Bão ##### (1935)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
TD9636 (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 86 | 3,423 | ~ | ~ | Không xác định |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.8°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 107°E – 136.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (17:00 01/10/1935 → 05:00 10/10/1935).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 01:00 10/10/1935 |
2 giờ 27 phút đến 03:27 10/10/1935 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 0 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lạng Sơn | 03:35 10/10/1935 |
1 giờ 24 phút đến 05:00 10/10/1935 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 0 - Vùng áp thấp |