Bão PATSY (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 980 | 75 | 5,799 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 980 | 71 | 5,180 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
126 kt
233 km/h |
136 kt
252 km/h |
119 kt
221 km/h |
980 | 75 | 5,853 | 12.208 | 10.2983 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 31 | 2,879 | 10.1225 | 9.6374 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 31 | 2,879 | 10.1225 | 9.6374 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 29 | 2,543 | 10.1997 | 9.6934 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
978 | 31 | 2,879 | 10.1557 | 9.6895 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.5°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 162.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.6°N – 26.7°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 156.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 12.208 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 10.2983 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/12/1955
21.9°N, 134°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 26.9°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 162.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.6374 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/12/1955
22.4°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 123°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.6374 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/12/1955
22.4°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 123°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1997 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.6934 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/12/1955
22.4°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 25.4°N | |
| Kinh độ | 123.2°E – 142.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1557 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.6895 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/12/1955
22.4°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 123°E – 145.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.