Bão ALICE (1953)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 97 | 8,574 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 97 | 8,462 | 21.2975 | 16.2126 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 93 | 8,078 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 917 | 91 | 7,773 | 24.7046 | 23.3663 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 97 | 8,462 | 21.2975 | 16.2126 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 69 | 4,660 | 17.7917 | 14.4599 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 916 | 71 | 4,751 | 18.0106 | 14.5064 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.6°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | 141°E – 191°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.2126 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/10/1953
25.8°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.4°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | -179.3°E – 178.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 40°N | |
| Kinh độ | 141°E – 181.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.7046 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.3663 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 18/10/1953
19.2°N, 141.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 40°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 178.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.2126 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/10/1953
25.8°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.4°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | -179.3°E – 191°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.7917 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.4599 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 19/10/1953
28°N, 145°E |
|
| Vĩ độ | 9.4°N – 36.2°N | |
| Kinh độ | 141°E – 160°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.0106 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.5064 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -49 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/10/1953
25.8°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.4°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 141°E – 160°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ALICE (20:00 11/10/1953 → 20:00 23/10/1953).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.