Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: BILIS (2000)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2000
38 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 18/08/2000
11.5°N, 137.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 19/08/2000
12.5°N, 136.6°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 19/08/2000
13.4°N, 136.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 19/08/2000
14.6°N, 135.6°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 19/08/2000
15.4°N, 134.8°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 20/08/2000
16.1°N, 133.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 20/08/2000
16.4°N, 132.5°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 20/08/2000
16.7°N, 131.8°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 20/08/2000
17.5°N, 130.8°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 21/08/2000
18.2°N, 129.6°E 945hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 21/08/2000
18.8°N, 128.3°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 21/08/2000
19.4°N, 127.1°E 930hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 21/08/2000
19.7°N, 126.1°E 920hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 22/08/2000
20.3°N, 125.1°E 920hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
07:00 22/08/2000
20.8°N, 124.1°E 920hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
13:00 22/08/2000
21.5°N, 123.0°E 920hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
19:00 22/08/2000
22.5°N, 122.0°E 920hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
22:00 22/08/2000
23.1°N, 121.3°E 930hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 23/08/2000
23.6°N, 120.0°E 950hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
04:00 23/08/2000
23.9°N, 119.4°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 23/08/2000
24.2°N, 118.9°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 23/08/2000
25.2°N, 117.9°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 23/08/2000
25.2°N, 116.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/08/2000
25.4°N, 116.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 24/08/2000
26.0°N, 116.6°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 24/08/2000
27.2°N, 116.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 24/08/2000
28.4°N, 116.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 25/08/2000
29.1°N, 116.7°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/08/2000
30.2°N, 117.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/08/2000
31.6°N, 118.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 25/08/2000
32.0°N, 119.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 26/08/2000
33.3°N, 120.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 26/08/2000
33.8°N, 121.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 26/08/2000
34.4°N, 122.9°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 26/08/2000
35.4°N, 123.9°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 27/08/2000
36.1°N, 124.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 27/08/2000
37.2°N, 125.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 27/08/2000
38.0°N, 126.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
BILIS · 2000
Số hiệu 200010 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 9528 ngày trước (13:00 27/08/2000)
204 km/hGió đỉnh (~110 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
920 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,556 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#1/23Mạnh nhất năm 2000Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 18/08/2000
11.50°N, 137.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 19/08/2000
14.60°N, 135.60°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 22/08/2000
20.30°N, 125.10°E
Siêu bão 204 km/h 920 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Hoa Đông
13:00 27/08/2000
38.00°N, 126.20°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
3Số lần đổ bộ
66.9 giờThời gian trên đất
~186 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
21:51 22/08/2000
~186 km/h (~100 kt) · 930 hPa
Siêu bão · 23.07, 121.34
2 giờ 50 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
00:41 23/08/2000
~169 km/h (~91 kt) · 948 hPa
Bão rất mạnh · 23.55, 120.13
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~186 km/h (~100 kt) Suy yếu khi qua đất: −17 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
09:19 23/08/2000
~106 km/h (~57 kt) · 976 hPa
Bão mạnh · 24.59, 118.51
2 ngày 15 giờ
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
00:20 26/08/2000
KXĐ · 1000 hPa
Vùng áp thấp · 33.16, 120.78
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~106 km/h (~57 kt) Suy yếu khi qua đất: −106 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
11:57 27/08/2000
KXĐ · 1006 hPa
Vùng áp thấp · 37.86, 126.06
1 giờ 2 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#1 trên tổng 23 cơn bão mùa 2000
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 19/08/2000 → 01:00 20/08/2000
Mức sụt áp tối đa
15hPa/6h
30hPa/12h
45hPa/24h
72hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 45 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 48 km/h).
21.7Tốc độ TB (km/h)
48Tốc độ tối đa (km/h)
1.45×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 240 (nm) / 440 (km)
Đường kính vùng bão: 240 (nm) / 440 (km)
ACE: 14.4749 ×10⁴ kt²
PDI: 15.1928 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 14.4749 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 5/23 về năng lượng trong mùa bão 2000.
  • Chiếm 6.7% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.5 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.42 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại15.1928×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
30.0°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.5°CSST trung bình
30.3°CCao nhất
24.5°CThấp nhất
30.0°CTại điểm đạt đỉnh
81%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 18/08/2000 11.50°N, 137.00°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
01:00 19/08/2000 12.50°N, 136.60°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
07:00 19/08/2000 13.40°N, 136.00°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
13:00 19/08/2000 14.60°N, 135.60°E 28.7°C +2.2°C 65 km/h
19:00 19/08/2000 15.40°N, 134.80°E 29.5°C +3.0°C 83 km/h
01:00 20/08/2000 16.10°N, 133.50°E 28.3°C +1.8°C 93 km/h
07:00 20/08/2000 16.40°N, 132.50°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
13:00 20/08/2000 16.70°N, 131.80°E 29.3°C +2.8°C 102 km/h
19:00 20/08/2000 17.50°N, 130.80°E 29.5°C +3.0°C 130 km/h
01:00 21/08/2000 18.20°N, 129.60°E 29.8°C +3.3°C 148 km/h
07:00 21/08/2000 18.80°N, 128.30°E 30.3°C +3.8°C 167 km/h
13:00 21/08/2000 19.40°N, 127.10°E 30.2°C +3.7°C 167 km/h
19:00 21/08/2000 19.70°N, 126.10°E 30.0°C +3.5°C 185 km/h
01:00 22/08/2000 20.30°N, 125.10°E 30.0°C +3.5°C 204 km/h
07:00 22/08/2000 20.80°N, 124.10°E 30.2°C +3.7°C 204 km/h
13:00 22/08/2000 21.50°N, 123.00°E 29.9°C +3.4°C 204 km/h
19:00 22/08/2000 22.50°N, 122.00°E 29.6°C +3.1°C 204 km/h
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E Trên đất liền — 185 km/h
01:00 23/08/2000 23.60°N, 120.00°E 28.9°C +2.4°C 167 km/h
04:00 23/08/2000 23.90°N, 119.40°E 27.0°C +0.5°C 148 km/h
07:00 23/08/2000 24.20°N, 118.90°E 27.0°C +0.5°C 120 km/h
13:00 23/08/2000 25.20°N, 117.90°E Trên đất liền — 83 km/h
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 24/08/2000 25.40°N, 116.50°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 24/08/2000 27.20°N, 116.50°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 25/08/2000 29.10°N, 116.70°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 25/08/2000 31.60°N, 118.30°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 26/08/2000 33.30°N, 120.90°E 26.7°C +0.2°C KXĐ
07:00 26/08/2000 33.80°N, 121.90°E 25.7°C -0.8°C KXĐ
13:00 26/08/2000 34.40°N, 122.90°E 25.6°C -0.9°C KXĐ
19:00 26/08/2000 35.40°N, 123.90°E 26.0°C -0.5°C KXĐ
01:00 27/08/2000 36.10°N, 124.80°E 26.3°C -0.2°C KXĐ
07:00 27/08/2000 37.20°N, 125.40°E 24.5°C -2.0°C KXĐ
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 24.5–30.3°C (trung bình 28.5°C); 81% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 30.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.3°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (24.5°C so với 29.5°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,810 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,555 mĐộ sâu trung bình
6,069 mSâu nhất
8 mNông nhất
5,810 mTại điểm đạt đỉnh
67%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
123 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
43 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 265 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (24 điểm)
▲ 940 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 18/08/2000 11.50°N, 137.00°E 4,712 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 19/08/2000 12.50°N, 136.60°E 5,110 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 19/08/2000 13.40°N, 136.00°E 5,072 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 19/08/2000 14.60°N, 135.60°E 4,869 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 19/08/2000 15.40°N, 134.80°E 4,040 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 20/08/2000 16.10°N, 133.50°E 5,417 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 20/08/2000 16.40°N, 132.50°E 5,891 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 20/08/2000 16.70°N, 131.80°E 5,729 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 20/08/2000 17.50°N, 130.80°E 5,902 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 21/08/2000 18.20°N, 129.60°E 6,069 m Vực sâu đại dương 148 km/h
07:00 21/08/2000 18.80°N, 128.30°E 5,870 m Vực sâu đại dương 167 km/h
13:00 21/08/2000 19.40°N, 127.10°E 5,374 m Vực sâu đại dương 167 km/h
19:00 21/08/2000 19.70°N, 126.10°E 5,532 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 22/08/2000 20.30°N, 125.10°E 5,810 m Vực sâu đại dương 204 km/h
07:00 22/08/2000 20.80°N, 124.10°E 5,595 m Vực sâu đại dương 204 km/h
13:00 22/08/2000 21.50°N, 123.00°E 5,004 m Vực sâu đại dương 204 km/h
19:00 22/08/2000 22.50°N, 122.00°E 4,939 m Vực sâu đại dương 204 km/h
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E ▲ 501 m Đồi núi thấp 185 km/h
01:00 23/08/2000 23.60°N, 120.00°E 23 m Biển nông 167 km/h
04:00 23/08/2000 23.90°N, 119.40°E 64 m Thềm lục địa 148 km/h
07:00 23/08/2000 24.20°N, 118.90°E 53 m Thềm lục địa 120 km/h
13:00 23/08/2000 25.20°N, 117.90°E ▲ 707 m Đồi núi thấp 83 km/h
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E ▲ 303 m Đồi núi thấp KXĐ
01:00 24/08/2000 25.40°N, 116.50°E ▲ 940 m Vùng núi KXĐ
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E ▲ 587 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 24/08/2000 27.20°N, 116.50°E ▲ 97 m Đồng bằng cao KXĐ
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E ▲ 45 m Đồng bằng cao KXĐ
01:00 25/08/2000 29.10°N, 116.70°E ▲ 22 m Đồng bằng ven biển KXĐ
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E ▲ 120 m Trung du KXĐ
13:00 25/08/2000 31.60°N, 118.30°E ▲ 8 m Đồng bằng ven biển KXĐ
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E ▲ 6 m Đồng bằng ven biển KXĐ
01:00 26/08/2000 33.30°N, 120.90°E 9 m Rất nông ven bờ KXĐ
07:00 26/08/2000 33.80°N, 121.90°E 12 m Rất nông ven bờ KXĐ
13:00 26/08/2000 34.40°N, 122.90°E 68 m Thềm lục địa KXĐ
19:00 26/08/2000 35.40°N, 123.90°E 78 m Thềm lục địa KXĐ
01:00 27/08/2000 36.10°N, 124.80°E 72 m Thềm lục địa KXĐ
07:00 27/08/2000 37.20°N, 125.40°E 45 m Biển nông KXĐ
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E ▲ 36 m Đồng bằng cao KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 8–6,069 m (trung bình ~3,555 m); 67% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,810 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~123 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~43 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~4,712 m xuống ~8 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (24 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~265 m, nơi cao nhất ~940 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
51.9 kJ/cm² Thuận lợi cho RI

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC đạt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh (~50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~59 m) — đủ nhiệt lượng để bão mạnh lên nếu khí quyển cũng thuận lợi.

90.5OHC trung bình (kJ/cm²)
153.5Cao nhất
2.4Thấp nhất
51.9Tại điểm đạt đỉnh
80%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
88 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
147 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 18/08/2000 11.50°N, 137.00°E 150.8 kJ/cm² 131 m KXĐ
01:00 19/08/2000 12.50°N, 136.60°E 153.2 kJ/cm² 142 m KXĐ
07:00 19/08/2000 13.40°N, 136.00°E 153.5 kJ/cm² 147 m KXĐ
13:00 19/08/2000 14.60°N, 135.60°E 145.3 kJ/cm² 142 m 65 km/h
19:00 19/08/2000 15.40°N, 134.80°E 132.1 kJ/cm² 126 m 83 km/h
01:00 20/08/2000 16.10°N, 133.50°E 121.8 kJ/cm² 116 m 93 km/h
07:00 20/08/2000 16.40°N, 132.50°E 119.4 kJ/cm² 113 m 93 km/h
13:00 20/08/2000 16.70°N, 131.80°E 119.3 kJ/cm² 112 m 102 km/h
19:00 20/08/2000 17.50°N, 130.80°E 118.3 kJ/cm² 109 m 130 km/h
01:00 21/08/2000 18.20°N, 129.60°E 113.6 kJ/cm² 104 m 148 km/h
07:00 21/08/2000 18.80°N, 128.30°E 98.8 kJ/cm² 94 m 167 km/h
13:00 21/08/2000 19.40°N, 127.10°E 81.3 kJ/cm² 83 m 167 km/h
19:00 21/08/2000 19.70°N, 126.10°E 70.0 kJ/cm² 76 m 185 km/h
01:00 22/08/2000 20.30°N, 125.10°E 51.9 kJ/cm² 59 m 204 km/h
07:00 22/08/2000 20.80°N, 124.10°E 49.5 kJ/cm² 54 m 204 km/h
13:00 22/08/2000 21.50°N, 123.00°E 68.8 kJ/cm² 74 m 204 km/h
19:00 22/08/2000 22.50°N, 122.00°E 54.6 kJ/cm² 59 m 204 km/h
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E — — 185 km/h
01:00 23/08/2000 23.60°N, 120.00°E — — 167 km/h
04:00 23/08/2000 23.90°N, 119.40°E — — 148 km/h
07:00 23/08/2000 24.20°N, 118.90°E — — 120 km/h
13:00 23/08/2000 25.20°N, 117.90°E — — 83 km/h
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E — — KXĐ
01:00 24/08/2000 25.40°N, 116.50°E — — KXĐ
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E — — KXĐ
13:00 24/08/2000 27.20°N, 116.50°E — — KXĐ
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E — — KXĐ
01:00 25/08/2000 29.10°N, 116.70°E — — KXĐ
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E — — KXĐ
13:00 25/08/2000 31.60°N, 118.30°E — — KXĐ
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E — — KXĐ
01:00 26/08/2000 33.30°N, 120.90°E — — KXĐ
07:00 26/08/2000 33.80°N, 121.90°E — — KXĐ
13:00 26/08/2000 34.40°N, 122.90°E 2.4 kJ/cm² 6 m KXĐ
19:00 26/08/2000 35.40°N, 123.90°E 3.2 kJ/cm² 7 m KXĐ
01:00 27/08/2000 36.10°N, 124.80°E 2.9 kJ/cm² 9 m KXĐ
07:00 27/08/2000 37.20°N, 125.40°E — — KXĐ
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 2.4–153.5 kJ/cm² (trung bình 90.5 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~88 m); 80% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~51.9 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~59 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 153.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~116.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~33.3 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.47Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.8°C 185 km/h
13:00 23/08/2000 25.20°N, 117.90°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.6°C 83 km/h
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.3°C KXĐ
01:00 24/08/2000 25.40°N, 116.50°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 20.3°C KXĐ
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.1°C KXĐ
13:00 24/08/2000 27.20°N, 116.50°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.9°C KXĐ
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.2°C KXĐ
01:00 25/08/2000 29.10°N, 116.70°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.5°C KXĐ
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.7°C KXĐ
13:00 25/08/2000 31.60°N, 118.30°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.1°C KXĐ
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.0°C KXĐ
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.7°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.47 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~185 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

62% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

77%Trung bình 60–100%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

6.7m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

10.6TB (m/s) 2.9–30.6Dao động 58%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 18/08/2000 11.50°N, 137.00°E 81% 2.9 m/s KXĐ
07:00 19/08/2000 13.40°N, 136.00°E 80% 6.9 m/s KXĐ
13:00 19/08/2000 14.60°N, 135.60°E 73% 18.8 m/s 65 km/h
19:00 19/08/2000 15.40°N, 134.80°E 82% 8.0 m/s 83 km/h
13:00 20/08/2000 16.70°N, 131.80°E 73% 8.2 m/s 102 km/h
01:00 21/08/2000 18.20°N, 129.60°E 60% 3.5 m/s 148 km/h
13:00 21/08/2000 19.40°N, 127.10°E 65% 5.8 m/s 167 km/h
01:00 22/08/2000 20.30°N, 125.10°E 62% 6.7 m/s 204 km/h
13:00 22/08/2000 21.50°N, 123.00°E 67% 11.2 m/s 204 km/h
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E 71% 4.8 m/s 185 km/h
07:00 23/08/2000 24.20°N, 118.90°E 70% 8.5 m/s 120 km/h
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E 92% 3.5 m/s KXĐ
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E 98% 6.5 m/s KXĐ
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E 100% 11.6 m/s KXĐ
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E 94% 12.8 m/s KXĐ
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E 89% 13.3 m/s KXĐ
13:00 26/08/2000 34.40°N, 122.90°E 71% 24.5 m/s KXĐ
01:00 27/08/2000 36.10°N, 124.80°E 67% 14.2 m/s KXĐ
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E 62% 30.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 60–100% (trung bình 77%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.9–30.6 m/s (trung bình 10.6 m/s ≈ 21 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (62%) và đứt gió thấp (6.7 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

18°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 95°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 23 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~332°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 18/08/2000 11.50°N, 137.00°E 13.4 km/h · bắc 19.9 km/h · bắc 3°
07:00 19/08/2000 13.40°N, 136.00°E 12.2 km/h · bắc 23.4 km/h · bắc 36°
13:00 19/08/2000 14.60°N, 135.60°E 14.6 km/h · tây bắc 20.6 km/h · tây bắc 8°
19:00 19/08/2000 15.40°N, 134.80°E 17.7 km/h · tây bắc 26.6 km/h · tây bắc 34°
13:00 20/08/2000 16.70°N, 131.80°E 22.9 km/h · tây bắc 23.1 km/h · tây bắc 4°
01:00 21/08/2000 18.20°N, 129.60°E 11.9 km/h · tây bắc 25.4 km/h · tây bắc 2°
13:00 21/08/2000 19.40°N, 127.10°E 27.1 km/h · tây 18.3 km/h · tây 0°
01:00 22/08/2000 20.30°N, 125.10°E 18.2 km/h · tây 19.7 km/h · tây bắc 15°
13:00 22/08/2000 21.50°N, 123.00°E 46.8 km/h · tây 25.3 km/h · tây bắc 44°
22:00 22/08/2000 23.10°N, 121.30°E 43.8 km/h · tây bắc 48.0 km/h · tây bắc 2°
07:00 23/08/2000 24.20°N, 118.90°E 61.4 km/h · tây 25.0 km/h · tây bắc 36°
19:00 23/08/2000 25.20°N, 116.50°E 20.1 km/h · tây 3.7 km/h · bắc 95°
07:00 24/08/2000 26.00°N, 116.60°E 28.3 km/h · bắc 22.3 km/h · bắc 13°
19:00 24/08/2000 28.40°N, 116.50°E 27.6 km/h · bắc 13.4 km/h · bắc 5°
07:00 25/08/2000 30.20°N, 117.00°E 18.3 km/h · đông bắc 33.2 km/h · đông bắc 10°
19:00 25/08/2000 32.00°N, 119.80°E 17.1 km/h · đông bắc 29.6 km/h · đông bắc 4°
13:00 26/08/2000 34.40°N, 122.90°E 35.2 km/h · đông bắc 24.0 km/h · đông bắc 7°
01:00 27/08/2000 36.10°N, 124.80°E 40.9 km/h · đông bắc 22.3 km/h · đông bắc 20°
13:00 27/08/2000 38.00°N, 126.20°E 43.5 km/h · đông bắc 18.9 km/h · đông bắc 4°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~23 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 18° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~95°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~42° quanh 19:00 23/08/2000) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~17°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
444km bán kính
Đường kính ~889 km · trục lớn/nhỏ 444/444 km
Dải bán kính cả vòng đời: 111–444 km (TB ~365 km)
Gió bão (cấp 10+)
222km bán kính
Đường kính ~444 km · trục lớn/nhỏ 222/222 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–222 km (TB ~178 km) · 14 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 19/38 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 444 km ĐK 889 km Gió tâm 130 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 20/08/2000
Lõi gió bão cực đại
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 185 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
19:00 21/08/2000
Bão "nở" nhanh nhất
BK 333 km ĐK 667 km Gió tâm 93 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 185 km bán kính so với bản tin liền trước (~31 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 20/08/2000
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 444 km (~240 hải lý, đường kính ~889 km) vào 19:00 20/08/2000 khi sức gió tâm bão ~130 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~222 km (~120 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 14 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–222 km (trung bình ~178 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão BILIS
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão BILIS (2000) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 18/08/2000. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 19/08/2000. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 204 km/h (~110 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 920 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 1/23 của mùa bão 2000. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Hoa Đông lúc 13:00 27/08/2000. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4556 km trong 8 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~22 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.5°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~77% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.6 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,555 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,810 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~90.5 kJ/cm² (Thuận lợi cho RI — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~51.9 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.47 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 3 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~186 km/h (Siêu bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~169 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 66.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2006
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
WALDO
Bão Năm 1998
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết
MAMIE
Bão rất mạnh Năm 1978
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
EMMA
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
DOT
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
WINNIE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1953
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết
ELLIE
Bão rất mạnh Năm 1991
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
KOMPASU
Bão mạnh Năm 2021
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết