Tốc độ TB (km/h)
42.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.02×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 100 (nm) / 190 (km)
ACE: 2.4265 ×10⁴ kt²
PDI: 1.2943 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.4265 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 24/28 về năng lượng trong mùa bão 1997.
  • Chiếm 0.6% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~14.9 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.2943×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.4°CSST trung bình
28.8°CCao nhất
27.8°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 20/08/1997 18.50°N, 117.50°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
19:00 20/08/1997 18.70°N, 117.10°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
01:00 21/08/1997 19.00°N, 116.50°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
07:00 21/08/1997 19.50°N, 115.80°E 27.8°C +1.3°C 65 km/h
13:00 21/08/1997 20.00°N, 114.20°E 28.8°C +2.3°C 74 km/h
19:00 21/08/1997 19.90°N, 113.30°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
01:00 22/08/1997 20.10°N, 112.50°E 28.8°C +2.3°C 93 km/h
07:00 22/08/1997 20.30°N, 111.30°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E Trên đất liền — 102 km/h
19:00 22/08/1997 21.20°N, 108.80°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
01:00 23/08/1997 21.20°N, 107.70°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E Trên đất liền — 74 km/h
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.8–28.8°C (trung bình 28.4°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 28.8°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
9 m Bất lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Rất nông ven bờ (< 20 m) — nguồn nhiệt cạn kiệt nhanh và ma sát đáy lớn, bão thường suy yếu rõ rệt trước khi đổ bộ.

1,221 mĐộ sâu trung bình
3,858 mSâu nhất
7 mNông nhất
9 mTại điểm đạt đỉnh
50%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
33 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
90 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 533 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (16 điểm)
▲ 1,572 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 20/08/1997 18.50°N, 117.50°E 3,858 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 20/08/1997 18.70°N, 117.10°E 3,787 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 21/08/1997 19.00°N, 116.50°E 2,861 m Biển sâu KXĐ
07:00 21/08/1997 19.50°N, 115.80°E 2,133 m Biển sâu 65 km/h
13:00 21/08/1997 20.00°N, 114.20°E 339 m Biển sâu vừa 74 km/h
19:00 21/08/1997 19.90°N, 113.30°E 155 m Thềm lục địa 74 km/h
01:00 22/08/1997 20.10°N, 112.50°E 93 m Thềm lục địa 93 km/h
07:00 22/08/1997 20.30°N, 111.30°E 61 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E ▲ 26 m Đồng bằng cao 102 km/h
19:00 22/08/1997 21.20°N, 108.80°E 20 m Biển nông 93 km/h
01:00 23/08/1997 21.20°N, 107.70°E 12 m Rất nông ven bờ 83 km/h
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E ▲ 13 m Đồng bằng ven biển 74 km/h
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E ▲ 11 m Đồng bằng ven biển KXĐ
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E ▲ 1,572 m Núi cao KXĐ
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E ▲ 1,267 m Vùng núi KXĐ
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E ▲ 803 m Vùng núi KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 7–3,858 m (trung bình ~1,221 m); 50% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~9 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~90 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~33 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,858 m xuống ~12 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (16 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~533 m, nơi cao nhất ~1,572 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
34.7 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~35 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

36.3OHC trung bình (kJ/cm²)
42.6Cao nhất
31.6Thấp nhất
34.7Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
44 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
58 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 20/08/1997 18.50°N, 117.50°E 42.4 kJ/cm² 58 m KXĐ
19:00 20/08/1997 18.70°N, 117.10°E 42.6 kJ/cm² 57 m KXĐ
01:00 21/08/1997 19.00°N, 116.50°E 35.5 kJ/cm² 50 m KXĐ
07:00 21/08/1997 19.50°N, 115.80°E 31.6 kJ/cm² 42 m 65 km/h
13:00 21/08/1997 20.00°N, 114.20°E 33.7 kJ/cm² 39 m 74 km/h
19:00 21/08/1997 19.90°N, 113.30°E 32.4 kJ/cm² 35 m 74 km/h
01:00 22/08/1997 20.10°N, 112.50°E 37.4 kJ/cm² 40 m 93 km/h
07:00 22/08/1997 20.30°N, 111.30°E 34.7 kJ/cm² 35 m 93 km/h
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E — — 102 km/h
19:00 22/08/1997 21.20°N, 108.80°E — — 93 km/h
01:00 23/08/1997 21.20°N, 107.70°E — — 83 km/h
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E — — 74 km/h
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E — — KXĐ
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E — — KXĐ
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E — — KXĐ
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 31.6–42.6 kJ/cm² (trung bình 36.3 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~44 m); 0% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~34.7 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~35 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Bão có tăng cường nhanh dù OHC không cao — các yếu tố khí quyển (đứt gió thấp, ẩm tầng giữa) đóng vai trò chính.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.44 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.45Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.41Thấp nhất
0.44Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.9°C 102 km/h
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.8°C 74 km/h
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.9°C KXĐ
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 19.5°C KXĐ
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.4°C KXĐ
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.41–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.45 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~102 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

93% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

86%Trung bình 70–100%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

3.0m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

5.8TB (m/s) 1.3–9.3Dao động 100%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 20/08/1997 18.50°N, 117.50°E 75% 7.2 m/s KXĐ
19:00 20/08/1997 18.70°N, 117.10°E 77% 5.6 m/s KXĐ
01:00 21/08/1997 19.00°N, 116.50°E 74% 6.7 m/s KXĐ
07:00 21/08/1997 19.50°N, 115.80°E 70% 5.4 m/s 65 km/h
13:00 21/08/1997 20.00°N, 114.20°E 73% 1.3 m/s 74 km/h
19:00 21/08/1997 19.90°N, 113.30°E 76% 6.3 m/s 74 km/h
01:00 22/08/1997 20.10°N, 112.50°E 81% 5.3 m/s 93 km/h
07:00 22/08/1997 20.30°N, 111.30°E 85% 6.8 m/s 93 km/h
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E 93% 3.0 m/s 102 km/h
19:00 22/08/1997 21.20°N, 108.80°E 96% 1.6 m/s 93 km/h
01:00 23/08/1997 21.20°N, 107.70°E 97% 7.4 m/s 83 km/h
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E 100% 3.9 m/s 74 km/h
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E 96% 9.3 m/s KXĐ
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E 99% 8.8 m/s KXĐ
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E 97% 5.3 m/s KXĐ
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E 91% 8.3 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 70–100% (trung bình 86%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.3–9.3 m/s (trung bình 5.8 m/s ≈ 11 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (93%) và đứt gió thấp (3.0 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

36°
Lệch vừa phải · lớn nhất 77°

Tốc độ dẫn đường vs thực

19 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~262°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 20/08/1997 18.50°N, 117.50°E 11.2 km/h · bắc 7.9 km/h · tây bắc 77°
19:00 20/08/1997 18.70°N, 117.10°E 11.4 km/h · bắc 11.9 km/h · tây bắc 62°
01:00 21/08/1997 19.00°N, 116.50°E 17.0 km/h · tây bắc 15.4 km/h · tây bắc 4°
07:00 21/08/1997 19.50°N, 115.80°E 17.6 km/h · tây 29.4 km/h · tây 16°
13:00 21/08/1997 20.00°N, 114.20°E 27.0 km/h · tây 15.8 km/h · tây 12°
19:00 21/08/1997 19.90°N, 113.30°E 32.7 km/h · tây 14.4 km/h · tây 23°
01:00 22/08/1997 20.10°N, 112.50°E 15.3 km/h · tây 21.2 km/h · tây 30°
07:00 22/08/1997 20.30°N, 111.30°E 21.9 km/h · tây bắc 26.0 km/h · tây bắc 6°
13:00 22/08/1997 21.00°N, 110.00°E 13.2 km/h · tây nam 21.1 km/h · tây 68°
19:00 22/08/1997 21.20°N, 108.80°E 14.3 km/h · tây bắc 19.0 km/h · tây 31°
01:00 23/08/1997 21.20°N, 107.70°E 22.0 km/h · nam 19.4 km/h · tây 67°
07:00 23/08/1997 21.00°N, 106.60°E 4.1 km/h · tây 21.5 km/h · tây 29°
13:00 23/08/1997 21.30°N, 105.40°E 32.0 km/h · tây nam 17.6 km/h · tây 50°
19:00 23/08/1997 21.50°N, 104.40°E 20.7 km/h · tây 26.4 km/h · tây 22°
01:00 24/08/1997 21.80°N, 102.90°E 22.9 km/h · tây 42.7 km/h · tây 35°
07:00 24/08/1997 22.40°N, 100.50°E 18.3 km/h · tây nam 42.7 km/h · tây 51°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~19 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 36° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~77°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
417km bán kính
Đường kính ~833 km · trục lớn/nhỏ 556/278 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 278–417 km (TB ~370 km)
Gió bão (cấp 10+)
93km bán kính
Đường kính ~185 km · trục lớn/nhỏ 93/93 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–93 km (TB ~93 km) · 1 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 9/16 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 93 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 22/08/1997
Lõi gió bão cực đại
BK 93 km ĐK 185 km Gió tâm 102 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 22/08/1997
Trường gió lệch nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 21/08/1997
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 417 km (~225 hải lý, đường kính ~833 km) vào 01:00 22/08/1997 khi sức gió tâm bão ~93 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~93 km (~50 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 1 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–93 km (trung bình ~93 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ZITA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ZITA (1997) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 13:00 20/08/1997. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 07:00 21/08/1997. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 102 km/h (~55 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 980 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 20/28 của mùa bão 1997. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 24/08/1997. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1858 km trong 3 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.4°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~86% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~5.8 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,221 m (Bất lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~9 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~36.3 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~34.7 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.45 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~99 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~100 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 30.8 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
16 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Quảng Ninh 01:42 23/08/1997 4 giờ 52 phút
đến 06:35 23/08/1997
82→75 km/h max 82 km/h Cấp 9
2 Hải Phòng 06:41 23/08/1997 1 giờ 46 phút
đến 08:28 23/08/1997
74→56 km/h max 74 km/h Cấp 8 Cấp 7
3 Bắc Ninh 08:34 23/08/1997 1 giờ 45 phút
đến 10:19 23/08/1997
55→33 km/h max 55 km/h Cấp 7 Cấp 5
4 Hà Nội 10:24 23/08/1997 2 giờ 35 phút
đến 13:00 23/08/1997
32 km/h max 32 km/h Cấp 5 Cấp ???
5 Phú Thọ 11:25 23/08/1997 4 giờ 30 phút
đến 15:56 23/08/1997
19 km/h max 19 km/h Cấp 4 Cấp ???
6 Lào Cai 16:03 23/08/1997 3 giờ 19 phút
đến 19:22 23/08/1997
→ ??? Cấp ???
7 Sơn La 19:27 23/08/1997 2 giờ 51 phút
đến 22:18 23/08/1997
→ ??? Cấp ???
8 Điện Biên 22:22 23/08/1997 3 giờ 16 phút
đến 01:39 24/08/1997
→ ??? Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
Không có cơn bão nào khác cùng tên ZITA trong cơ sở dữ liệu.
KOGUMA
Bão Năm 2021
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
ANITA
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
GLORIA
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
VIOLET
KXĐ Năm 1961
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 895hPa
Xem chi tiết
HOLLY
Bão Năm 1981
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
JUDY
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
VERA
Siêu bão Năm 1977
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1971
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết