Bão AMY (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 31 | 2,133 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 31 | 2,151 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 965 | 29 | 1,966 | 2.7097 | 1.8057 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 17 | 1,127 | 2.3475 | 1.356 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 17 | 1,127 | 2.3475 | 1.356 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 17 | 1,128 | 2.0693 | 1.1125 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 996 | 17 | 1,127 | 2.3475 | 1.356 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.1°N – 29°N | |
| Kinh độ | 131.8°E – 146°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.9°N – 29°N | |
| Kinh độ | 132°E – 146°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7097 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8057 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +44 kt (+81 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 03/08/1956
22.6°N, 139.7°E |
|
| Vĩ độ | 22.3°N – 28.9°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 146°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 03/08/1956
22.7°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 27°N | |
| Kinh độ | 131°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 03/08/1956
22.7°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 27°N | |
| Kinh độ | 131°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0693 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1125 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 03/08/1956
23°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 27°N | |
| Kinh độ | 131°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 03/08/1956
22.7°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 27°N | |
| Kinh độ | 131°E – 140.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão AMY (13:00 02/08/1956 → 07:00 06/08/1956).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.