| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 15/08/2002 | 13.500, 113.600 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/08/2002 | 14.000, 113.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/08/2002 | 14.500, 113.400 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/08/2002 | 14.600, 113.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/08/2002 | 15.300, 114.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/08/2002 | 15.100, 114.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/08/2002 | 15.000, 114.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/08/2002 | 16.100, 114.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/08/2002 | 16.300, 113.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/08/2002 | 16.200, 113.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/08/2002 | 16.200, 112.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/08/2002 | 16.300, 112.500 | 985 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/08/2002 | 16.700, 112.000 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/08/2002 | 16.900, 111.800 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/08/2002 | 17.600, 111.500 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/08/2002 | 18.300, 111.200 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/08/2002 | 19.900, 111.000 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/08/2002 | 21.300, 110.600 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/08/2002 | 23.000, 110.000 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 04:00 20/08/2002 | 24.100, 109.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/08/2002 | 25.000, 108.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 07:20 18/08/2002 |
30 phút đến 07:51 18/08/2002 |
66 →
66 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão |