Bão VERA (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 33 | 2,661 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 33 | 2,630 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 975 | 33 | 2,696 | 3.762 | 2.0616 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 27 | 2,327 | 2.4775 | 1.5659 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 27 | 2,327 | 2.4775 | 1.5659 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 978 | 27 | 2,327 | 2.4775 | 1.5608 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 25 | 2,172 | 2.2925 | 1.477 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 103.1°E – 126°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 103.2°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.762 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0616 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/07/1956
17.5°N, 113.8°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 103°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5659 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/07/1956
18.4°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 106.4°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5659 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/07/1956
18.4°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 106.4°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5608 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/07/1956
18.4°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 106.4°E – 126°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2925 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.477 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/07/1956
18.4°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 106.4°E – 124.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VERA (07:00 05/07/1956 → 07:00 09/07/1956).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.