Bão ##### (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 35 | 1,450 | 3.0968 | 1.8273 | Cấp 12 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 41 | 1,972 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 35 | 1,850 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.0968 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8273 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 26/06/1955
17.2°N, 110.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 113.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 101°E – 113.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 101°E – 113.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:50 27/06/1955 |
1 giờ 23 phút đến 07:13 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Bắc Ninh | 07:18 27/06/1955 |
2 giờ 26 phút đến 09:44 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Lạng Sơn | 09:50 27/06/1955 |
1 giờ 36 phút đến 11:27 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 11:32 27/06/1955 |
3 giờ 15 phút đến 14:48 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 14:53 27/06/1955 |
2 giờ 1 phút đến 16:55 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 17:00 27/06/1955 |
3 giờ 51 phút đến 20:51 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 20:55 27/06/1955 |
4 giờ 12 phút đến 01:08 28/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Sơn La | 22:12 27/06/1955 |
21 phút đến 22:34 27/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 9 | Điện Biên | 22:47 27/06/1955 |
3 giờ 51 phút đến 02:38 28/06/1955 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |