Bão MABEL (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 35 | 2,698 | 7.7775 | 5.3196 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 35 | 2,698 | 7.7775 | 5.3196 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 29 | 1,830 | 6.9974 | 4.8653 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 964 | 35 | 2,698 | 7.7775 | 5.3196 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3196 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 31/05/1948
21.1°N, 130.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 142°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3196 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 31/05/1948
21.1°N, 130.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 142°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.9974 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.8653 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 31/05/1948
22.1°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 26.7°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 134.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7775 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3196 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 31/05/1948
21.1°N, 130.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 142°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.