Bão ANN (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 57 | 1,706 | 2.2475 | 1.3008 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 57 | 1,706 | 2.2475 | 1.3008 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 57 | 1,708 | 2.3398 | 1.3788 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 995 | 57 | 1,706 | 2.2475 | 1.3008 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3008 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/04/1945
9.8°N, 157.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 17°N | |
| Kinh độ | 149°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3008 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/04/1945
9.8°N, 157.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 17°N | |
| Kinh độ | 149°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3398 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3788 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/04/1945
9.8°N, 157.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 17°N | |
| Kinh độ | 149°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3008 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/04/1945
9.8°N, 157.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 17°N | |
| Kinh độ | 149°E – 160.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.