Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: VICKI (1998)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1998
38 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 17/09/1998
17.3°N, 119.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/09/1998
17.2°N, 118.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 18/09/1998
17.1°N, 118.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 18/09/1998
16.4°N, 118.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 18/09/1998
16.2°N, 118.8°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 18/09/1998
16.1°N, 119.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 19/09/1998
16.1°N, 119.9°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 19/09/1998
16.2°N, 120.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 19/09/1998
16.6°N, 121.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 19/09/1998
17.3°N, 122.4°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 20/09/1998
17.7°N, 123.1°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 20/09/1998
19.5°N, 125.5°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 20/09/1998
20.6°N, 126.4°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 20/09/1998
21.8°N, 127.9°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 21/09/1998
23.4°N, 128.8°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 21/09/1998
24.8°N, 129.7°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
10:00 21/09/1998
25.5°N, 130.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 21/09/1998
26.3°N, 131.1°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
16:00 21/09/1998
26.9°N, 131.6°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 21/09/1998
27.6°N, 132.1°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
22:00 21/09/1998
28.4°N, 132.6°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 22/09/1998
29.6°N, 133.2°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
04:00 22/09/1998
30.8°N, 133.8°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 22/09/1998
32.4°N, 134.3°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
10:00 22/09/1998
33.4°N, 134.8°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
11:00 22/09/1998
33.8°N, 135.1°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 22/09/1998
35.1°N, 136.1°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
16:00 22/09/1998
36.8°N, 137.2°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 22/09/1998
38.5°N, 139.3°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
22:00 22/09/1998
40.2°N, 141.3°E 992hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 23/09/1998
41.2°N, 143.4°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
04:00 23/09/1998
42.0°N, 146.5°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 23/09/1998
42.0°N, 147.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/09/1998
43.2°N, 154.6°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/09/1998
44.7°N, 161.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/09/1998
45.7°N, 168.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 24/09/1998
46.6°N, 173.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 24/09/1998
49.0°N, 179.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
VICKI · 1998
Số hiệu 199807 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 10231 ngày trước (13:00 24/09/1998)
139 km/hGió đỉnh (~75 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
960 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
6,984 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#5/16Mạnh nhất năm 1998Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
13:00 17/09/1998
17.30°N, 119.20°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
19:00 17/09/1998
17.20°N, 118.80°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 22/09/1998
29.60°N, 133.20°E
Bão rất mạnh 139 km/h 960 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 24/09/1998
49.00°N, 179.10°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
23 giờThời gian trên đất
~137 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
23:54 18/09/1998
~111 km/h (~60 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 16.1, 119.81
2 giờ 48 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
02:42 19/09/1998
~108 km/h (~58 kt) · 976 hPa
Bão mạnh · 16.13, 120.07
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~111 km/h (~60 kt) Suy yếu khi qua đất: −3 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Đông
06:08 19/09/1998
~103 km/h (~56 kt) · 979 hPa
Bão mạnh · 16.19, 120.41
12 giờ 39 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
18:48 19/09/1998
~83 km/h (~45 kt) · 990 hPa
Bão · 17.28, 122.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~103 km/h (~56 kt) Suy yếu khi qua đất: −20 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
11:10 22/09/1998
~137 km/h (~74 kt) · 961 hPa
Bão rất mạnh · 33.91, 135.19
4 giờ 45 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
15:55 22/09/1998
~102 km/h (~55 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 36.76, 137.17
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~137 km/h (~74 kt) Suy yếu khi qua đất: −35 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
19:48 22/09/1998
~93 km/h (~50 kt) · 991 hPa
Bão mạnh · 38.96, 139.84
2 giờ 45 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
22:34 22/09/1998
~91 km/h (~49 kt) · 992 hPa
Bão mạnh · 40.39, 141.7
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~93 km/h (~50 kt) Suy yếu khi qua đất: −2 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#5 trên tổng 16 cơn bão mùa 1998
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 17/09/1998 → 13:00 18/09/1998
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
21hPa/24h
30hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 21 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 99 km/h).
41.6Tốc độ TB (km/h)
99.3Tốc độ tối đa (km/h)
1.09×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 375 (nm) / 700 (km)
Đường kính vùng bão: 180 (nm) / 330 (km)
ACE: 8.5563 ×10⁴ kt²
PDI: 5.6366 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 8.5563 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 4/16 về năng lượng trong mùa bão 1998.
  • Chiếm 7.4% tổng năng lượng của cả 16 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.18 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại5.6366×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.8°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

25.4°CSST trung bình
30.6°CCao nhất
8.6°CThấp nhất
27.8°CTại điểm đạt đỉnh
67%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 17/09/1998 17.30°N, 119.20°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
19:00 17/09/1998 17.20°N, 118.80°E 29.9°C +3.4°C 65 km/h
01:00 18/09/1998 17.10°N, 118.60°E 29.8°C +3.3°C 83 km/h
07:00 18/09/1998 16.40°N, 118.60°E 30.3°C +3.8°C 83 km/h
13:00 18/09/1998 16.20°N, 118.80°E 30.6°C +4.1°C 93 km/h
19:00 18/09/1998 16.10°N, 119.40°E 30.0°C +3.5°C 111 km/h
01:00 19/09/1998 16.10°N, 119.90°E Trên đất liền — 111 km/h
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E Trên đất liền — 102 km/h
13:00 19/09/1998 16.60°N, 121.20°E Trên đất liền — 93 km/h
19:00 19/09/1998 17.30°N, 122.40°E 29.7°C +3.2°C 83 km/h
01:00 20/09/1998 17.70°N, 123.10°E 29.8°C +3.3°C 83 km/h
07:00 20/09/1998 19.50°N, 125.50°E 30.5°C +4.0°C 83 km/h
13:00 20/09/1998 20.60°N, 126.40°E 29.9°C +3.4°C 83 km/h
19:00 20/09/1998 21.80°N, 127.90°E 30.2°C +3.7°C 93 km/h
01:00 21/09/1998 23.40°N, 128.80°E 30.2°C +3.7°C 102 km/h
07:00 21/09/1998 24.80°N, 129.70°E 30.2°C +3.7°C 111 km/h
10:00 21/09/1998 25.50°N, 130.40°E 30.0°C +3.5°C 111 km/h
13:00 21/09/1998 26.30°N, 131.10°E 29.2°C +2.7°C 120 km/h
16:00 21/09/1998 26.90°N, 131.60°E 29.1°C +2.6°C 120 km/h
19:00 21/09/1998 27.60°N, 132.10°E 28.1°C +1.6°C 130 km/h
22:00 21/09/1998 28.40°N, 132.60°E 28.2°C +1.7°C 130 km/h
01:00 22/09/1998 29.60°N, 133.20°E 27.8°C +1.3°C 139 km/h
04:00 22/09/1998 30.80°N, 133.80°E 26.6°C +0.1°C 139 km/h
07:00 22/09/1998 32.40°N, 134.30°E 27.4°C +0.9°C 139 km/h
10:00 22/09/1998 33.40°N, 134.80°E 26.9°C +0.4°C 139 km/h
11:00 22/09/1998 33.80°N, 135.10°E 26.1°C -0.4°C 139 km/h
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E Trên đất liền — 111 km/h
16:00 22/09/1998 36.80°N, 137.20°E 26.2°C -0.3°C 102 km/h
19:00 22/09/1998 38.50°N, 139.30°E 25.4°C -1.1°C 93 km/h
22:00 22/09/1998 40.20°N, 141.30°E Trên đất liền — 93 km/h
01:00 23/09/1998 41.20°N, 143.40°E 19.1°C -7.4°C 83 km/h
04:00 23/09/1998 42.00°N, 146.50°E 15.4°C -11.1°C 83 km/h
07:00 23/09/1998 42.00°N, 147.50°E 15.8°C -10.7°C KXĐ
13:00 23/09/1998 43.20°N, 154.60°E 18.8°C -7.7°C KXĐ
19:00 23/09/1998 44.70°N, 161.50°E 15.2°C -11.3°C KXĐ
01:00 24/09/1998 45.70°N, 168.50°E 12.8°C -13.7°C KXĐ
07:00 24/09/1998 46.60°N, 173.50°E 10.9°C -15.6°C KXĐ
13:00 24/09/1998 49.00°N, 179.10°E 8.6°C -17.9°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 8.6–30.6°C (trung bình 25.4°C); 67% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.8°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (8.6°C so với 29.8°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,413 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,770 mĐộ sâu trung bình
6,577 mSâu nhất
41 mNông nhất
3,413 mTại điểm đạt đỉnh
95%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
83 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
113 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 336 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (10 điểm)
▲ 1,590 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 17/09/1998 17.30°N, 119.20°E 3,525 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/09/1998 17.20°N, 118.80°E 858 m Biển sâu vừa 65 km/h
01:00 18/09/1998 17.10°N, 118.60°E 1,922 m Biển sâu 83 km/h
07:00 18/09/1998 16.40°N, 118.60°E 4,260 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 18/09/1998 16.20°N, 118.80°E 3,884 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 18/09/1998 16.10°N, 119.40°E 1,097 m Biển sâu 111 km/h
01:00 19/09/1998 16.10°N, 119.90°E ▲ 42 m Đồng bằng cao 111 km/h
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E ▲ 123 m Trung du 102 km/h
13:00 19/09/1998 16.60°N, 121.20°E ▲ 242 m Trung du 93 km/h
19:00 19/09/1998 17.30°N, 122.40°E — Biển · thiếu dữ liệu độ sâu 83 km/h
01:00 20/09/1998 17.70°N, 123.10°E 3,127 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 20/09/1998 19.50°N, 125.50°E 6,013 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 20/09/1998 20.60°N, 126.40°E 5,236 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 20/09/1998 21.80°N, 127.90°E 5,033 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 21/09/1998 23.40°N, 128.80°E 5,448 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 21/09/1998 24.80°N, 129.70°E 4,125 m Vực sâu đại dương 111 km/h
10:00 21/09/1998 25.50°N, 130.40°E 4,069 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 21/09/1998 26.30°N, 131.10°E 2,966 m Biển sâu 120 km/h
16:00 21/09/1998 26.90°N, 131.60°E 5,513 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 21/09/1998 27.60°N, 132.10°E 3,751 m Vực sâu đại dương 130 km/h
22:00 21/09/1998 28.40°N, 132.60°E 2,873 m Biển sâu 130 km/h
01:00 22/09/1998 29.60°N, 133.20°E 3,413 m Vực sâu đại dương 139 km/h
04:00 22/09/1998 30.80°N, 133.80°E 4,456 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 22/09/1998 32.40°N, 134.30°E 2,612 m Biển sâu 139 km/h
10:00 22/09/1998 33.40°N, 134.80°E 1,336 m Biển sâu 139 km/h
11:00 22/09/1998 33.80°N, 135.10°E 66 m Thềm lục địa 139 km/h
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E ▲ 95 m Đồng bằng cao 111 km/h
16:00 22/09/1998 36.80°N, 137.20°E 201 m Biển sâu vừa 102 km/h
19:00 22/09/1998 38.50°N, 139.30°E 61 m Thềm lục địa 93 km/h
22:00 22/09/1998 40.20°N, 141.30°E ▲ 170 m Trung du 93 km/h
01:00 23/09/1998 41.20°N, 143.40°E 2,109 m Biển sâu 83 km/h
04:00 23/09/1998 42.00°N, 146.50°E 6,577 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 23/09/1998 42.00°N, 147.50°E 5,769 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/09/1998 43.20°N, 154.60°E 5,342 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/09/1998 44.70°N, 161.50°E 5,619 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 24/09/1998 45.70°N, 168.50°E 6,299 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 24/09/1998 46.60°N, 173.50°E 6,102 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 24/09/1998 49.00°N, 179.10°E 4,706 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 41–6,577 m (trung bình ~3,770 m); 95% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,413 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~113 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~83 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (10 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~336 m, nơi cao nhất ~1,590 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
40.2 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~53 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

75.4OHC trung bình (kJ/cm²)
183.3Cao nhất
0.0Thấp nhất
40.2Tại điểm đạt đỉnh
62%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
62 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
142 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 17/09/1998 17.30°N, 119.20°E 148.6 kJ/cm² 91 m KXĐ
19:00 17/09/1998 17.20°N, 118.80°E — — 65 km/h
01:00 18/09/1998 17.10°N, 118.60°E 143.5 kJ/cm² 89 m 83 km/h
07:00 18/09/1998 16.40°N, 118.60°E 142.2 kJ/cm² 89 m 83 km/h
13:00 18/09/1998 16.20°N, 118.80°E 142.2 kJ/cm² 89 m 93 km/h
19:00 18/09/1998 16.10°N, 119.40°E 147.8 kJ/cm² 92 m 111 km/h
01:00 19/09/1998 16.10°N, 119.90°E — — 111 km/h
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E — — 102 km/h
13:00 19/09/1998 16.60°N, 121.20°E — — 93 km/h
19:00 19/09/1998 17.30°N, 122.40°E 155.9 kJ/cm² 123 m 83 km/h
01:00 20/09/1998 17.70°N, 123.10°E 183.3 kJ/cm² 142 m 83 km/h
07:00 20/09/1998 19.50°N, 125.50°E 132.0 kJ/cm² 109 m 83 km/h
13:00 20/09/1998 20.60°N, 126.40°E 113.1 kJ/cm² 95 m 83 km/h
19:00 20/09/1998 21.80°N, 127.90°E 100.1 kJ/cm² 77 m 93 km/h
01:00 21/09/1998 23.40°N, 128.80°E 90.9 kJ/cm² 77 m 102 km/h
07:00 21/09/1998 24.80°N, 129.70°E 92.2 kJ/cm² 87 m 111 km/h
10:00 21/09/1998 25.50°N, 130.40°E 100.7 kJ/cm² 95 m 111 km/h
13:00 21/09/1998 26.30°N, 131.10°E 99.8 kJ/cm² 96 m 120 km/h
16:00 21/09/1998 26.90°N, 131.60°E 112.7 kJ/cm² 103 m 120 km/h
19:00 21/09/1998 27.60°N, 132.10°E 81.6 kJ/cm² 87 m 130 km/h
22:00 21/09/1998 28.40°N, 132.60°E 68.6 kJ/cm² 79 m 130 km/h
01:00 22/09/1998 29.60°N, 133.20°E 40.2 kJ/cm² 53 m 139 km/h
04:00 22/09/1998 30.80°N, 133.80°E 55.6 kJ/cm² 65 m 139 km/h
07:00 22/09/1998 32.40°N, 134.30°E 20.7 kJ/cm² 32 m 139 km/h
10:00 22/09/1998 33.40°N, 134.80°E 14.6 kJ/cm² 27 m 139 km/h
11:00 22/09/1998 33.80°N, 135.10°E — — 139 km/h
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E — — 111 km/h
16:00 22/09/1998 36.80°N, 137.20°E — — 102 km/h
19:00 22/09/1998 38.50°N, 139.30°E — — 93 km/h
22:00 22/09/1998 40.20°N, 141.30°E — — 93 km/h
01:00 23/09/1998 41.20°N, 143.40°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
04:00 23/09/1998 42.00°N, 146.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
07:00 23/09/1998 42.00°N, 147.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 23/09/1998 43.20°N, 154.60°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 23/09/1998 44.70°N, 161.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 24/09/1998 45.70°N, 168.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 24/09/1998 46.60°N, 173.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 24/09/1998 49.00°N, 179.10°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–183.3 kJ/cm² (trung bình 75.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~62 m); 62% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~40.2 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~53 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 183.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~116.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~10.9 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.44 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.50Cao nhất
0.42Thấp nhất
0.44Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 19/09/1998 16.10°N, 119.90°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.5°C 111 km/h
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.4°C 102 km/h
13:00 19/09/1998 16.60°N, 121.20°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.1°C 93 km/h
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.4°C 111 km/h
22:00 22/09/1998 40.20°N, 141.30°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.6°C 93 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.42–0.50 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~111 xuống ~93 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

72% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

72%Trung bình 30–96%Dao động 85%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.7m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

12.4TB (m/s) 0.3–49.8Dao động 55%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 17/09/1998 17.30°N, 119.20°E 83% 5.9 m/s KXĐ
19:00 17/09/1998 17.20°N, 118.80°E 83% 0.4 m/s 65 km/h
01:00 18/09/1998 17.10°N, 118.60°E 72% 14.7 m/s 83 km/h
13:00 18/09/1998 16.20°N, 118.80°E 76% 14.3 m/s 93 km/h
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E 75% 10.1 m/s 102 km/h
19:00 19/09/1998 17.30°N, 122.40°E 56% 0.3 m/s 83 km/h
07:00 20/09/1998 19.50°N, 125.50°E 30% 8.7 m/s 83 km/h
19:00 20/09/1998 21.80°N, 127.90°E 46% 2.4 m/s 93 km/h
07:00 21/09/1998 24.80°N, 129.70°E 64% 11.2 m/s 111 km/h
13:00 21/09/1998 26.30°N, 131.10°E 68% 17.6 m/s 120 km/h
22:00 21/09/1998 28.40°N, 132.60°E 76% 9.3 m/s 130 km/h
01:00 22/09/1998 29.60°N, 133.20°E 72% 5.7 m/s 139 km/h
04:00 22/09/1998 30.80°N, 133.80°E 75% 14.4 m/s 139 km/h
10:00 22/09/1998 33.40°N, 134.80°E 80% 6.0 m/s 139 km/h
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E 87% 22.5 m/s 111 km/h
19:00 22/09/1998 38.50°N, 139.30°E 86% 9.5 m/s 93 km/h
01:00 23/09/1998 41.20°N, 143.40°E 96% 19.9 m/s 83 km/h
13:00 23/09/1998 43.20°N, 154.60°E 61% 5.9 m/s KXĐ
01:00 24/09/1998 45.70°N, 168.50°E 76% 19.7 m/s KXĐ
13:00 24/09/1998 49.00°N, 179.10°E 83% 49.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 30–96% (trung bình 72%); 85% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 0.3–49.8 m/s (trung bình 12.4 m/s ≈ 24 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (72%) và đứt gió thấp (5.7 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

34°
Lệch vừa phải · lớn nhất 180°

Tốc độ dẫn đường vs thực

47 / 45 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~42°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 17/09/1998 17.30°N, 119.20°E 9.3 km/h · đông 7.3 km/h · tây 180°
19:00 17/09/1998 17.20°N, 118.80°E 10.5 km/h · đông 4.0 km/h · tây nam 142°
01:00 18/09/1998 17.10°N, 118.60°E 7.3 km/h · tây nam 13.0 km/h · nam 58°
13:00 18/09/1998 16.20°N, 118.80°E 17.4 km/h · đông 10.8 km/h · đông 26°
07:00 19/09/1998 16.20°N, 120.50°E 20.5 km/h · đông 14.5 km/h · đông bắc 28°
19:00 19/09/1998 17.30°N, 122.40°E 23.2 km/h · đông bắc 14.4 km/h · đông bắc 4°
07:00 20/09/1998 19.50°N, 125.50°E 25.6 km/h · bắc 25.7 km/h · đông bắc 23°
19:00 20/09/1998 21.80°N, 127.90°E 21.2 km/h · bắc 33.4 km/h · đông bắc 17°
07:00 21/09/1998 24.80°N, 129.70°E 24.9 km/h · bắc 35.0 km/h · đông bắc 20°
13:00 21/09/1998 26.30°N, 131.10°E 17.8 km/h · bắc 27.7 km/h · đông bắc 42°
22:00 21/09/1998 28.40°N, 132.60°E 36.4 km/h · đông bắc 48.5 km/h · đông bắc 9°
01:00 22/09/1998 29.60°N, 133.20°E 26.6 km/h · bắc 48.5 km/h · đông bắc 17°
04:00 22/09/1998 30.80°N, 133.80°E 39.7 km/h · bắc 61.4 km/h · bắc 5°
10:00 22/09/1998 33.40°N, 134.80°E 53.4 km/h · bắc 52.4 km/h · đông bắc 21°
13:00 22/09/1998 35.10°N, 136.10°E 74.3 km/h · bắc 71.1 km/h · đông bắc 17°
19:00 22/09/1998 38.50°N, 139.30°E 93.0 km/h · đông bắc 85.2 km/h · đông bắc 17°
01:00 23/09/1998 41.20°N, 143.40°E 103.4 km/h · đông bắc 90.9 km/h · đông 41°
13:00 23/09/1998 43.20°N, 154.60°E 98.9 km/h · đông 96.1 km/h · đông 1°
01:00 24/09/1998 45.70°N, 168.50°E 117.4 km/h · đông 66.3 km/h · đông 7°
13:00 24/09/1998 49.00°N, 179.10°E 124.0 km/h · đông bắc 82.7 km/h · đông bắc 7°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~47 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~44 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 34° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~180°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~80° quanh 13:00 18/09/1998) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~164°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
472km bán kính
Đường kính ~945 km · trục lớn/nhỏ 648/296 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 74–472 km (TB ~300 km)
Gió bão (cấp 10+)
167km bán kính
Đường kính ~333 km · trục lớn/nhỏ 167/167 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–167 km (TB ~122 km) · 17 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 31/38 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 472 km ĐK 945 km Gió tâm 111 km/h Lệch 2.19× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 21/09/1998
Lõi gió bão cực đại
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 139 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
01:00 22/09/1998
Trường gió lệch nhất
BK 458 km ĐK 917 km Gió tâm 111 km/h Lệch 3.13× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
10:00 21/09/1998
Bão "nở" nhanh nhất
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 93 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 269 km bán kính so với bản tin liền trước (~45 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 20/09/1998
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 111 km ĐK 222 km Gió tâm 111 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 18/09/1998
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 472 km (~255 hải lý, đường kính ~945 km) vào 07:00 21/09/1998 khi sức gió tâm bão ~111 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~167 km (~90 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.19), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 17 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–167 km (trung bình ~122 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão VICKI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão VICKI (1998) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 13:00 17/09/1998. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 19:00 17/09/1998. Bão đạt cường độ đỉnh gần ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió 139 km/h (~75 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 960 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 5/16 của mùa bão 1998. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 13:00 24/09/1998. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 6984 km trong 7 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~42 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~25.4°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~72% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~12.4 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,770 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,413 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~75.4 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~40.2 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~111 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~108 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 23 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Không có cơn bão nào khác cùng tên VICKI trong cơ sở dữ liệu.
GRACE
KXĐ Năm 1954
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
ELSIE
Bão Năm 1988
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
OLGA
KXĐ Năm 1954
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
FRANCISCO
Bão rất mạnh Năm 2001
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
MARY
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
KHANUN
Bão rất mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
ATSANI
Siêu bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
KUJIRA
Bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết