Bão HOPE (1951)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 71 | 3,346 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 71 | 3,387 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 71 | 3,263 | 4.4132 | 2.2869 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 25 | 1,061 | 3.57 | 2.0913 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 25 | 1,061 | 3.57 | 2.0913 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 25 | 991 | 3.4289 | 2.0717 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 993 | 25 | 1,061 | 3.57 | 2.0913 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 126.7°E – 151.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 18°N | |
| Kinh độ | 127°E – 151.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4132 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2869 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/04/1951
15.4°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 17.6°N | |
| Kinh độ | 126.4°E – 151.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.57 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/04/1951
14.9°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 16.1°N | |
| Kinh độ | 136°E – 142.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.57 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/04/1951
14.9°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 16.1°N | |
| Kinh độ | 136°E – 142.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4289 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0717 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/04/1951
14.9°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 15.9°N | |
| Kinh độ | 136°E – 142.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.57 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/04/1951
14.9°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 16.1°N | |
| Kinh độ | 136°E – 142.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.