Bão IRIS (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 965 | 45 | 2,962 | 6.2242 | 4.8649 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 53 | 3,230 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 51 | 2,918 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 19 | 796 | 2.6125 | 1.7845 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 19 | 796 | 2.6125 | 1.7845 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 968 | 19 | 796 | 2.5969 | 1.7754 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 17 | 712 | 1.9569 | 1.2634 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.2242 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.8649 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/08/1955
20.9°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.4°N – 25°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 137°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.4°N – 28°N | |
| Kinh độ | 117.1°E – 137°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.4°N – 28°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7845 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1955
20.2°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 122.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7845 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1955
20.2°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 122.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5969 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7754 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1955
20.2°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 122.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9569 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2634 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 33h (1.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 22/08/1955
20.7°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 20.7°N – 26.6°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 122.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IRIS (19:00 19/08/1955 → 07:00 26/08/1955).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.