Bão FLO (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 25 | 1,685 | 2.0075 | 0.9981 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 25 | 1,685 | 2.0075 | 0.9981 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 17 | 1,068 | 1.6679 | 0.8017 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 990 | 19 | 1,195 | 1.8475 | 0.8801 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9981 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1948
18.3°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 106°E – 117.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9981 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1948
18.3°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 106°E – 117.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6679 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1948
18.3°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 117.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8475 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8801 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1948
18.3°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 107.2°E – 117.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 16:16 22/08/1948 |
44 phút đến 17:00 22/08/1948 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Ninh Bình | 17:54 22/08/1948 |
1 giờ 48 phút đến 19:42 22/08/1948 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |