Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: HAGUPIT (2002)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2002
25 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 10/09/2002
19.4°N, 118.7°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/09/2002
19.5°N, 118.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/09/2002
19.9°N, 117.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/09/2002
20.1°N, 116.2°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/09/2002
20.5°N, 115.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 11/09/2002
20.6°N, 114.2°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 11/09/2002
20.9°N, 113.7°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 11/09/2002
21.0°N, 112.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 12/09/2002
21.6°N, 112.2°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 12/09/2002
22.0°N, 111.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 12/09/2002
22.4°N, 110.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 12/09/2002
22.2°N, 109.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 13/09/2002
22.0°N, 109.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 13/09/2002
21.7°N, 109.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 13/09/2002
21.7°N, 109.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 13/09/2002
21.6°N, 109.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 14/09/2002
21.6°N, 109.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 14/09/2002
21.6°N, 109.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 14/09/2002
21.3°N, 109.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 14/09/2002
21.1°N, 110.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 15/09/2002
21.2°N, 111.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 15/09/2002
21.3°N, 112.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 15/09/2002
21.4°N, 112.7°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 15/09/2002
21.7°N, 112.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 16/09/2002
21.7°N, 112.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
HAGUPIT · 2002
Số hiệu 200218 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 8777 ngày trước (01:00 16/09/2002)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
990 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,562 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#21/26Mạnh nhất năm 2002Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
01:00 10/09/2002
19.40°N, 118.70°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
07:00 11/09/2002
20.60°N, 114.20°E
Bão 65 km/h 992 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 11/09/2002
20.90°N, 113.70°E
Bão 83 km/h 990 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
01:00 16/09/2002
21.70°N, 112.50°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
57.3 giờThời gian trên đất
~46 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
02:46 12/09/2002
~46 km/h (~25 kt) · 994 hPa
Áp thấp nhiệt đới · 21.72, 111.84
2 ngày 6 giờ
Khi trở ra biển
Biển Đông
08:50 14/09/2002
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 21.51, 109.45
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~46 km/h (~25 kt) Suy yếu khi qua đất: −46 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Đông
13:00 14/09/2002
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 21.3, 109.8
3 giờ 16 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
16:16 14/09/2002
KXĐ · 1003 hPa
Vùng áp thấp · 21.19, 110.35
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#21 trên tổng 26 cơn bão mùa 2002
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 10/09/2002 → 13:00 11/09/2002
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
12hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Đổi hướng rất đột ngột (bẻ góc tới 180°), gần như quay ngược trong một bước quan trắc.
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
  • Quỹ đạo ngoằn ngoèo/thất thường (độ uốn khúc ~2.2 lần đường chim bay).
  • Đường đi tạo vòng lặp (loop), tổng góc bẻ hướng ~1116°.
10.8Tốc độ TB (km/h)
22.6Tốc độ tối đa (km/h)
2.25×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.8402 ×10⁴ kt²
PDI: 0.3933 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.8402 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 23/26 về năng lượng trong mùa bão 2002.
  • Chiếm 0.3% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.3933×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.1°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

29.0°CSST trung bình
29.6°CCao nhất
28.2°CThấp nhất
29.1°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 10/09/2002 19.40°N, 118.70°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
07:00 10/09/2002 19.50°N, 118.00°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
13:00 10/09/2002 19.90°N, 117.00°E — Không có dữ liệu KXĐ
19:00 10/09/2002 20.10°N, 116.20°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
01:00 11/09/2002 20.50°N, 115.50°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 11/09/2002 20.60°N, 114.20°E 29.6°C +3.1°C 65 km/h
13:00 11/09/2002 20.90°N, 113.70°E 29.1°C +2.6°C 83 km/h
19:00 11/09/2002 21.00°N, 112.80°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
01:00 12/09/2002 21.60°N, 112.20°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
07:00 12/09/2002 22.00°N, 111.00°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 13/09/2002 22.00°N, 109.40°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 13/09/2002 21.60°N, 109.10°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 14/09/2002 21.10°N, 110.80°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
01:00 15/09/2002 21.20°N, 111.40°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 15/09/2002 21.30°N, 112.30°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 15/09/2002 21.40°N, 112.70°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
19:00 15/09/2002 21.70°N, 112.70°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
01:00 16/09/2002 21.70°N, 112.50°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.2–29.6°C (trung bình 29.0°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.1°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
85 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

667 mĐộ sâu trung bình
3,485 mSâu nhất
2 mNông nhất
85 mTại điểm đạt đỉnh
34%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
2 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
30 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 99 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (30 điểm)
▲ 972 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 10/09/2002 19.40°N, 118.70°E 3,117 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 10/09/2002 19.50°N, 118.00°E 3,414 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 10/09/2002 19.90°N, 117.00°E 1,860 m Biển sâu KXĐ
19:00 10/09/2002 20.10°N, 116.20°E 1,082 m Biển sâu KXĐ
01:00 11/09/2002 20.50°N, 115.50°E 352 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 11/09/2002 20.60°N, 114.20°E 86 m Thềm lục địa 65 km/h
13:00 11/09/2002 20.90°N, 113.70°E 85 m Thềm lục địa 83 km/h
19:00 11/09/2002 21.00°N, 112.80°E 58 m Thềm lục địa 83 km/h
01:00 12/09/2002 21.60°N, 112.20°E 16 m Rất nông ven bờ 65 km/h
07:00 12/09/2002 22.00°N, 111.00°E ▲ 72 m Đồng bằng cao KXĐ
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E ▲ 129 m Trung du KXĐ
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E ▲ 503 m Đồi núi thấp KXĐ
01:00 13/09/2002 22.00°N, 109.40°E ▲ 72 m Đồng bằng cao KXĐ
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E ▲ 16 m Đồng bằng ven biển KXĐ
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E ▲ 16 m Đồng bằng ven biển KXĐ
19:00 13/09/2002 21.60°N, 109.10°E ▲ 1 m Đồng bằng ven biển KXĐ
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E ▲ 1 m Đồng bằng ven biển KXĐ
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E ▲ 31 m Đồng bằng cao KXĐ
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E ▲ 18 m Đồng bằng ven biển KXĐ
19:00 14/09/2002 21.10°N, 110.80°E 17 m Rất nông ven bờ KXĐ
01:00 15/09/2002 21.20°N, 111.40°E 27 m Biển nông KXĐ
07:00 15/09/2002 21.30°N, 112.30°E 38 m Biển nông KXĐ
13:00 15/09/2002 21.40°N, 112.70°E 31 m Biển nông KXĐ
19:00 15/09/2002 21.70°N, 112.70°E 9 m Rất nông ven bờ KXĐ
01:00 16/09/2002 21.70°N, 112.50°E 2 m Rất nông ven bờ KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 2–3,485 m (trung bình ~667 m); 34% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~85 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~30 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~2 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,117 m xuống ~2 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (30 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~99 m, nơi cao nhất ~972 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
53.7 kJ/cm² Thuận lợi cho RI

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC đạt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh (~50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~62 m) — đủ nhiệt lượng để bão mạnh lên nếu khí quyển cũng thuận lợi.

84.1OHC trung bình (kJ/cm²)
102.3Cao nhất
53.7Thấp nhất
53.7Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
85 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
95 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 10/09/2002 19.40°N, 118.70°E 102.3 kJ/cm² 95 m KXĐ
07:00 10/09/2002 19.50°N, 118.00°E 102.3 kJ/cm² 95 m KXĐ
13:00 10/09/2002 19.90°N, 117.00°E 98.3 kJ/cm² 95 m KXĐ
19:00 10/09/2002 20.10°N, 116.20°E 91.4 kJ/cm² 93 m KXĐ
01:00 11/09/2002 20.50°N, 115.50°E 75.5 kJ/cm² 83 m KXĐ
07:00 11/09/2002 20.60°N, 114.20°E 65.4 kJ/cm² 74 m 65 km/h
13:00 11/09/2002 20.90°N, 113.70°E 53.7 kJ/cm² 62 m 83 km/h
19:00 11/09/2002 21.00°N, 112.80°E — — 83 km/h
01:00 12/09/2002 21.60°N, 112.20°E — — 65 km/h
07:00 12/09/2002 22.00°N, 111.00°E — — KXĐ
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E — — KXĐ
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E — — KXĐ
01:00 13/09/2002 22.00°N, 109.40°E — — KXĐ
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E — — KXĐ
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E — — KXĐ
19:00 13/09/2002 21.60°N, 109.10°E — — KXĐ
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E — — KXĐ
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E — — KXĐ
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E — — KXĐ
19:00 14/09/2002 21.10°N, 110.80°E — — KXĐ
01:00 15/09/2002 21.20°N, 111.40°E — — KXĐ
07:00 15/09/2002 21.30°N, 112.30°E — — KXĐ
13:00 15/09/2002 21.40°N, 112.70°E — — KXĐ
19:00 15/09/2002 21.70°N, 112.70°E — — KXĐ
01:00 16/09/2002 21.70°N, 112.50°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 53.7–102.3 kJ/cm² (trung bình 84.1 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~85 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~53.7 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~62 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 102.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~84.1 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~53.7 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.46 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.46Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.46Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 12/09/2002 22.00°N, 111.00°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.1°C KXĐ
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.5°C KXĐ
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.9°C KXĐ
01:00 13/09/2002 22.00°N, 109.40°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.0°C KXĐ
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.4°C KXĐ
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.1°C KXĐ
19:00 13/09/2002 21.60°N, 109.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.6°C KXĐ
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.4°C KXĐ
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.5°C KXĐ
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~0 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

92% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

88%Trung bình 71–100%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.7m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

6.9TB (m/s) 1.6–15.3Dao động 79%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 10/09/2002 19.40°N, 118.70°E 80% 8.0 m/s KXĐ
07:00 10/09/2002 19.50°N, 118.00°E 76% 3.6 m/s KXĐ
19:00 10/09/2002 20.10°N, 116.20°E 71% 10.9 m/s KXĐ
01:00 11/09/2002 20.50°N, 115.50°E 81% 7.0 m/s KXĐ
07:00 11/09/2002 20.60°N, 114.20°E 81% 8.5 m/s 65 km/h
13:00 11/09/2002 20.90°N, 113.70°E 92% 9.7 m/s 83 km/h
19:00 11/09/2002 21.00°N, 112.80°E 92% 11.0 m/s 83 km/h
01:00 12/09/2002 21.60°N, 112.20°E 89% 15.3 m/s 65 km/h
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E 92% 1.6 m/s KXĐ
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E 89% 3.3 m/s KXĐ
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 99% 3.3 m/s KXĐ
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 91% 2.3 m/s KXĐ
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E 88% 3.0 m/s KXĐ
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E 97% 2.5 m/s KXĐ
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E 92% 3.6 m/s KXĐ
01:00 15/09/2002 21.20°N, 111.40°E 81% 13.1 m/s KXĐ
07:00 15/09/2002 21.30°N, 112.30°E 100% 5.9 m/s KXĐ
19:00 15/09/2002 21.70°N, 112.70°E — 9.5 m/s KXĐ
01:00 16/09/2002 21.70°N, 112.50°E 96% 9.9 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 71–100% (trung bình 88%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.6–15.3 m/s (trung bình 6.9 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (92%) và đứt gió thấp (9.7 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

61°
Lệch lớn · lớn nhất 161°

Tốc độ dẫn đường vs thực

14 / 11 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~263°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 10/09/2002 19.40°N, 118.70°E 20.8 km/h · tây 12.4 km/h · tây 30°
07:00 10/09/2002 19.50°N, 118.00°E 15.4 km/h · tây nam 19.0 km/h · tây bắc 60°
19:00 10/09/2002 20.10°N, 116.20°E 17.3 km/h · tây nam 14.2 km/h · tây bắc 81°
01:00 11/09/2002 20.50°N, 115.50°E 21.1 km/h · tây nam 22.6 km/h · tây 38°
07:00 11/09/2002 20.60°N, 114.20°E 9.8 km/h · tây 10.3 km/h · tây bắc 17°
13:00 11/09/2002 20.90°N, 113.70°E 19.1 km/h · tây nam 15.7 km/h · tây 56°
19:00 11/09/2002 21.00°N, 112.80°E 12.1 km/h · tây 15.2 km/h · tây bắc 57°
01:00 12/09/2002 21.60°N, 112.20°E 28.4 km/h · tây 21.9 km/h · tây 20°
13:00 12/09/2002 22.40°N, 110.30°E 21.6 km/h · tây nam 10.9 km/h · tây 5°
19:00 12/09/2002 22.20°N, 109.70°E 10.3 km/h · tây 6.3 km/h · tây nam 18°
07:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 9.5 km/h · tây bắc 0.0 km/h · bắc 35°
13:00 13/09/2002 21.70°N, 109.10°E 5.6 km/h · tây bắc 1.9 km/h · nam 128°
01:00 14/09/2002 21.60°N, 109.10°E 2.7 km/h · tây bắc 3.4 km/h · đông 116°
07:00 14/09/2002 21.60°N, 109.30°E 2.6 km/h · bắc 10.3 km/h · đông nam 102°
13:00 14/09/2002 21.30°N, 109.80°E 1.5 km/h · tây 17.7 km/h · đông 161°
01:00 15/09/2002 21.20°N, 111.40°E 28.5 km/h · đông 15.7 km/h · đông 11°
07:00 15/09/2002 21.30°N, 112.30°E 8.2 km/h · đông bắc 7.1 km/h · đông 50°
19:00 15/09/2002 21.70°N, 112.70°E 13.3 km/h · đông bắc 3.4 km/h · tây 126°
01:00 16/09/2002 21.70°N, 112.50°E 12.6 km/h · tây bắc 3.4 km/h · tây 44°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~14 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~11 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 61° (Lệch lớn), lớn nhất ~161°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình). Dù dòng dẫn không quá yếu, quỹ đạo vẫn khá uốn khúc (~2.2×) — cho thấy hướng dòng dẫn thay đổi nhiều dọc hành trình. Bão có lần đổi hướng mạnh (~180° quanh 13:00 13/09/2002) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~17°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 370/185 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 204–278 km (TB ~248 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 4/25 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 83 km/h Lệch 2× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 11/09/2002
Trường gió lệch nhất
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2.57× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 12/09/2002
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 13:00 11/09/2002 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão HAGUPIT
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão HAGUPIT (2002) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 01:00 10/09/2002. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 07:00 11/09/2002. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 990 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 21/26 của mùa bão 2002. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 01:00 16/09/2002. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1562 km trong 6 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~11 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.0°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~88% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~6.9 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~667 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~85 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~84.1 kJ/cm² (Thuận lợi cho RI — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~53.7 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~46 km/h (Áp thấp nhiệt đới); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 57.3 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2026
Bão
Gió mạnh nhất 72km/h
Áp suất thấp 998hPa
Xem chi tiết
2020
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
2014
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
2008
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 935hPa
Xem chi tiết
DUJUAN
Bão rất mạnh Năm 2026
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
PAMELA
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
LUPIT
Bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
TILDA
KXĐ Năm 1954
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
LIONROCK
Bão rất mạnh Năm 2016
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
CARMEN
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
CARY
Bão rất mạnh Năm 1987
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
FRANCISCO
Bão Năm 2025
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết